riki b2+- | 3/4/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:34 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

さようなら

tạm biệt

2
New cards

しゅっしん

(出身)

xuất thân, quê quán

3
New cards

しつれいですが

(失礼ですが)

しつれいですか

Xin lỗi vì đã thất lễ, nhưng mà...

.

Như vậy có thất lễ không?

4
New cards

しつれいします

Xin phép tôi vào. (khi vào nhà / phòng người khác)

xin phép/cáo lỗi. ( khi cúp điện thoại or xin phép về trước )

5
New cards

ありゅうがくせい

留学生

Du học sinh

6
New cards

だいがくせい

(大学生)

sinh viên đại học

7
New cards

こうこうせい

高校生

Học sinh cấp 3

8
New cards

ちゅうがくせい

(中学生)

Học sinh trung học, cấp 2

9
New cards

しょうがくせい

(小学生)

Học sinh tiểu học, cấp 1

10
New cards

かれ

anh ấy, bạn trai -friend

11
New cards

ライオン

sư tử

12
New cards

こうつう うんゆ だいがく

Koutsuu Unyu Daigaku

dh gtvt - UTC

13
New cards

じゃありません

dạng phủ định của です (polite 1)

14
New cards

じゃないです

dạng phủ định của です (polite 2)

15
New cards

ではありません

dạng phủ định của です (polite 3)

16
New cards

ではないです

dạng phủ định của です (polite 4)

17
New cards

はい,そうです / いいえ,ちがいます。

yes / no (quick answer)

18
New cards

わかりますか

わかりました

わかりません

Các bạn có hiểu không?

Tôi hiểu rồi./ Vâng ạ.

Tôi không hiểu

19
New cards

いっさい

ろくじゅういっさい

1 tuổi

61 tuổi

20
New cards

はっさい

きゅうじゅうはっさい

8 tuổi

98 tuổi

21
New cards

じゅっさい

はちじゅっさい

10 tuổi

80 tuổi

22
New cards

はたち

二十歳

20 tuổi

23
New cards

ひゃく

Trăm

24
New cards

なんさいですか

Bạn bao nhiêu tuổi? ( bình thường )

25
New cards

ことしは はたち です

Năm nay tôi 20 tuổi

26
New cards

おいくつですか

bao nhiêu tuổi ( lịch sự )

27
New cards

おなまえはなんですか

(お名前は何ですか)

おなまえは

Tên bạn là gì? ( lịch sự mức 2: với người mới quen )

less polite than

28
New cards

おしことは

おしことはなんですか

Công việc của bạn là gì?

more polite than before

29
New cards

もういちどおねがいします

もう一度お願いします

Làm ơn nói lại lần nữa giúp tôi

30
New cards

ここ

こちら

こっち

これ

この + Danh từ

chỗ này, đây (gần người nói)

phía này, hướng này, chỗ này (lịch sự trên)

phía này, chỗ này (suồng sã trên)

cái này

cái [Danh từ] này, [Danh từ] này

31
New cards

そこ

そちら

そっち

それ

その + Danh từ

chỗ đó, đó (gần ng nghe)

phía đó, hướng đó, chỗ đó (lịch sự trên)

phía đó, chỗ đó (suồng sã trên)

cái đó

cái [Danh từ] đó, [Danh từ] đó

32
New cards

あそこ

あちら

あっち

あれ

あの + Danh từ

chỗ kia, đằng kia (xa ng nói + nghe)

phía kia, hướng kia, chỗ kia (lịch sự trên)

phía kia, đằng kia (suồng sã trên)

cái kia

cái [Danh từ] kia, [Danh từ] kia

33
New cards

どこ

どちら

どっち

どれ

どの + Danh từ

ở đâu, chỗ nào

phía nào, hướng nào, nơi nào (lịch sự trên)

phía nào, cái nào (suồng sã trên)

cái nào (chọn từ 3 vật trở lên)

cái [Danh từ] nào

34
New cards

コンビニエンスストア

.

コンビニ

Cửa hàng tiện lợi

convenience store

35
New cards

これから おせわに なります

これから お世話になります

Từ nay tôi rất mong sự giúp đỡ của anh chị.

36
New cards

かさ(傘)

Ô, dù

37
New cards

かばん

Túi sách, cặp

38
New cards

ノート

Vở

39
New cards

ほん(本)

Sách

40
New cards

てちょう(手帳)

Sổ tay

41
New cards

えんぴつ

Bút chì

42
New cards

ボールペン

Bút bi

43
New cards

シャープペン

シャープペンシル

Bút chì kim

44
New cards

カード

Thẻ

45
New cards

かぎ

Chìa khóa

46
New cards

とけい(時計)

うでどけい (腕時計)

Đồng hồ treo tường

đồng hồ đeo tay -

47
New cards

めいし(名刺)

Danh thiếp

48
New cards

ふでばこ

筆箱

đù đẻ 3 cô

Hộp bút

49
New cards

けしゴム(消しゴム)

kẹt sỉ gọi mượn

Cục gôm , cục tẩy

50
New cards

おかね (お金)

Tiền

51
New cards

けいたいでんわ(携帯電話)

kê tai điện thoại

Điện thoại di động

52
New cards

じしょ(辞書)

Từ điển

53
New cards

ざっし(雑誌)

Tạp chí

54
New cards

しんぶん(新聞)

Báo

55
New cards

つくえ(机)

Bàn

56
New cards

いす

Ghế

57
New cards

テレビ

Ti vi

58
New cards

コンピューター

Máy tính

59
New cards

パソコン

cường lực baiko

Laptop

60
New cards

カメラ

Máy ảnh

61
New cards

くるま (車)

Ô tô, xe hơi

62
New cards

チョコレート

Sô cô la

63
New cards

コーヒー

Cà phê

64
New cards

バイク

Xe máy

65
New cards

おみやげ(お土産)

ô mi giàu ghê

Quà tặng

66
New cards

なに(何)

Cái gì

67
New cards

あのう

À, ờ ( dùng để biểu thị sự ngại ngùng, do dự)

68
New cards

どうぞ

Xin mời ( dùng khi mời ai đó cái gì)

69
New cards

でかみ

lá thư

70
New cards

かみ

Thần, thánh, chúa trời.

71
New cards

すまほ (スマホ)

điện thoại thông minh

smart phone

72
New cards

このしゃぷぺんはだれのですよ

Chiếc bút chì kim này là của ai vậy?

73
New cards

これはなんのざっしですか

cái này là tạp chí của ai