Investment in shares versus investment in other assets

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:05 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

Far-reaching

(adj) có tác động sâu rộng, có sức ảnh hưởng lớn

2
New cards

Asset

(n) tài sản

3
New cards

Guaranteed

(adj) được bảo đảm, cam kết

4
New cards

Dean

(n) hiệu trưởng / chủ nhiệm khoa (trường đại học)

5
New cards

Funding

(n) nguồn vốn, quỹ tài trợ

6
New cards

Launch

(n/v) sự khởi đầu, ra mắt / bắt đầu, triển khai

7
New cards

Foundation

(n) nền móng, nền tảng cơ sở

8
New cards

Empirical

(adj) mang tính thực nghiệm (dựa trên quan sát, số liệu thực tế)

9
New cards

Symposium

(n) hội nghị chuyên đề, hội thảo khoa học

10
New cards

Archive

(n) kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ

11
New cards

Take account of

(cụm cố định) xem xét, tính đến, lưu tâm đến

12
New cards

Span

(v) kéo dài qua, trải dài qua (thời gian hoặc không gian)

13
New cards

Boom to bust

(cụm cố định) từ thời kỳ bùng nổ đến suy thoái kinh tế

14
New cards

Vice versa

(adv) và ngược lại

15
New cards

Compound return

(n) lợi nhuận kép

16
New cards

Substantially

(adv) đáng kể, lớn lao, về căn bản

17
New cards

Investment media

(n) các phương tiện/kênh đầu tư

18
New cards

Outperform

(v) thể hiện tốt hơn, đạt hiệu suất cao hơn

19
New cards

In the long run

(cụm cố định) về lâu về dài

20
New cards

Cautious

(adj) thận trọng, cẩn kẽ

21
New cards

Inherent (in)

(adj) vốn có, cố hữu (bên trong cái gì)

22
New cards

Compensate

(v) đền bù, bồi thường, bù đắp

23
New cards

Premium

(n) khoản tiền thưởng, phần thưởng kèm theo, phí bổ sung

24
New cards

Laureate

(n) người người được giải thưởng lớn, người nhận giải Nobel

25
New cards

Readily available

(cụm cố định) có sẵn, dễ dàng tiếp cận/tìm thấy

26
New cards

Affordable

(adj) giá cả phải trả, có đủ khả năng chi trả

27
New cards

Hypothesis

(n) giả thuyết

28
New cards

Lengthy

(adj) lâu dài, dài dòng (thời gian hoặc độ dài)

29
New cards

Randomly

(adv) một cách ngẫu nhiên, tình cờ

30
New cards

Reflect

(v) phản ánh, thể hiện

31
New cards

Exploit

(v) khai thác, bóc lột, tận dụng (cơ hội)

32
New cards

Concede

(v) thừa nhận, công nhận (sau khi đã phủ nhận hoặc tranh luận)

33
New cards

Stipulation

(n) quy định, điều khoản, điều kiện ràng buộc

34
New cards

Anomaly

(n) sự bất thường, hiện tượng dị thường

35
New cards

Data mining

(n) khai phá dữ liệu, khai thác dữ liệu

36
New cards

Lucrative

(adj) có lợi nhuận cao, sinh lời lớn

37
New cards

No sooner… than…

(cụm cấu trúc) ngay sau khi… thì…

38
New cards

Sheer

(adj) hoàn toàn, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh quy mô, khối lượng, kích thước)

39
New cards

Interference

(n) sự nhiễu loạn, sự can thiệp/can dự gây cản trở

40
New cards

Drown out

(phrasal v) lấn át, làm lu mờ, làm tiếng khác không nghe thấy được

41
New cards

Sceptic

(n) người hoài nghi, người đa nghi

42
New cards

Conventional

(adj) thông thường, truyền thống, theo tập quán

43
New cards

Vulnerability

(n) tính dễ bị tổn thương, điểm yếu, lỗ hổng

44
New cards

Empiricist

(n) người theo chủ nghĩa thực nghiệm, nhà nghiên cứu thực nghiệm

45
New cards

Authority

(n) uy quyền, tiếng tăm, tầm ảnh hưởng chuyên môn

46
New cards

Old-fashioned

(adj) lỗi thời, cổ hủ / mang tính cổ điển, truyền thống

47
New cards

Criticism

(n) sự chỉ trích, lời phê bình

48
New cards

Contention

(n) luận điểm, luận cứ (trong một cuộc tranh luận)

49
New cards

Unveil

(v) tiết lộ, công bố, trình làng (kế hoạch, sản phẩm mới)

50
New cards

Indicator

(n) chỉ số, dấu hiệu chỉ báo

51
New cards

Rigorous

(adj) nghiêm ngặt, khắt khe, có độ chính xác cao

52
New cards
53
New cards
54
New cards