1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
131
phải thu khách hàng
138
phải thu khác
151
Hàng mua đang đi đường
153
Công cụ, dụng cụ
214
Hao mòn TSCĐ
222
Vốn góp liên doanh
242
CP trả trước dài hạn
331
PTNB
334
PTNLĐ
335
CP phải trả
338
Phải trả, phải nộp khác
341
Vay và nợ thuê tài chính
352
Dự phòng phải trả
353
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
421
LN sau thuế chưa phân phối
441
Nguồn vốn xây dựng cơ bản
611
Mua hàng
622
Nhân công trực tiếp
631
Giá thành sx
152
Nguyên vật liệu
157
Hàng gửi đi bán
211
TSCĐ hữu hình
228
Đầu tư khác
241
Xây dựng cơ bản dở dang
333
Thuế và các khoản phải nộp của Nhà nước
411
Vốn đầu tư CSH
632
GV hàng bán
635
CP tài chính