Driverless vehicle competition

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:34 PM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

Enthusiastic undergraduates

(n) Những sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp) đầy nhiệt huyết

2
New cards

Automated vehicle

(n) Phương tiện tự hành, xe tự động hóa

3
New cards

Collaborate with

(v) Hợp tác, cộng tác với

4
New cards

Yet to be confirmed

(adj/v) Vẫn chưa được xác nhận, còn chờ phê duyệt

5
New cards

Complete the course

(v) Hoàn thành chặng đua/lộ trình

6
New cards

Stretch of desert

(n) Dải sa mạc, vùng sa mạc trải dài

7
New cards

Autonomously

(adv) Một cách tự chủ, tự động độc lập (không cần sự can thiệp của con người)

8
New cards

Identify

(v) Nhận dạng, nhận biết, xác định

9
New cards

Steer around

(v) Lái xe vòng qua, điều hướng tránh né

10
New cards

Unexpected hazards

(n) Các mối nguy hiểm bất ngờ/đột xuất

11
New cards

Challenging task

(n) Nhiệm vụ đầy thách thức, công việc cam go

12
New cards

Obstacle

(n) Trở ngại, chướng ngại vật

13
New cards

Deactivate

(v) Tắt kích hoạt, ngừng hoạt động, làm mất hiệu lực

14
New cards

Onboard technology

(n) Công nghệ tích hợp sẵn trên phương tiện/thiết bị

15
New cards

Three-dimensional picture

(n) Hình ảnh ba chiều (3D)

16
New cards

Equip with

(v) Trang bị cho, cung cấp thiết bị

17
New cards

Incoming information

(n) Thông tin truyền vào, dữ liệu đầu vào

18
New cards

Publish

(v) Công bố, xuất bản, phổ biến rộng rãi

19
New cards

Go on to do

(v) Tiếp tục thực hiện một bước tiếp theo (sau khi hoàn thành việc trước)

20
New cards

Sponsor

(n) Nhà tài trợ, đơn vị bảo trợ

21
New cards

Innovative

(adj) Mang tính đổi mới, mang tính sáng tạo đột phá

22
New cards

Commercial production

(n) Sản xuất thương mại, đưa vào sản xuất hàng loạt

23
New cards

Get a lot out of

(v) Học hỏi/thu nhận được nhiều điều bổ ích từ cái gì

24
New cards

Broaden one's knowledge

(v) Mở rộng, nâng cao kiến thức của bản thân

25
New cards

Technological expertise

(n) Chuyên môn kỹ thuật, sự am hiểu sâu sắc về công nghệ

26
New cards

Above all

(adv) Trên hết, quan trọng hơn cả

27
New cards

Hand out

(v) Phân phát (tài liệu, bài tập…)

28
New cards

Shortly

(adv) Trong thời gian ngắn sắp tới, sớm thôi

29
New cards

Trial

(n) Quá trình thử nghiệm, đợt chạy thử

30
New cards

Be amazed

(adj) Kinh ngạc, hết sức sửng sốt

31
New cards

Plan of action

(n) Kế hoạch hành động, lộ trình thực hiện

32
New cards

Keep an eye on

(idiom/v) Để mắt tới, theo dõi sát sao

33
New cards

Schedule

(v) Lên lịch trình, sắp xếp thời gian

34
New cards

In the field

(idiom) Trong lĩnh vực này, trong ngành thực tế

35
New cards

Chat over

(v) Trò chuyện, thảo luận thân mật (về một vấn đề)

36
New cards

Design considerations

(n) Các yếu tố/yêu cầu cần cân nhắc khi thiết kế

37
New cards

Specialist

(n) Chuyên gia, người có am hiểu chuyên sâu

38
New cards

Act as a consultant

(v) Đóng vai trò là cố vấn, làm chuyên viên tư vấn

39
New cards

Throughout the project

(adv) Suốt cả dự án, trong toàn bộ tiến trình dự án

40
New cards

Computer-aided design

(n) Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)

41
New cards

Demonstration

(n) Buổi thuyết minh trực quan, sự trình diễn thử nghiệm

42
New cards

Brand new

(adj) Mới toanh, hoàn toàn mới

43
New cards

Finance

(v) Cấp vốn, tài trợ tài chính

44
New cards

With confidence

(adv) Một cách tự tin, đầy bản lĩnh

45
New cards

Outline design

(n) Bản thiết kế phác thảo, thiết kế sơ bộ

46
New cards

The following month

(n) Tháng tiếp theo, tháng kế tiếp

47
New cards

In earnest

(idiom/adv) Một cách nghiêm túc, quyết tâm và tràn đầy năng lượng

48
New cards

Serious commitment

(n) Sự cam kết nghiêm túc, sự cống hiến hết mình

49
New cards

Think something through

(v) Cân nhắc, suy nghĩ thấu đáo mọi khía cạnh của vấn đề

50
New cards

Come around

(v) Được chuyền tay nhau, phân phát đến mọi người

51
New cards

Take part in

(v) Tham gia vào

52
New cards

Measure surroundings

(v) Đo đạc, khảo sát không gian xung quanh

53
New cards

Design feature

(n) Đặc tính thiết kế, tính năng công nghệ

54
New cards

Solid construction

(n) Kết cấu vững chắc, sự xây dựng kiên cố

55
New cards

Sophisticated mechanism

(n) Cơ chế tinh vi, bộ máy phức tạp

56
New cards

Initial design

(n) Bản thiết kế ban đầu, thiết kế sơ khởi

57
New cards
58
New cards