ngay 19 va 20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:43 PM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

사이트

Trang web/Site

2
New cards

비교하다

so sánh

3
New cards

건강검진

Kiểm tra sức khỏe

4
New cards

보존서고

Kho lưu trữ sách

5
New cards

신고

Khai báo

6
New cards

마치다

Hoàn thành/Kết thúc

7
New cards

작동되다

Hoạt động

8
New cards

도착하다

Đến nơi

9
New cards

진행

Tiến hành

10
New cards

재발급

Cấp lại

11
New cards

원래

Vốn dĩ

12
New cards

변경

Thay đổi

13
New cards

키보드

phím máy tính

14
New cards

외출

Đi ra ngoài

15
New cards

경비실

Phòng bảo vệ

16
New cards

설치되다

Được lắp đặt

17
New cards

고장 나다

Bị hỏng

18
New cards

렌터카

Xe thuê tự lái (Rent-a-car)

19
New cards

둘러보다

Tham quan

20
New cards

나머지

Phần còn lại

21
New cards

훨씬

Hơn hẳn

22
New cards

모르다

Không biết

23
New cards

가르치다

Dạy/Hướng dẫn

24
New cards

표준어

Ngôn ngữ chuẩn, tiếng phổ thông

<p>Ngôn ngữ chuẩn, tiếng phổ thông</p>
25
New cards

진행자

Người dẫn chương trình (MC)

<p>Người dẫn chương trình (MC)</p>
26
New cards

기자

Phóng viên, nhà báo

<p>Phóng viên, nhà báo</p>
27
New cards

사투리

Tiếng địa phương, phương ngữ

<p>Tiếng địa phương, phương ngữ</p>
28
New cards

전하다

Truyền đạt, đưa tin

<p>Truyền đạt, đưa tin</p>
29
New cards

화제를 모으다

Thu hút sự chú ý, trở thành chủ đề nóng

30
New cards

자막

Phụ đề

<p>Phụ đề</p>
31
New cards

신선하다

Mới mẻ, tươi mới

<p>Mới mẻ, tươi mới</p>
32
New cards

준비물을 챙기다

Chuẩn bị đồ đạc, sửa soạn đồ cần thiết

<p>Chuẩn bị đồ đạc, sửa soạn đồ cần thiết</p>
33
New cards

출산하다

Sinh con

<p>Sinh con</p>
34
New cards

입원하다

Nhập viện

<p>Nhập viện</p>
35
New cards

안전벨트

Dây an toàn

<p>Dây an toàn</p>
36
New cards

필수적이다

Cần thiết, mang tính bắt buộc

37
New cards

찌그러지다

Bị móp méo, bị bẹp

38
New cards

눌리다

Bị đè, bị ép

39
New cards

오히려

Trái lại, ngược lại

40
New cards

위협하다

Đe dọa, uy hiếp

<p>Đe dọa, uy hiếp</p>
41
New cards

빗방울

Hạt mưa

<p>Hạt mưa</p>
42
New cards

공기의 압력

Áp suất không khí

43
New cards

-에 의해서

Bởi, do...

44
New cards

납작하다

Bẹt, dẹt (hình dạng)

<p>Bẹt, dẹt (hình dạng)</p>
45
New cards

똑같다

Giống hệt nhau

<p>Giống hệt nhau</p>
46
New cards

표면

Bề mặt

<p>Bề mặt</p>
47
New cards

둥글다

Tròn

<p>Tròn</p>
48
New cards

버려지다

Bị vứt bỏ

49
New cards

사라지다

Biến mất

50
New cards

동시에

Đồng thời, cùng lúc

51
New cards

뛰다

Chạy

<p>Chạy</p>
52
New cards

동작

Động tác, hành động

<p>Động tác, hành động</p>
53
New cards

더해지다

Được thêm vào, cộng thêm

54
New cards

커지다

Trở nên lớn hơn

<p>Trở nên lớn hơn</p>
55
New cards

낯설다

Lạ lẫm

<p>Lạ lẫm</p>
56
New cards

피하다

Tránh né

<p>Tránh né</p>
57
New cards

태어나다

Ra đời, được sinh ra

<p>Ra đời, được sinh ra</p>
58
New cards

주말부부

Vợ chồng cuối tuần (chỉ gặp nhau vào cuối tuần)

59
New cards

안타깝다

Đáng tiếc, xót xa

<p>Đáng tiếc, xót xa</p>
60
New cards

주말 내내

Suốt cả ngày cuối tuần

61
New cards

손꼽아 기다리다

Mong ngóng, đếm từng ngày để chờ đợi

62
New cards

이를 닦다

Đánh răng

<p>Đánh răng</p>
63
New cards

순서에 맞추다

Làm theo thứ tự

64
New cards

신경(을) 쓰다

Bận tâm, để ý đến

65
New cards

구석

Góc

<p>Góc</p>
66
New cards

방향

Hướng

<p>Hướng</p>
67
New cards

상하다

Bị hỏng, bị sâu (răng)

<p>Bị hỏng, bị sâu (răng)</p>
68
New cards

꼼꼼하게

Một cách tỉ mỉ, cẩn thận

<p>Một cách tỉ mỉ, cẩn thận</p>
69
New cards

시도하다

Thử sức, thử nghiệm

<p>Thử sức, thử nghiệm</p>
70
New cards

모래

Cát

<p>Cát</p>
71
New cards

일정 단위

Đơn vị nhất định

72
New cards

시간을 재다

Đo thời gian

73
New cards

기구

Dụng cụ, thiết bị

<p>Dụng cụ, thiết bị</p>
74
New cards

구멍

Lỗ

<p>Lỗ</p>
75
New cards

조절하다

Điều chỉnh

<p>Điều chỉnh</p>
76
New cards

Lượng, số lượng

<p>Lượng, số lượng</p>