1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Far-reaching
(adj) có tác động sâu rộng, có sức ảnh hưởng lớn
Asset
(n) tài sản
Guaranteed
(adj) được bảo đảm, cam kết
Dean
(n) hiệu trưởng / chủ nhiệm khoa (trường đại học)
Funding
(n) nguồn vốn, quỹ tài trợ
Launch
(n/v) sự khởi đầu, ra mắt / bắt đầu, triển khai
Foundation
(n) nền móng, nền tảng cơ sở
Empirical
(adj) mang tính thực nghiệm (dựa trên quan sát, số liệu thực tế)
Symposium
(n) hội nghị chuyên đề, hội thảo khoa học
Archive
(n) kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
Take account of
(cụm cố định) xem xét, tính đến, lưu tâm đến
Span
(v) kéo dài qua, trải dài qua (thời gian hoặc không gian)
Boom to bust
(cụm cố định) từ thời kỳ bùng nổ đến suy thoái kinh tế
Vice versa
(adv) và ngược lại
Compound return
(n) lợi nhuận kép
Substantially
(adv) đáng kể, lớn lao, về căn bản
Investment media
(n) các phương tiện/kênh đầu tư
Outperform
(v) thể hiện tốt hơn, đạt hiệu suất cao hơn
In the long run
(cụm cố định) về lâu về dài
Cautious
(adj) thận trọng, cẩn kẽ
Inherent (in)
(adj) vốn có, cố hữu (bên trong cái gì)
Compensate
(v) đền bù, bồi thường, bù đắp
Premium
(n) khoản tiền thưởng, phần thưởng kèm theo, phí bổ sung
Laureate
(n) người người được giải thưởng lớn, người nhận giải Nobel
Readily available
(cụm cố định) có sẵn, dễ dàng tiếp cận/tìm thấy
Affordable
(adj) giá cả phải trả, có đủ khả năng chi trả
Hypothesis
(n) giả thuyết
Lengthy
(adj) lâu dài, dài dòng (thời gian hoặc độ dài)
Randomly
(adv) một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Reflect
(v) phản ánh, thể hiện
Exploit
(v) khai thác, bóc lột, tận dụng (cơ hội)
Concede
(v) thừa nhận, công nhận (sau khi đã phủ nhận hoặc tranh luận)
Stipulation
(n) quy định, điều khoản, điều kiện ràng buộc
Anomaly
(n) sự bất thường, hiện tượng dị thường
Data mining
(n) khai phá dữ liệu, khai thác dữ liệu
Lucrative
(adj) có lợi nhuận cao, sinh lời lớn
No sooner… than…
(cụm cấu trúc) ngay sau khi… thì…
Sheer
(adj) hoàn toàn, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh quy mô, khối lượng, kích thước)
Interference
(n) sự nhiễu loạn, sự can thiệp/can dự gây cản trở
Drown out
(phrasal v) lấn át, làm lu mờ, làm tiếng khác không nghe thấy được
Sceptic
(n) người hoài nghi, người đa nghi
Conventional
(adj) thông thường, truyền thống, theo tập quán
Vulnerability
(n) tính dễ bị tổn thương, điểm yếu, lỗ hổng
Empiricist
(n) người theo chủ nghĩa thực nghiệm, nhà nghiên cứu thực nghiệm
Authority
(n) uy quyền, tiếng tăm, tầm ảnh hưởng chuyên môn
Old-fashioned
(adj) lỗi thời, cổ hủ / mang tính cổ điển, truyền thống
Criticism
(n) sự chỉ trích, lời phê bình
Contention
(n) luận điểm, luận cứ (trong một cuộc tranh luận)
Unveil
(v) tiết lộ, công bố, trình làng (kế hoạch, sản phẩm mới)
Indicator
(n) chỉ số, dấu hiệu chỉ báo
Rigorous
(adj) nghiêm ngặt, khắt khe, có độ chính xác cao