1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
devote (oneself) to /dɪˈvəʊt/ (v)
Cống hiến cho. She devoted herself to helping poor children. (Cô ấy cống hiến bản thân để giúp đỡ trẻ em nghèo.)
contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ (n)
Sự đóng góp. His contribution to education is remarkable. (Những đóng góp của anh ấy cho giáo dục rất đáng kể.)
generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n)
Sự hào phóng. Everyone admired her generosity. (Mọi người đều ngưỡng mộ sự hào phóng của cô ấy.)

perseverance /ˌpɜːsɪvɪəˈrəns/ (n)
Sự kiên trì. Perseverance helped him achieve success. (Sự kiên trì giúp anh ấy thành công.)
tenacity /təˈnæsəti/ (n)
Sự kiên cường, bền bỉ. The soldiers fought with great tenacity. (Những người lính chiến đấu rất kiên cường.)
patriotism /ˈpætriətɪzəm/ (n)
Lòng yêu nước. The speech inspired patriotism among young people. (Bài phát biểu truyền cảm hứng yêu nước cho giới trẻ.)
initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n)
Sự chủ động. She showed great initiative at work. (Cô ấy rất chủ động trong công việc.)
enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/ (n)
Sự nhiệt tình. He always works with enthusiasm. (Anh ấy luôn làm việc đầy nhiệt huyết.)
resourcefulness /rɪˈsɔːsfəlnəs/ (n)
Sự tháo vát. Her resourcefulness saved the team. (Sự tháo vát của cô ấy đã cứu cả đội.)
composure /kəmˈpəʊʒə(r)/ (n)
Sự bình tĩnh. He maintained his composure during the interview. (Anh ấy giữ được bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.)
dignity /ˈdɪɡnəti/ (n)
Phẩm giá. They lived with dignity despite poverty. (Họ sống đầy phẩm giá dù nghèo khó.)
esteem /ɪˈstiːm/ (n/v)
Sự kính trọng; kính trọng. She is held in high esteem by her colleagues. (Cô ấy được đồng nghiệp rất kính trọng.)
distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (adj)
Xuất sắc, lỗi lạc. She is a distinguished scientist. (Bà là một nhà khoa học lỗi lạc.)
noteworthy /ˈnəʊtwɜːði/ (adj)
Đáng chú ý. His achievement is noteworthy. (Thành tựu của anh ấy rất đáng chú ý.)
prominent /ˈprɒmɪnənt/ (adj)
Nổi bật. She is a prominent lawyer. (Cô ấy là một luật sư nổi tiếng.)
commendable /kəˈmendəbl/ (adj)
Đáng khen ngợi. Your effort is commendable. (Nỗ lực của bạn rất đáng khen.)
versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (adj)
Đa tài. He is a versatile actor. (Anh ấy là một diễn viên đa tài.)
memorable /ˈmemərəbl/ (adj)
Đáng nhớ. It was a memorable trip. (Đó là một chuyến đi đáng nhớ.)
anonymous /əˈnɒnɪməs/ (adj)
Ẩn danh. An anonymous donor helped the school. (Một nhà hảo tâm giấu tên đã giúp ngôi trường.)
fictional /ˈfɪkʃənl/ (adj)
Hư cấu. Harry Potter is a fictional character. (Harry Potter là nhân vật hư cấu.)
diplomatic /ˌdɪpləˈmætɪk/ (adj)
Ngoại giao; khéo léo. She gave a diplomatic answer. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời khéo léo.)
unwavering /ʌnˈweɪvərɪŋ/ (adj)
Kiên định. They showed unwavering loyalty. (Họ thể hiện lòng trung thành kiên định.)
stimulate /ˈstɪmjuleɪt/ (v)
Kích thích, khuyến khích. Reading stimulates creativity. (Đọc sách kích thích sự sáng tạo.)
devise /dɪˈvaɪz/ (v)
Nghĩ ra, vạch ra. They devised a new strategy. (Họ đã nghĩ ra một chiến lược mới.)
implement /ˈɪmplɪment/ (v)
Thực hiện. The government implemented new policies. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới.)
anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ (v)
Dự đoán, lường trước. We anticipated many challenges. (Chúng tôi đã lường trước nhiều thử thách.)
attain /əˈteɪn/ (v)
Đạt được. She attained her goal. (Cô ấy đã đạt được mục tiêu.)
foster /ˈfɒstə(r)/ (v)
Thúc đẩy, nuôi dưỡng. The school fosters creativity. (Nhà trường khuyến khích sự sáng tạo.)
instill /ɪnˈstɪl/ (v)
Truyền, thấm nhuần. Teachers instill confidence in students. (Giáo viên truyền sự tự tin cho học sinh.)
surrender /səˈrendə(r)/ (v)
Đầu hàng. The enemy refused to surrender. (Kẻ thù từ chối đầu hàng.)
wane /weɪn/ (v)
Suy yếu, giảm dần. His interest began to wane. (Sự hứng thú của anh ấy dần giảm đi.)