Unit 10 : Lớp 9 ( Ôn tập Getting Started )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:25 PM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Venus

(n): sao Kim

<p>(n): sao Kim</p>
2
New cards

Mercury

(n): sao Thủy

<p>(n): sao Thủy</p>
3
New cards

solar system

(n): hệ mặt trời

<p>(n): hệ mặt trời</p>
4
New cards

Earth

(n): Trái Đất

<p>(n): Trái Đất</p>
5
New cards

outer space

(n): ngoài không gian

<p>(n): ngoài không gian</p>
6
New cards

scientist

(n): nhà khoa học

<p>(n): nhà khoa học</p>
7
New cards

planet

(n): hành tinh

<p>(n): hành tinh</p>
8
New cards

science club

(n): câu lạc bộ khoa học

9
New cards

liquid

(n): chất lỏng

<p>(n): chất lỏng</p>
10
New cards

human

(n): con người

<p>(n): con người</p>
11
New cards

destroy

(v): phá hủy

<p>(v): phá hủy</p>
12
New cards

pollution

(n): sự ô nhiễm

<p>(n): sự ô nhiễm</p>
13
New cards

landform

(n): địa hình

<p>(n): địa hình</p>
14
New cards

water body

(n): vùng nước

15
New cards

ocean

(n): đại dương

<p>(n): đại dương</p>
16
New cards

continent

(n): lục địa

<p>(n): lục địa</p>
17
New cards

essential

(adj): thiết yếu

18
New cards

launch

(v): phóng

<p>(v): phóng</p>
19
New cards

grassland

(n): đồng cỏ

<p>(n): đồng cỏ</p>
20
New cards

habitat loss

(n): mất môi trường sống

21
New cards

Mother Earth

(n): mẹ Trái Đất

<p>(n): mẹ Trái Đất</p>
22
New cards

zebra

(n): ngựa vằn

<p>(n): ngựa vằn</p>
23
New cards

significance

(n): tầm quan trọng

24
New cards

role

(n): vai trò

25
New cards

polluted

(adj): bị ô nhiễm

<p>(adj): bị ô nhiễm</p>
26
New cards

save (from)

(v): cứu (khỏi)

<p>(v): cứu (khỏi)</p>
27
New cards

beaver

(n): con hải ly

<p>(n): con hải ly</p>
28
New cards

flora and fauna

(n): thực vật và động vật

<p>(n): thực vật và động vật</p>