1/12
Flashcards tổng hợp từ vựng và các lớp nghĩa từ tài liệu ôn thi Empire Team.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Transparent (nghĩa 1)
Trong suốt (có thể nhìn thấy rõ).
Transparent (nghĩa 2)
Dễ hiểu, rõ ràng.
Travel (nghĩa 1)
Di chuyển.
Travel well/badly
Thành công hoặc không thành công (thường dùng cho sách, ý tưởng, công thức).
Treat (nghĩa 1)
Xử lý, chữa trị.
Treat (nghĩa 2)
Chiêu đãi ai (trả tiền cho thứ gì đó).
Trigger (nghĩa 1)
Gây ra, làm cho điều gì đó bắt đầu xảy ra.
Trigger (nghĩa 2)
Gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (sợ hãi, sốc, tức giận, lo lắng), đặc biệt khi phải nhớ lại chuyện tồi tệ trong quá khứ.
Undertake (nghĩa 1)
Làm, thực hiện.
Undertake (nghĩa 2)
Hứa sẽ làm điều gì.
Unfold (nghĩa 1)
Mở ra, trải ra (ví dụ: mở bản đồ).
Unfold (nghĩa 2)
Bộc lộ, hé lộ (câu chuyện).
Unfold (nghĩa 3)
Mở (vali), tháo, dỡ (kiện hàng).