1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
101 . 時機
Hán Việt: THỜI CƠ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Cơ hội, thời cơ
102 . 次期
Hán Việt: THỨ KÌ ....... Hiragana: じき ....... Nghĩa: Thời kì sau, thời tiếp theo
103 . 私語
Hán Việt: TƯ NGỮ ....... Hiragana: しご ....... Nghĩa: Nói chuyện riêng
104 . 死語
Hán Việt: TỬ NGỮ ....... Hiragana: しご ....... Nghĩa: Từ ngữ lỗi thời
105 . 事後
Hán Việt: SỰ HẬU ....... Hiragana: じご ....... Nghĩa: Sự việc sau đó
106 . 私費
Hán Việt: TƯ PHÍ ....... Hiragana: しひ ....... Nghĩa: Chi phí tự bản thân trả
107 . 自費
Hán Việt: TỰ PHÍ ....... Hiragana: じひ ....... Nghĩa: Chi phí tự bản thân trả
108 . 首位
Hán Việt: THỦ VỊ ....... Hiragana: しゅい ....... Nghĩa: Vị trí đứng đầu
109 . 主旨
Hán Việt: CHỦ CHỈ ....... Hiragana: しゅし ....... Nghĩa: Ý chính, lý do chính
110 . 種子
Hán Việt: CHỦNG TỬ ....... Hiragana: しゅし ....... Nghĩa: Hạt giống
111 . 手話
Hán Việt: THỦ THOẠI ....... Hiragana: しゅわ ....... Nghĩa: Ngôn ngữ kí hiệu, nói chuyện bằng tay
112 . 書記
Hán Việt: THƯ KÍ ....... Hiragana: しょき ....... Nghĩa: Ghi chép, thư kí
113 . 齟齬
Hán Việt: TRỞ NGỮ ....... Hiragana: そご ....... Nghĩa: Mâu thuẫn , bất hòa
114 . 地価
Hán Việt: ĐỊA GIÁ ....... Hiragana: ちか ....... Nghĩa: Giá đất
115 . 致死
Hán Việt: CHÍ TỬ ....... Hiragana: ちし ....... Nghĩa: Gây chết, chí mạng
116 . 覇者
Hán Việt: BÁ GIẢ ....... Hiragana: はしゃ ....... Nghĩa: Quán quân, dẫn đầu
117 . 馬車
Hán Việt: MÃ XA ....... Hiragana: ばしゃ ....... Nghĩa: Xe ngựa
118 . 避暑
Hán Việt: TỊ THỬ ....... Hiragana: ひしょ ....... Nghĩa: Tránh nóng
119 . 比喩
Hán Việt: TỈ DỤ ....... Hiragana: ひゆ ....... Nghĩa: So sánh , ví von
120 . 部署
Hán Việt: BỘ THỰ ....... Hiragana: ぶしょ ....... Nghĩa: Phòng ban
121 . 不和
Hán Việt: BẤT HÒA ....... Hiragana: ふわ ....... Nghĩa: Bất hòa
122 . 簿記
Hán Việt: BỘ KÍ ....... Hiragana: ぼき ....... Nghĩa: Sự ghi chép sổ kế toán
123 . 母語
Hán Việt: MẪU NGỮ ....... Hiragana: ぼご ....... Nghĩa: Tiếng mẹ đẻ
124 . 無期
Hán Việt: VÔ KÌ ....... Hiragana: むき ....... Nghĩa: Không thời hạn
125 . 路地
Hán Việt: LỘ ĐỊA ....... Hiragana: ろじ ....... Nghĩa: Đường đi nhỏ
126 . 和語
Hán Việt: HÒA NGỮ ....... Hiragana: わご ....... Nghĩa: Tiếng Nhật
127 . 移行(する)
Hán Việt: DI HÀNH ....... Hiragana: いこう ....... Nghĩa: Chuyển tiếp, di chuyển
128 . 委託(する)
Hán Việt: ỦY THÁC ....... Hiragana: いたく ....... Nghĩa: Ủy thác
129 . 違反(する)
Hán Việt: VI PHẢN ....... Hiragana: いはん ....... Nghĩa: Vi phạm
130 . 依頼(する)
Hán Việt: Ỷ LẠI ....... Hiragana: いらい ....... Nghĩa: Nhờ cậy, yêu cầu
131 . 汚染(する)
Hán Việt: Ô NHIỄM ....... Hiragana: おせん ....... Nghĩa: Ô nhiễm
132 . 加減(する)
Hán Việt: GIA GIẢM ....... Hiragana: かげん ....... Nghĩa: Điều chỉnh, tình trạng sức khỏe
133 . 企画(する)
Hán Việt: XÍ HỌA ....... Hiragana: きかく ....... Nghĩa: Kế hoạch
134 . 棄権(する)
Hán Việt: KHÍ QUYỀN ....... Hiragana: きけん ....... Nghĩa: Bỏ phiếu trắng, quyền từ bỏ
135 . 記載(する)
Hán Việt: KÍ TÁI ....... Hiragana: きさい ....... Nghĩa: Ghi chép
136 . 規制(する)
Hán Việt: QUY CHẾ ....... Hiragana: きせい ....... Nghĩa: Hạn chế
137 . 偽造(する)
Hán Việt: NGỤY TẠO ....... Hiragana: ぎぞう ....... Nghĩa: Làm giả
138 . 誤解(する)
Hán Việt: NGỘ GIẢI ....... Hiragana: ごかい ....... Nghĩa: Hiểu lầm , hiểu sai
139 . 故障(する)
Hán Việt: CỐ CHƯỚNG ....... Hiragana: こしょう ....... Nghĩa: Hỏng hóc
140 . 誇張(する)
Hán Việt: KHOA TRƯƠNG ....... Hiragana: こちょう ....... Nghĩa: Phóng đại
141 . 雇用(する)
Hán Việt: CỐ DỤNG ....... Hiragana: こよう ....... Nghĩa: Tuyển dụng
142 . 孤立(する)
Hán Việt: CÔ LẬP ....... Hiragana: こりつ ....... Nghĩa: Cô lập
143 . 作用(する)
Hán Việt: TÁC DỤNG ....... Hiragana: さよう ....... Nghĩa: Tác dụng, tác động
144 . 飼育(する)
Hán Việt: TỰ DỤC ....... Hiragana: しいく ....... Nghĩa: Chăn nuôi
145 . 自覚(する)
Hán Việt: TỰ GIÁC ....... Hiragana: じかく ....... Nghĩa: Tự giác, tự ý thức
146 . 志向(する)
Hán Việt: CHÍ HƯỚNG ....... Hiragana: しこう ....... Nghĩa: Chí hướng, hướng tới
147 . 思考(する)
Hán Việt: TƯ KHẢO ....... Hiragana: しこう ....... Nghĩa: Suy nghĩ
148 . 施行(する)
Hán Việt: THI HÀNH ....... Hiragana: しこう ....... Nghĩa: Thi hành, có hiệu lực
149 . 試行(する)
Hán Việt: THÍ HÀNH ....... Hiragana: しこう ....... Nghĩa: Thử nghiệm
150 . 視察(する)
Hán Việt: THỊ SÁT ....... Hiragana: しさつ ....... Nghĩa: Thị sát
151 . 辞退(する)
Hán Việt: TỪ THOÁI ....... Hiragana: じたい ....... Nghĩa: Rút lui, từ chối
152 . 指摘(する)
Hán Việt: CHỈ TRÍCH ....... Hiragana: してき ....... Nghĩa: Chỉ ra (sai lầm, khuyết điểm...)
153 . 自慢(する)
Hán Việt: TỰ MÃN ....... Hiragana: じまん ....... Nghĩa: Tự hào, tự đắc
154 . 謝罪(する)
Hán Việt: TẠ TỘI ....... Hiragana: しゃざい ....... Nghĩa: Tạ tội, xin lỗi
155 . 謝絶(する)
Hán Việt: TẠ TUYỆT ....... Hiragana: しゃぜつ ....... Nghĩa: Cự tuyệt , từ chối
156 . 修行(する)
Hán Việt: TU HÀNH ....... Hiragana: しゅぎょう ....... Nghĩa: Tu luyện
157 . 主張(する)
Hán Việt: CHỦ TRƯƠNG ....... Hiragana: しゅちょう ....... Nghĩa: Khẳng định, quan điểm cá nhân
158 . 主導(する)
Hán Việt: CHỦ ĐẠO ....... Hiragana: しゅどう ....... Nghĩa: Dẫn dắt, chỉ đạo chính
159 . 樹立(する)
Hán Việt: THỤ LẬP ....... Hiragana: じゅりつ ....... Nghĩa: Thiết lập; tạo ra chủng loại sp mới
160 . 助言(する)
Hán Việt: TRỢ NGÔN ....... Hiragana: じょげん ....... Nghĩa: Lời khuyên, khuyên
161 . 処罰(する)
Hán Việt: XỨ PHẠT ....... Hiragana: しょばつ ....... Nghĩa: Xử phạt
162 . 署名(する)
Hán Việt: THỰ DANH ....... Hiragana: しょめい ....... Nghĩa: Chữ ký, ký tên
163 . 所有(する)
Hán Việt: SỞ HỮU ....... Hiragana: しょゆう ....... Nghĩa: Sở hữu
164 . 是正(する)
Hán Việt: THỊ CHÍNH ....... Hiragana: ぜせい ....... Nghĩa: Đúng đắn, chỉnh đốn
165 . 訴訟(する)
Hán Việt: TỐ TỤNG ....... Hiragana: そしょう ....... Nghĩa: Kiện tụng
166 . 打開(する)
Hán Việt: ĐẢ KHAI ....... Hiragana: だかい ....... Nghĩa: Mở nút thắt, giải quyết
167 . 妥協(する)
Hán Việt: THỎA HIỆP ....... Hiragana: だきょう ....... Nghĩa: Thỏa hiệp
168 . 把握(する)
Hán Việt: BẢ ÁC ....... Hiragana: はあく ....... Nghĩa: Nắm bắt
169 . 派遣(する)
Hán Việt: PHÁI KHIỂN ....... Hiragana: はけん ....... Nghĩa: Phái cử
170 . 避難(する)
Hán Việt: TỊ NẠN ....... Hiragana: ひなん ....... Nghĩa: Tị nạn, lánh nạn
171 . 非難(する)
Hán Việt: PHI NẠN ....... Hiragana: ひなん ....... Nghĩa: Khiển trách, đổ lỗi
172 . 披露(する)
Hán Việt: PHI LỘ ....... Hiragana: ひろう ....... Nghĩa: Công khai, báo cáo, phát biểu
173 . 疲労(する)
Hán Việt: BÌ LAO ....... Hiragana: ひろう ....... Nghĩa: Mệt mỏi
174 . 普及(する)
Hán Việt: PHỔ CẬP ....... Hiragana: ふきゅう ....... Nghĩa: Phổ biến, phổ cập
175 . 負傷(する)
Hán Việt: PHỤ THƯƠNG ....... Hiragana: ふしょう ....... Nghĩa: Bị thương
176 . 侮辱(する)
Hán Việt: VŨ NHỤC ....... Hiragana: ぶじょく ....... Nghĩa: Sỉ nhục
177 . 負担(する)
Hán Việt: PHỤ ĐAM ....... Hiragana: ふたん ....... Nghĩa: Gánh vác
178 . 赴任(する)
Hán Việt: PHÓ NHIỆM ....... Hiragana: ふにん ....... Nghĩa: Nhận chức
179 . 腐敗(する)
Hán Việt: HỦ BẠI ....... Hiragana: ふはい ....... Nghĩa: Thối rữa, tham nhũng
180 . 扶養(する)
Hán Việt: PHÙ DƯỠNG ....... Hiragana: ふよう ....... Nghĩa: Nuôi dưỡng
181 . 保管(する)
Hán Việt: BẢO QUẢN ....... Hiragana: ほかん ....... Nghĩa: Bảo quản
182 . 補充(する)
Hán Việt: BỔ SUNG ....... Hiragana: ほじゅう ....... Nghĩa: Bổ sung
183 . 保障(する)
Hán Việt: BẢO CHƯỚNG ....... Hiragana: ほしょう ....... Nghĩa: Bảo vệ, đảm bảo
184 . 補償(する)
Hán Việt: BỔ THƯỜNG ....... Hiragana: ほしょう ....... Nghĩa: Bồi thường
185 . 募集(する)
Hán Việt: MỘ TẬP ....... Hiragana: ぼしゅう ....... Nghĩa: Chiêu mộ, tuyển dụng
186 . 摩擦(する)
Hán Việt: MA SÁT ....... Hiragana: まさつ ....... Nghĩa: Ma sát
187 . 矛盾(する)
Hán Việt: MÂU THUẪN ....... Hiragana: むじゅん ....... Nghĩa: Mâu thuẫn
188 . 模索(する)
Hán Việt: MÔ TÁC ....... Hiragana: もさく ....... Nghĩa: Tìm kiếm, lần mò
189 . 移住(する)
Hán Việt: DI TRỤ ....... Hiragana: いじゅう ....... Nghĩa: Di trú
190 . 依存(する)
Hán Việt: Y TỒN ....... Hiragana: いそん/いぞん ....... Nghĩa: Phụ thuộc
191 . 異動(する)
Hán Việt: DỊ ĐỘNG ....... Hiragana: いどう ....... Nghĩa: Điều chuyển nhân sự
192 . 化合(する)
Hán Việt: HÓA HỢP ....... Hiragana: かごう ....... Nghĩa: Điều chế chất hóa học
193 . 加入(する)
Hán Việt: GIA NHẬP ....... Hiragana: かにゅう ....... Nghĩa: Gia nhập, tham gia
194 . 議決(する)
Hán Việt: NGHỊ QUYẾT ....... Hiragana: ぎけつ ....... Nghĩa: Nghị quyết, quyết định
195 . 記述(する)
Hán Việt: KÍ THUẬT ....... Hiragana: きじゅつ ....... Nghĩa: Ghi chép
196 . 寄贈(する)
Hán Việt: KÍ TẶNG ....... Hiragana: きぞう ....... Nghĩa: Biếu tặng
197 . 規定(する)
Hán Việt: QUY ĐỊNH ....... Hiragana: きてい ....... Nghĩa: Quy định
198 . 居住(する)
Hán Việt: CƯ TRỤ ....... Hiragana: きょじゅう ....... Nghĩa: Cư trú, sinh sống
199 . 拒絶(する)
Hán Việt: CỰ TUYỆT ....... Hiragana: きょぜつ ....... Nghĩa: Cự tuyệt , từ chối
200 . 許容(する)
Hán Việt: HỨA DUNG ....... Hiragana: きょよう ....... Nghĩa: Chấp nhận, cho phép