1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
• A home from home
một nơi bạn cảm thấy thoải mái như ở nhà mình
• Blot on the landscape
thứ làm cảnh quan xấu đi (ví dụ
• Commuter belt
khu vực ngoại ô (nơi những người đi làm vào thành phố sinh sống)
• Concrete jungle
"rừng bê tông" (khu vực toàn những tòa nhà cao tầng san sát, thiếu cây xanh)
• Home sweet home
niềm vui khi được trở về ngôi nhà thân yêu của mình
• In the sticks
ở một nơi hẻo lánh, xa xôi hẻo lánh (vùng sâu vùng xa)
• Make yourself at home
cứ tự nhiên như ở nhà (lời mời khách)
• On the street
vô gia cư (không có nơi để sống, phải ở ngoài đường)
• On the town
đi chơi, tận hưởng các hình thức giải trí vào buổi tối tại thành phố
• Satellite town
thành phố vệ tinh (thành phố nhỏ nằm gần và phụ thuộc vào thành phố lớn