vocab 24 LIFE STORIES – VOCABULARY LIST (B2–C1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:52 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

devote (oneself) to /dɪˈvəʊt/ (v)

Cống hiến cho. She devoted herself to helping poor children. (Cô ấy cống hiến bản thân để giúp đỡ trẻ em nghèo.)

2
New cards

contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ (n)

Sự đóng góp. His contribution to education is remarkable. (Những đóng góp của anh ấy cho giáo dục rất đáng kể.)

3
New cards

generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n)

Sự hào phóng. Everyone admired her generosity. (Mọi người đều ngưỡng mộ sự hào phóng của cô ấy.)

4
New cards
<p><strong>perseverance</strong> /ˌpɜːsɪvɪəˈrəns/ (n)</p>

perseverance /ˌpɜːsɪvɪəˈrəns/ (n)

Sự kiên trì. Perseverance helped him achieve success. (Sự kiên trì giúp anh ấy thành công.)

5
New cards

tenacity /təˈnæsəti/ (n)

Sự kiên cường, bền bỉ. The soldiers fought with great tenacity. (Những người lính chiến đấu rất kiên cường.)

6
New cards

patriotism /ˈpætriətɪzəm/ (n)

Lòng yêu nước. The speech inspired patriotism among young people. (Bài phát biểu truyền cảm hứng yêu nước cho giới trẻ.)

7
New cards

initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n)

Sự chủ động. She showed great initiative at work. (Cô ấy rất chủ động trong công việc.)

8
New cards

enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/ (n)

Sự nhiệt tình. He always works with enthusiasm. (Anh ấy luôn làm việc đầy nhiệt huyết.)

9
New cards

resourcefulness /rɪˈsɔːsfəlnəs/ (n)

Sự tháo vát. Her resourcefulness saved the team. (Sự tháo vát của cô ấy đã cứu cả đội.)

10
New cards

composure /kəmˈpəʊʒə(r)/ (n)

Sự bình tĩnh. He maintained his composure during the interview. (Anh ấy giữ được bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.)

11
New cards

dignity /ˈdɪɡnəti/ (n)

Phẩm giá. They lived with dignity despite poverty. (Họ sống đầy phẩm giá dù nghèo khó.)

12
New cards

esteem /ɪˈstiːm/ (n/v)

Sự kính trọng; kính trọng. She is held in high esteem by her colleagues. (Cô ấy được đồng nghiệp rất kính trọng.)

13
New cards

distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (adj)

Xuất sắc, lỗi lạc. She is a distinguished scientist. (Bà là một nhà khoa học lỗi lạc.)

14
New cards

noteworthy /ˈnəʊtwɜːði/ (adj)

Đáng chú ý. His achievement is noteworthy. (Thành tựu của anh ấy rất đáng chú ý.)

15
New cards

prominent /ˈprɒmɪnənt/ (adj)

Nổi bật. She is a prominent lawyer. (Cô ấy là một luật sư nổi tiếng.)

16
New cards

commendable /kəˈmendəbl/ (adj)

Đáng khen ngợi. Your effort is commendable. (Nỗ lực của bạn rất đáng khen.)

17
New cards

versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (adj)

Đa tài. He is a versatile actor. (Anh ấy là một diễn viên đa tài.)

18
New cards

memorable /ˈmemərəbl/ (adj)

Đáng nhớ. It was a memorable trip. (Đó là một chuyến đi đáng nhớ.)

19
New cards

anonymous /əˈnɒnɪməs/ (adj)

Ẩn danh. An anonymous donor helped the school. (Một nhà hảo tâm giấu tên đã giúp ngôi trường.)

20
New cards

fictional /ˈfɪkʃənl/ (adj)

Hư cấu. Harry Potter is a fictional character. (Harry Potter là nhân vật hư cấu.)

21
New cards

diplomatic /ˌdɪpləˈmætɪk/ (adj)

Ngoại giao; khéo léo. She gave a diplomatic answer. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời khéo léo.)

22
New cards

unwavering /ʌnˈweɪvərɪŋ/ (adj)

Kiên định. They showed unwavering loyalty. (Họ thể hiện lòng trung thành kiên định.)

23
New cards

stimulate /ˈstɪmjuleɪt/ (v)

Kích thích, khuyến khích. Reading stimulates creativity. (Đọc sách kích thích sự sáng tạo.)

24
New cards

devise /dɪˈvaɪz/ (v)

Nghĩ ra, vạch ra. They devised a new strategy. (Họ đã nghĩ ra một chiến lược mới.)

25
New cards

implement /ˈɪmplɪment/ (v)

Thực hiện. The government implemented new policies. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới.)

26
New cards

anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ (v)

Dự đoán, lường trước. We anticipated many challenges. (Chúng tôi đã lường trước nhiều thử thách.)

27
New cards

attain /əˈteɪn/ (v)

Đạt được. She attained her goal. (Cô ấy đã đạt được mục tiêu.)

28
New cards

foster /ˈfɒstə(r)/ (v)

Thúc đẩy, nuôi dưỡng. The school fosters creativity. (Nhà trường khuyến khích sự sáng tạo.)

29
New cards

instill /ɪnˈstɪl/ (v)

Truyền, thấm nhuần. Teachers instill confidence in students. (Giáo viên truyền sự tự tin cho học sinh.)

30
New cards

surrender /səˈrendə(r)/ (v)

Đầu hàng. The enemy refused to surrender. (Kẻ thù từ chối đầu hàng.)

31
New cards

wane /weɪn/ (v)

Suy yếu, giảm dần. His interest began to wane. (Sự hứng thú của anh ấy dần giảm đi.)