Thẻ ghi nhớ: SUBJECT 6.5. MIXED | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

go with the flow

Làm theo số đông / Thuận theo tự nhiên.

2
New cards

go through the motions=cobble together

lLàm cho có lệ / Làm một cách máy móc (không có tâm huyết).

3
New cards

go against the grain

Đi ngược lại bản tính / Đi ngược lại đám đông.

4
New cards

episodic

Rời rạc, lác đác / Chia thành nhiều đoạn.

5
New cards

fictitious

  • Mang tính hư cấu / Không có thật.

6
New cards

devil-may-care

vui vẻ, bất cần đời / Liều lĩnh.

7
New cards

fly-by-night

Không đáng tin / Không trung thực (thường nói về kinh doanh chộp giật).

8
New cards

open-handed

Hào phóng / Rộng rãi.

9
New cards

agonize over

đau đớn, dẫn vật về gì

10
New cards

profound thinker

Người suy nghĩ sâu sắc.

11
New cards

methodical

Có phương pháp / Ngăn nắp, cẩn thận.

12
New cards

a cross section of

Một nhóm đại diện cho toàn thể (mẫu đại diện).

13
New cards

a crossfire

  • Sự cọ xát, đấu tranh (nghĩa đen là làn đạn đan chéo từ hai phía).

14
New cards

a cross-purpose=(At cross purposes).

Mục đích đối lập / Hiểu lầm nhau

15
New cards

a cross-reference

Sự tham khảo chéo (giữa các tài liệu

16
New cards

dispense with

Bỏ qua / Loại bỏ (thứ không cần thiết).

17
New cards

shabby (adj)

Ti tiện, hèn hạ / Tồi tàn (quần áo).

18
New cards

messy (adj)

  • Nhớp nhúa / Bừa bãi.

19
New cards

grungy (adj)

  • Tồi tàn / Bẩn thỉu.

20
New cards

tardy (adj)

Chậm chạp / Muộn màng.

21
New cards

be enticed away from

Bị lôi kéo, dụ dỗ khỏi cái gì.

22
New cards

be par for the course

Là chuyện thường tình / Đi kèm tất yếu.

23
New cards

going steady

Có mối quan hệ tình cảm ổn định, khăng khít.

24
New cards

get sb's goat=(Annoy sb very much).

Làm cho ai phát điên/bực mình

25
New cards

horse around

Cư xử ngu ngốc, đùa giỡn vô bổ

26
New cards

wolf down

Ăn ngấu nghiến (như sói đói).

27
New cards

hare off

  • Chạy vụt đi nhanh chóng.

28
New cards

a drowned rat

Người ướt như chuột lột.

29
New cards

lone wolf

Người độc hành / Người thích làm việc một mình.

30
New cards

lame duck

  • Người làm gì cũng hỏng / Người thất thế.

31
New cards

top dog

Người thành công nhất / Người nắm quyền lực tối cao.

32
New cards

stumble upon

Vô tình gặp / Tình cờ tìm thấy.

33
New cards

peace oneself

Giữ sức đường dài / Điều phối tốc độ của bản thân.

34
New cards

pool (v)

Góp chung (vốn, nguồn lực).

35
New cards

be made plain

Được giải thích cặn kẽ / Làm cho rõ ràng.

36
New cards

trim down

Cắt gọn bớt (chi phí, nhân sự).

37
New cards

jog one's memory

Gợi lại trí nhớ / Nhớ lại.

38
New cards

to no avail=In vain

Vô ích

39
New cards

be stripped of sth

Bị lấy đi hết (quyền lực, tài sản).

40
New cards

Spur sb on

  • Khuyến khích / Tạo động lực cho ai.

41
New cards

on pain of death

Nếu không làm sẽ phải chết (dưới hình phạt tử hình).

42
New cards

wind sth up

Đóng cửa (công ty) / Kết thúc cái gì.

43
New cards

come to the crunch

Khi tình hình trở nên nghiêm trọng/quyết định.

44
New cards

be hard on sb's feet

Phải đứng quá lâu (gây đau chân).

45
New cards

while away

Giết thời gian / Thư thả cho qua giờ.

46
New cards

blow off

Lảng tránh / Phớt lờ lời mời hoặc trách nhiệm.

47
New cards

interval

  • Chương trình tạm ngưng (giờ giải lao giữa các hồi kịch/phim).

48
New cards

pause

Chủ động tạm dừng (một hành động).

49
New cards

continual

Liên tiếp gây khó chịu (lặp đi lặp lại nhiều lần).

50
New cards

buy a pig in a poke

Mua bừa / Mua mà không xem xét kỹ.

51
New cards

eager beavers

Người làm việc cực kỳ chăm chỉ và nhiệt huyết.

52
New cards

old hand (s)

Người lão luyện, có nhiều kinh nghiệm trong nghề.

53
New cards

rank and file

Những người nhân viên bình thường (không phải lãnh đạo).

54
New cards

student community

: Cộng đồng sinh viên / Hội đồng sinh viên.hội đồng sinh viên

55
New cards

in due course

Sớm thôi / Vào thời điểm thích hợp.

56
New cards

wear and tear

Sự hao mòn tự nhiên theo thời gian.

57
New cards

directory (n)

: Danh mục / Danh bạ.

58
New cards

absent-minded

Đãng trí / Hay quên.

59
New cards

take effect

Có tác dụng / Có hiệu lực.

60
New cards

self-opinionated

: Bảo thủ, ngoan cố (chỉ tin vào ý kiến mình).

61
New cards

narrow-minded

: Hẹp hòi / Thiên kiến.

62
New cards

get down to V-ing

Bắt tay vào làm việc gì một cách nghiêm túc.

63
New cards

part with

Bỏ ra / Chia lìa khỏi cái gì (thường là tiền bạc hoặc đồ vật quý).

64
New cards

flare

Pháo sáng / Ngọn lửa bùng lên đột ngột.

65
New cards

turn/churn out

Sản xuất nhanh và số lượng lớn.

66
New cards

get ahead

Thành công / Có bước tiến lớn trong sự nghiệp.

67
New cards

get off

Phấn khích / Trốn tội / Khởi hành.

68
New cards

sit on the fence

Trung lập (không chọn phe nào).

69
New cards

take sth with a pinch of salt

Bán tín bán nghi (nghe để biết chứ không tin hoàn toàn).

70
New cards

recourse

Sự trông cậy / Sự ràng buộc pháp lý.

71
New cards

disperse

Phân tán / Giải tán đám đông.

72
New cards

Disseminate

Lan truyền (thông tin, kiến thức).

73
New cards

be on edge

Vừa căng thẳng, vừa phấn khích/bồn chồn.

74
New cards

be cut out for V-ing/to V-inf

Có kỹ năng phù hợp / Có khiếu làm gì.

75
New cards

own up to

Thừa nhận (lỗi lầm)..

76
New cards

make after

Đuổi theo ai đó.

77
New cards

catch on

Trở nên phổ biến / Hiểu ra vấn đề.

78
New cards

be snowed under (with work)

  • Bận ngập đầu ngập cổ.

79
New cards

ill-gotten

Có được do gian lận, không chính đáng.

80
New cards

lose out

Đánh mất lợi thế / Chịu thiệt thòi.

81
New cards

a piece of cake=Child's play

Dễ ợt / Dễ như ăn cháo.

82
New cards

counter-productive

  • Phản tác dụng.

83
New cards

get on sb's nerves

: Làm ai đó bực mình, phát cáu.

84
New cards

go halves

  • Chia đôi tiền (share hóa đơn đều nhau).

85
New cards

impediment=hindrance

Sự cản trở / Trở ngại.

86
New cards

the apples of one's eyes

Người được yêu chiều, quý mến nhất (con cưng).