1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Enthusiastic undergraduates
(n) Những sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp) đầy nhiệt huyết
Automated vehicle
(n) Phương tiện tự hành, xe tự động hóa
Collaborate with
(v) Hợp tác, cộng tác với
Yet to be confirmed
(adj/v) Vẫn chưa được xác nhận, còn chờ phê duyệt
Complete the course
(v) Hoàn thành chặng đua/lộ trình
Stretch of desert
(n) Dải sa mạc, vùng sa mạc trải dài
Autonomously
(adv) Một cách tự chủ, tự động độc lập (không cần sự can thiệp của con người)
Identify
(v) Nhận dạng, nhận biết, xác định
Steer around
(v) Lái xe vòng qua, điều hướng tránh né
Unexpected hazards
(n) Các mối nguy hiểm bất ngờ/đột xuất
Challenging task
(n) Nhiệm vụ đầy thách thức, công việc cam go
Obstacle
(n) Trở ngại, chướng ngại vật
Deactivate
(v) Tắt kích hoạt, ngừng hoạt động, làm mất hiệu lực
Onboard technology
(n) Công nghệ tích hợp sẵn trên phương tiện/thiết bị
Three-dimensional picture
(n) Hình ảnh ba chiều (3D)
Equip with
(v) Trang bị cho, cung cấp thiết bị
Incoming information
(n) Thông tin truyền vào, dữ liệu đầu vào
Publish
(v) Công bố, xuất bản, phổ biến rộng rãi
Go on to do
(v) Tiếp tục thực hiện một bước tiếp theo (sau khi hoàn thành việc trước)
Sponsor
(n) Nhà tài trợ, đơn vị bảo trợ
Innovative
(adj) Mang tính đổi mới, mang tính sáng tạo đột phá
Commercial production
(n) Sản xuất thương mại, đưa vào sản xuất hàng loạt
Get a lot out of
(v) Học hỏi/thu nhận được nhiều điều bổ ích từ cái gì
Broaden one's knowledge
(v) Mở rộng, nâng cao kiến thức của bản thân
Technological expertise
(n) Chuyên môn kỹ thuật, sự am hiểu sâu sắc về công nghệ
Above all
(adv) Trên hết, quan trọng hơn cả
Hand out
(v) Phân phát (tài liệu, bài tập…)
Shortly
(adv) Trong thời gian ngắn sắp tới, sớm thôi
Trial
(n) Quá trình thử nghiệm, đợt chạy thử
Be amazed
(adj) Kinh ngạc, hết sức sửng sốt
Plan of action
(n) Kế hoạch hành động, lộ trình thực hiện
Keep an eye on
(idiom/v) Để mắt tới, theo dõi sát sao
Schedule
(v) Lên lịch trình, sắp xếp thời gian
In the field
(idiom) Trong lĩnh vực này, trong ngành thực tế
Chat over
(v) Trò chuyện, thảo luận thân mật (về một vấn đề)
Design considerations
(n) Các yếu tố/yêu cầu cần cân nhắc khi thiết kế
Specialist
(n) Chuyên gia, người có am hiểu chuyên sâu
Act as a consultant
(v) Đóng vai trò là cố vấn, làm chuyên viên tư vấn
Throughout the project
(adv) Suốt cả dự án, trong toàn bộ tiến trình dự án
Computer-aided design
(n) Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
Demonstration
(n) Buổi thuyết minh trực quan, sự trình diễn thử nghiệm
Brand new
(adj) Mới toanh, hoàn toàn mới
Finance
(v) Cấp vốn, tài trợ tài chính
With confidence
(adv) Một cách tự tin, đầy bản lĩnh
Outline design
(n) Bản thiết kế phác thảo, thiết kế sơ bộ
The following month
(n) Tháng tiếp theo, tháng kế tiếp
In earnest
(idiom/adv) Một cách nghiêm túc, quyết tâm và tràn đầy năng lượng
Serious commitment
(n) Sự cam kết nghiêm túc, sự cống hiến hết mình
Think something through
(v) Cân nhắc, suy nghĩ thấu đáo mọi khía cạnh của vấn đề
Come around
(v) Được chuyền tay nhau, phân phát đến mọi người
Take part in
(v) Tham gia vào
Measure surroundings
(v) Đo đạc, khảo sát không gian xung quanh
Design feature
(n) Đặc tính thiết kế, tính năng công nghệ
Solid construction
(n) Kết cấu vững chắc, sự xây dựng kiên cố
Sophisticated mechanism
(n) Cơ chế tinh vi, bộ máy phức tạp
Initial design
(n) Bản thiết kế ban đầu, thiết kế sơ khởi