1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Venus
(n): sao Kim

Mercury
(n): sao Thủy

solar system
(n): hệ mặt trời

Earth
(n): Trái Đất

outer space
(n): ngoài không gian

scientist
(n): nhà khoa học

planet
(n): hành tinh

science club
(n): câu lạc bộ khoa học
liquid
(n): chất lỏng

human
(n): con người

destroy
(v): phá hủy

pollution
(n): sự ô nhiễm

landform
(n): địa hình

water body
(n): vùng nước
ocean
(n): đại dương

continent
(n): lục địa

essential
(adj): thiết yếu
launch
(v): phóng

grassland
(n): đồng cỏ

habitat loss
(n): mất môi trường sống
Mother Earth
(n): mẹ Trái Đất

zebra
(n): ngựa vằn

significance
(n): tầm quan trọng
role
(n): vai trò
polluted
(adj): bị ô nhiễm

save (from)
(v): cứu (khỏi)

beaver
(n): con hải ly

flora and fauna
(n): thực vật và động vật
