1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go with the flow
Làm theo số đông / Thuận theo tự nhiên.
go through the motions=cobble together
lLàm cho có lệ / Làm một cách máy móc (không có tâm huyết).
go against the grain
Đi ngược lại bản tính / Đi ngược lại đám đông.
episodic
Rời rạc, lác đác / Chia thành nhiều đoạn.
fictitious
Mang tính hư cấu / Không có thật.
devil-may-care
vui vẻ, bất cần đời / Liều lĩnh.
fly-by-night
Không đáng tin / Không trung thực (thường nói về kinh doanh chộp giật).
open-handed
Hào phóng / Rộng rãi.
agonize over
đau đớn, dẫn vật về gì
profound thinker
Người suy nghĩ sâu sắc.
methodical
Có phương pháp / Ngăn nắp, cẩn thận.
a cross section of
Một nhóm đại diện cho toàn thể (mẫu đại diện).
a crossfire
Sự cọ xát, đấu tranh (nghĩa đen là làn đạn đan chéo từ hai phía).
a cross-purpose=(At cross purposes).
Mục đích đối lập / Hiểu lầm nhau
a cross-reference
Sự tham khảo chéo (giữa các tài liệu
dispense with
Bỏ qua / Loại bỏ (thứ không cần thiết).
shabby (adj)
Ti tiện, hèn hạ / Tồi tàn (quần áo).
messy (adj)
Nhớp nhúa / Bừa bãi.
grungy (adj)
Tồi tàn / Bẩn thỉu.
tardy (adj)
Chậm chạp / Muộn màng.
be enticed away from
Bị lôi kéo, dụ dỗ khỏi cái gì.
be par for the course
Là chuyện thường tình / Đi kèm tất yếu.
going steady
Có mối quan hệ tình cảm ổn định, khăng khít.
get sb's goat=(Annoy sb very much).
Làm cho ai phát điên/bực mình
horse around
Cư xử ngu ngốc, đùa giỡn vô bổ
wolf down
Ăn ngấu nghiến (như sói đói).
hare off
Chạy vụt đi nhanh chóng.
a drowned rat
Người ướt như chuột lột.
lone wolf
Người độc hành / Người thích làm việc một mình.
lame duck
Người làm gì cũng hỏng / Người thất thế.
top dog
Người thành công nhất / Người nắm quyền lực tối cao.
stumble upon
Vô tình gặp / Tình cờ tìm thấy.
peace oneself
Giữ sức đường dài / Điều phối tốc độ của bản thân.
pool (v)
Góp chung (vốn, nguồn lực).
be made plain
Được giải thích cặn kẽ / Làm cho rõ ràng.
trim down
Cắt gọn bớt (chi phí, nhân sự).
jog one's memory
Gợi lại trí nhớ / Nhớ lại.
to no avail=In vain
Vô ích
be stripped of sth
Bị lấy đi hết (quyền lực, tài sản).
Spur sb on
Khuyến khích / Tạo động lực cho ai.
on pain of death
Nếu không làm sẽ phải chết (dưới hình phạt tử hình).
wind sth up
Đóng cửa (công ty) / Kết thúc cái gì.
come to the crunch
Khi tình hình trở nên nghiêm trọng/quyết định.
be hard on sb's feet
Phải đứng quá lâu (gây đau chân).
while away
Giết thời gian / Thư thả cho qua giờ.
blow off
Lảng tránh / Phớt lờ lời mời hoặc trách nhiệm.
interval
Chương trình tạm ngưng (giờ giải lao giữa các hồi kịch/phim).
pause
Chủ động tạm dừng (một hành động).
continual
Liên tiếp gây khó chịu (lặp đi lặp lại nhiều lần).
buy a pig in a poke
Mua bừa / Mua mà không xem xét kỹ.
eager beavers
Người làm việc cực kỳ chăm chỉ và nhiệt huyết.
old hand (s)
Người lão luyện, có nhiều kinh nghiệm trong nghề.
rank and file
Những người nhân viên bình thường (không phải lãnh đạo).
student community
: Cộng đồng sinh viên / Hội đồng sinh viên.hội đồng sinh viên
in due course
Sớm thôi / Vào thời điểm thích hợp.
wear and tear
Sự hao mòn tự nhiên theo thời gian.
directory (n)
: Danh mục / Danh bạ.
absent-minded
Đãng trí / Hay quên.
take effect
Có tác dụng / Có hiệu lực.
self-opinionated
: Bảo thủ, ngoan cố (chỉ tin vào ý kiến mình).
narrow-minded
: Hẹp hòi / Thiên kiến.
get down to V-ing
Bắt tay vào làm việc gì một cách nghiêm túc.
part with
Bỏ ra / Chia lìa khỏi cái gì (thường là tiền bạc hoặc đồ vật quý).
flare
Pháo sáng / Ngọn lửa bùng lên đột ngột.
turn/churn out
Sản xuất nhanh và số lượng lớn.
get ahead
Thành công / Có bước tiến lớn trong sự nghiệp.
get off
Phấn khích / Trốn tội / Khởi hành.
sit on the fence
Trung lập (không chọn phe nào).
take sth with a pinch of salt
Bán tín bán nghi (nghe để biết chứ không tin hoàn toàn).
recourse
Sự trông cậy / Sự ràng buộc pháp lý.
disperse
Phân tán / Giải tán đám đông.
Disseminate
Lan truyền (thông tin, kiến thức).
be on edge
Vừa căng thẳng, vừa phấn khích/bồn chồn.
be cut out for V-ing/to V-inf
Có kỹ năng phù hợp / Có khiếu làm gì.
own up to
Thừa nhận (lỗi lầm)..
make after
Đuổi theo ai đó.
catch on
Trở nên phổ biến / Hiểu ra vấn đề.
be snowed under (with work)
Bận ngập đầu ngập cổ.
ill-gotten
Có được do gian lận, không chính đáng.
lose out
Đánh mất lợi thế / Chịu thiệt thòi.
a piece of cake=Child's play
Dễ ợt / Dễ như ăn cháo.
counter-productive
Phản tác dụng.
get on sb's nerves
: Làm ai đó bực mình, phát cáu.
go halves
Chia đôi tiền (share hóa đơn đều nhau).
impediment=hindrance
Sự cản trở / Trở ngại.
the apples of one's eyes
Người được yêu chiều, quý mến nhất (con cưng).