1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
act
v. đóng kịch
ad
n. quảng cáo
admission
n. sự nhận vào, kết nạp
adventure
n. cuộc phưu lưu
advert
n. quảng cáo
advertisement
n. quảng cáo
app
n. ứng dụng
action
n. hành động
actor
n. diễn viên nam
actress
n. diễn viên nữ
article
n. bài báo
audience
n. khán giả
ballet
n. ba lê
band
ban nhạc
board game
trò chơi trên bàn
cinema
n. rạp chiếu phim
circus
rạp xiếc
classical music
n. nhạc cổ điển
comedy
n. hài kịch
comic
n/adj. truyện tranh, hài kịch
competition
n. cuộc thi, sự cạnh tranh
disco
n. đĩa nhạc, hội trường nhạc disco
display
n/v. trưng bày, màn hình
DJ/ disc jockey
n. người phát nhạc
documentary
n. phim tài liệu
drama
n. kịch, tuồng
draw
v/n. vẽ, hòa
drawing
bức vẽ
film star
n. ngôi sao điện ảnh
folk music
n. nhạc dân gian
heroine
n. nữ anh hùng
hit song
n. bản hit
instrument
nhạc cụ
interval
n. khoảng giữa, giờ giải lao
interview (er)
n. phỏng vấn, người phỏng vấn
mp3 player
n. máy phát nhạc MP3
newspaper
n. báo, tờ báo
orchestra
n. dàn nhạc
paint
v. vẽ
painter
n. họa sĩ
perform
v. biểu diễn
performance
n. buổi biểu diễn
performer
n. người biểu diễn
poem
n. bài thơ
pop music
nhạc pop
DVD (player)
n. đầu đĩa DVD
presenter
n. người trình bày, người dẫn chương trình
entrance
n. lối vào, cổng vào
journalist
n. nhà báo
production
n. sự sản xuất, sản phẩm
cartoon
n. hoạt hình
celebrity
n. người nổi tiếng
channel
n. kênh, kênh chuyền hình
exhibition
n. triển lãm
film maker
n. nhà làm phim
magazine
n. tạp chí
programme
n. chương trình, kế hoạch
quiz
n. trò chơi kiến thức, câu đố
recording
n. bản ghi âm
romantic
adj. lãng mạn
row
n. hàng, dãy
scene
n. cảnh, khung cảnh
selfie
n. ảnh tự chụp
series
loạt, chuỗi
soap opera
n. phim dài tập
soundtrack
n. nhạc phim
stage
n. sân khấu
thriller
n. phim kinh dị
Still learning (7)
You've begun learning these terms. Keep up the good work!