LESSON 8: HEALTH AND ILLNESS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:17 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

go on a diet

ăn kiêng

<p>ăn kiêng</p>
2
New cards

processed foods

thực phẩm đã qua chế biến

<p>thực phẩm đã qua chế biến</p>
3
New cards

food additives

chất phụ gia thực phẩm

<p>chất phụ gia thực phẩm</p>
4
New cards

nourishing meals

những bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng

<p>những bữa ăn đầy đủ chất dinh dưỡng</p>
5
New cards

organic food

thực phẩm hữu cơ nhiều đạm từ thịt cá

<p>thực phẩm hữu cơ nhiều đạm từ thịt cá</p>
6
New cards

fresh produce

những sản phẩm tươi sạch như rau, củ, quả

<p>những sản phẩm tươi sạch như rau, củ, quả</p>
7
New cards

quick snack

bữa ăn dặm

<p>bữa ăn dặm</p>
8
New cards

eat in moderation

ăn điều độ

<p>ăn điều độ</p>
9
New cards

watch portion sizes

theo dõi kĩ khẩu phần ăn

<p>theo dõi kĩ khẩu phần ăn</p>
10
New cards

to be in the mood for a home-cooked meal

muốn ăn cơm nhà

<p>muốn ăn cơm nhà</p>
11
New cards

have allergy to sth = to be allergic to sth

dị ứng với cái gì

<p>dị ứng với cái gì</p>
12
New cards

make a hearty stew

hầm canh

<p>hầm canh</p>
13
New cards

healthy appetite

khả năng ăn tốt

<p>khả năng ăn tốt</p>
14
New cards

a second helping

n. phần ăn thứ hai

<p>n. phần ăn thứ hai</p>
15
New cards

cuisine

.n. ẩm thực

<p>.n. ẩm thực</p>
16
New cards

food poisoning

(n) sự ngộ độc thực phẩm

<p>(n) sự ngộ độc thực phẩm</p>
17
New cards

car sick

say xe

<p>say xe</p>
18
New cards

light meal

n. bữa ăn nhẹ

<p>n. bữa ăn nhẹ</p>
19
New cards

drink like a fish

uống say bí tỉ

<p>uống say bí tỉ</p>
20
New cards

reduce pressure

giảm áp lực

<p>giảm áp lực</p>
21
New cards

build up one's strength

làm cho khỏe mạnh, rắn chắc

22
New cards

gentle exercise

bài tập đơn giản, nhẹ nhàng

<p>bài tập đơn giản, nhẹ nhàng</p>
23
New cards

do sport

chơi thể thao

<p>chơi thể thao</p>
24
New cards

build up resistance to st

có sức đề kháng cho cái gì

<p>có sức đề kháng cho cái gì</p>
25
New cards

make a full recovery

bình phục hoàn toàn

<p>bình phục hoàn toàn</p>
26
New cards

have an operation

phẫu thuật

<p>phẫu thuật</p>
27
New cards

operate on sb

phẫu thuật cho ai

<p>phẫu thuật cho ai</p>
28
New cards

take effect

có hiệu lực, có tác dụng

<p>có hiệu lực, có tác dụng</p>
29
New cards

side effects

tác dụng phụ

<p>tác dụng phụ</p>
30
New cards

adverse reactions

ảnh hưởng tiêu cực

<p>ảnh hưởng tiêu cực</p>
31
New cards

as right as rain = as fit as a fiddle

khỏe mạnh

<p>khỏe mạnh</p>
32
New cards

shake off a cold = get rid of a cold

khỏi cảm lạnh

<p>khỏi cảm lạnh</p>
33
New cards

be under the weather

= feel off color

= be in poor health

không được khỏe

<p>không được khỏe</p>
34
New cards

eat like a bird

ăn rất ít

<p>ăn rất ít</p>
35
New cards

eat like a horse

ăn rất nhiều

<p>ăn rất nhiều</p>
36
New cards

fall into a coma

bị hôn mê

<p>bị hôn mê</p>
37
New cards

come out of a coma

tỉnh sau hôn mê

<p>tỉnh sau hôn mê</p>
38
New cards

a heart attack

nhồi máu cơ tim

<p>nhồi máu cơ tim</p>
39
New cards

untimely/premature death

sự chết non, sự chết yểu

<p>sự chết non, sự chết yểu</p>
40
New cards

premature birth

sự đẻ non

<p>sự đẻ non</p>
41
New cards

do sb good

= keep sb fit

= make sb healthy

làm cho ai đó khỏe mạnh

<p>làm cho ai đó khỏe mạnh</p>
42
New cards

keep sb occupied = make sb busy

làm cho ai đó bận rộn

<p>làm cho ai đó bận rộn</p>
43
New cards

catch/have a cold/flu

bị cảm lạnh

<p>bị cảm lạnh</p>
44
New cards

suffer from

chịu đựng, khổ sở

<p>chịu đựng, khổ sở</p>
45
New cards

be diagnosed with st

được chuẩn đoán bị bệnh gì

<p>được chuẩn đoán bị bệnh gì</p>
46
New cards

a splitting headache

đau đầu như búa bổ

<p>đau đầu như búa bổ</p>
47
New cards

life expectancy = longevity

n. tuổi thọ

<p>n. tuổi thọ</p>
48
New cards

have a sweet tooth

thích ăn đồ ngọt

<p>thích ăn đồ ngọt</p>
49
New cards

back on one's feet= recover from

phục hồi

<p>phục hồi</p>
50
New cards

sleep like a dog

ngủ say như chết

<p>ngủ say như chết</p>