Unit Starter - Wordform ( cô Duyên)

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

Last updated 2:44 AM on 8/4/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

celebrate -  

/ˈselɪbreɪt/



làm lễ kỉ niệm , ca ngợi (v)

2
New cards

celebration - /ˌselɪˈbreɪʃn/

Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm, sự tổ chức (n)

3
New cards

celebrity - /səˈlebrəti/

Người nổi tiếng (n)

4
New cards

celebratory - /ˌseləˈbreɪtəri

a celebratory drink/dinner

Mang tính ăn mừng, kỷ niệm/ để ăn mừng (n)

5
New cards

celebrated (for) - /ˈselɪbreɪtɪd/ ( = famous)

well-known for

nổi tiếng

6
New cards

comment on = ( give an opinion) - /ˈkɒment/

nhận xét (v)

7
New cards

commentate on ( on radio/TV)- /ˈkɒmənteɪt/

tường thuật (v)

8
New cards

comment (on/about sth) - /ˈkɒment/

Lời nhận xét (n)

9
New cards

commentary on sth ( a sports/television) - /ˈkɒməntri/

Bài bình luận (n)

10
New cards

commentator ( on sth) - /ˈkɒmənteɪtə(r)/

Bình luận viên (n)

11
New cards

amaze ( = surprise) - /əˈmeɪz/

Khiến ai đó ngạc nhiên (v)



12
New cards

amazement - /əˈmeɪzmənt/

Sự ngạc nhiên, kinh ngạc (n)



13
New cards

amazed (AT/BY STH) - /əˈmeɪzd/

vô cùng ngạc nhiên (adj)

14
New cards

amazing - /əˈmeɪzɪŋ/

Tuyệt vời, đáng kinh ngạc (adj)

15
New cards

amazingly - /əˈmeɪzɪŋli/

Một cách đến kinh ngạc (Adv)

16
New cards

necessitate - /nəˈsesɪteɪt

(Increased traffic necessitated widening the road/ stricter road policy.

Cần phải có, đòi hỏi phải có (v)

17
New cards

necessity - /nəˈsesəti/

basic necessity

Sự cần thiết, thứ thiết yếu (n)

18
New cards

necessary - /ˈnesəsəri/

Cần thiết (Adj)

19
New cards

unnecessary - /ʌnˈnesəsəri/

Không cần thiết /thái quá (Adj)

20
New cards

unnecessarily - /ʌnˈnesəsərəli/

Một cách không cần thiết, không nhất thiết (adv)

21
New cards

necessarily - /ˌnesəˈserəli/

Nhất thiết, tất yếu (Adv)

22
New cards

connect (sth to/with sth) - /kəˈnekt/

Liên kết, liên hệ, có quan hệ với/ kết nối (v)



23
New cards

connection - /kəˈnekʃn/

Mối quan hệ/ mối liên kết / sự kết nối (n)

24
New cards

connector - /kəˈnektə(r)/

a (cable) connector

đầu nối, thiết bị (n)

25
New cards

connectivity - /kəˌnekˈtɪvəti/

(máy tính) Khả năng kết nối, khả năng liên kết/ sự liên kết, mức độ liên kết (n)

26
New cards

connected - /kəˈnektɪd/

well-connected (person)

connected with sb/sth

Có liên quan, có quan hệ với nhau (adj)

27
New cards

unconnected - /ˌʌnkəˈnektɪd/

Không liên quan, dính líu

28
New cards

balance - /ˈbæləns/

Làm cho cân bằng, thăng bằng (v)

29
New cards

unbalance - /ˌʌnˈbæləns/

Làm mất cân bằng (v)

30
New cards

balance - /ˈbæləns/

Số dư (tài khoản ngân hàng)/ sự cân bằng (n)

31
New cards

imbalance - /ɪmˈbæləns/

sự mất cân bằng/sự thiếu cân bằng (n)


32
New cards

balanced - /ˈbælənst/

được cân bằng (adj)

33
New cards

unbalanced - /ˌʌnˈbælənst/

mất cân bằng (Adj)

34
New cards

hesitate (about/over sth) - /ˈhezɪteɪt/

Do dự, ngần ngại, lưỡng lự (v)

35
New cards

hesitation - /ˌhezɪˈteɪʃn/

Sự lưỡng lự, sự do dự (n)

36
New cards

hesitant (about sth/to do sth) - /ˈhezɪtənt/

Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự (Adj)

37
New cards

hesitantly - /ˈhezɪtəntli/

1 cách do dự , ngại ngùng ,lưỡng lự

38
New cards

graduate (From) - /ˈɡrædʒueɪt/

tốt nghiệp (v)

39
New cards

graduation - /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

Lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp/ vừa tốt nghiệp (n)

40
New cards

a graduate ( in history) - /ˈɡrædʒuət/

Cử nhân (đã tốt nghiệp đại học)

41
New cards


42
New cards

renew - /rɪˈnjuː/

làm mới lại , tiếp tục làm gì đó (v)

43
New cards

renewables - /rɪˈnjuːəblz/

renewable energy

Năng lượng tái tạo (n)

44
New cards

renewal (of sth) - /rɪˈnjuːəl/

Sự đổi mới/sự tiếp tục (n)

45
New cards

renewable - /rɪˈnjuːəbl/

Có thể thay thế (nguồn năng lượng)/

Có thể làm mới (Adj)

46
New cards

non-renewable - /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/

Không thể thay thế sau sử dụng, không thể tái tạo (nhiên liệu) (adj)

47
New cards