Tổng Ôn Từ Vựng Empire Team - Trang Anh & Huỳnh Tài

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards tổng hợp từ vựng và các lớp nghĩa từ tài liệu ôn thi Empire Team.

Last updated 12:51 PM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

Transparent (nghĩa 1)

Trong suốt (có thể nhìn thấy rõ).

2
New cards

Transparent (nghĩa 2)

Dễ hiểu, rõ ràng.

3
New cards

Travel (nghĩa 1)

Di chuyển.

4
New cards

Travel well/badly

Thành công hoặc không thành công (thường dùng cho sách, ý tưởng, công thức).

5
New cards

Treat (nghĩa 1)

Xử lý, chữa trị.

6
New cards

Treat (nghĩa 2)

Chiêu đãi ai (trả tiền cho thứ gì đó).

7
New cards

Trigger (nghĩa 1)

Gây ra, làm cho điều gì đó bắt đầu xảy ra.

8
New cards

Trigger (nghĩa 2)

Gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (sợ hãi, sốc, tức giận, lo lắng), đặc biệt khi phải nhớ lại chuyện tồi tệ trong quá khứ.

9
New cards

Undertake (nghĩa 1)

Làm, thực hiện.

10
New cards

Undertake (nghĩa 2)

Hứa sẽ làm điều gì.

11
New cards

Unfold (nghĩa 1)

Mở ra, trải ra (ví dụ: mở bản đồ).

12
New cards

Unfold (nghĩa 2)

Bộc lộ, hé lộ (câu chuyện).

13
New cards

Unfold (nghĩa 3)

Mở (vali), tháo, dỡ (kiện hàng).