1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
wholegrain bread
(n) bánh mì ngũ cốc nguyên hạt
low-fat dairy
(n) các sản phẩm từ sữa ít béo
chronic disease
(n) bệnh mãn tính
disparity
(n) sự chênh lệch, mất cân bằng
produce
(n) nông sản
(v) sản xuất, tạo ra
government officials
(n) các quan chức chính phủ
the authority
(n) người có quyền lực, chính quyền
storekeeper
(n) chủ cửa hàng
take a considerable interest in
(v) dành sự quan tâm đáng kể cho
greengrocer
(n) người bán hoa quả tươi; cửa hàng rau củ quả
food desert
khu vực thiếu thực phẩm tươi, lành mạnh
assess
(v) đánh giá
recruit
(v) tuyển dụng
retain
(v) giữ lại, duy trì hoặc không để mất đi
aptitude
(n) năng khiếu
perceive
(v) nhận thấy, cảm nhận
imprecision
(n) sự thiếu chính xác, mơ hồ
subcategorization
(n) quá trình phân nhóm 1 đối tượng nằm trong mục lớn thành mục nhỏ hơn
correlate
(v) có hành động tương quan, gắn kết
endeavour
(n) sự nỗ lực
(v) cố gắng, nỗ lực làm gì đó
genius
(n) thiên tài
malleable
(adj) dễ uốn ( nghĩa bóng: chỉ những người, thứ dễ bị tác động hoặc kiểm soát )