1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
con
classifier for living thing
miếng
piece / morsel
thịt
flesh / meat
(con) cua
crab
(con) cá
fish
(con) mực
squid
(con) tôm
shrimp
(miếng) thịt bò
beef (cow meat)
(miếng) thịt heo
pork (pig meat)
(con) (thịt) gà
chicken (meat)
(con) (thịt) vịt
duck (meat)
rau củ
vegetables
cây
classifier for cabbage / lettuce (head)
quả / trái
classifier for fruits / some vegetables / eggs
củ
classifier for root vegetables (carrots, potatoes, onions)
bó
bunch
(cái / cây) bắp cải
cabbage
(quả / trấi) cà chua
tomato
(củ) cà rốt
carrot
(quả) dưa leo / (trái) dưa chuột
cucumber / pickle
(củ) hành tây
onion
(củ) khoai tây
potato
(bó) rau muống
Vietnamese (water) spinach / Water crest
(cây) rau xà lách
lettuce
100 gram giá (đỗ)
100 grams of bean sprouts
(quả / trái) ớt
hot chilies
chùm
cluster / bunch
nải
hand / bunch of bananas
(quả / trái) chanh
lemon / lime
(quả / trái) cam
orange
(quả / trái) dâu [tây]
strawberry
(quả / trái) dừa
coconut
(quả / trái) xoài
mango
(cái / nải) chuối
banana
(quả) dứa / (trái) thơm
pineapple
(quả / trái) mít
jackfruit
(cái / chùm) nho
grapes
(quả / trái) sầu riêng
durian
(quả) táo / (trái) bôm
apple
chai
bottle
cốc / ly
glass
hộp / lon
box / carton / can
lát
(thin) slice
ổ
loaf
(cái / miếng) bánh ngọt
cake
(ổ) bánh mì (Pháp)
(French) bread
(lát / miếng) bơ
butter
(miếng) đậu + phụ / hủ
tofu
kem / cà rem
ice cream
(miếng) pho mát / phô mai
cheese
(quả / trái) trứng
egg
(hộp / cốc / ly) sữa tươi
milk
(chai) nước + [khoáng / suối]
(bottle) mineral water
(chai) nước ngọt / cô ca
coke (coca cola)
(hộp / lon) Pepsi
(box / carton) Pepsi
(chai / cốc / ly) bia
beer
(chai / cốc) rượu vang
wine
lạc / đậu phộng
peanuts
đường
sugar
muối
salt
nước mắm
fish sauce
chợ
market
siêu thị
supermarket
bị dị ứng với
to be allergic to
Mình bị dị ứng với tôm.
I am allergic to shrimp
(quả) dưa đỏ / (trái) dưa hấu
watermelon
bát / tô
soup bowl
chén
rice bowl
đĩa / dĩa
plate
đũa
chopsticks
nĩa
fork
tách
cup
thìa / muỗng
spoon
món canh
soup
món xào
stir-fried dish
món kho
salty braised dish
món chiên
fried dish
món luộc
boiled dish
món nướng
roasted / barbecued dish
món gỏi
salad dish
món chính
main dish / entrée
món tráng miệng
dessert
phở bò
beef noodle soup
phở gà
chicken noodle soup
mì
wheat noodle soup
hủ tiếu
rice noodle soup
xôi
steamed glutinous rice
cà phê (sữa)
coffee (and condensed milk)
nước cam
orange juice
nước + [chè / trà]
tea
bia
beer
đặt (bàn)
to reserve (a table)
món
classifier for a dish
nam phục vụ
male waiter
nữ phục vụ
female waitress
người phục vụ
server
phục vụ
to serve / service
thực đơn
menu
ăn chay
to eat vegetarian food
sữa chua
yogurt