HSK 1 (B15-B21 END H1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/191

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:46 PM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

192 Terms

1
New cards
看病
/kànbìng/ đi khám bệnh
2
New cards
看牙
/kànyá/ đi nha sĩ/đi khám răng
3
New cards
医院
/yīyuàn/ bệnh viện
4
New cards
病人
/bìngrén/ bệnh nhân
5
New cards
护士
/hùshi/ y tá
6
New cards
/mén/ cửa
7
New cards
开门
/kāimén/ mở cửa
8
New cards
敲门
/qiāomén/ gõ cửa
9
New cards
关门
/guānmén/ đóng cửa
10
New cards
休息
/xiūxi/ nghỉ ngơi
11
New cards
/lèi/ mệt
12
New cards
请假

/qǐngjià/ xin nghỉ phép

13
New cards
放假
/fàngjià/ nghỉ lễ/nghỉ học
14
New cards
寒假
/hánjià/ nghỉ đông
15
New cards
暑假
/shǔjià/ nghỉ hè
16
New cards
好好

/hǎohǎo/ cẩn thận khi làm gì đó

17
New cards
/lái/ đến
18
New cards
作业
/zuòyè/ bài tập
19
New cards
/zuò/ làm
20
New cards

/jiāo/ nộp/giao (bài tập)

21
New cards
当然
/dāngrán/ đương nhiên
22
New cards
/yá/ răng
23
New cards
牙医
/yáyī/ nha sĩ
24
New cards
挂号

/guàhào/ đăng ký khám bệnh (bốc số)

25
New cards
电脑
/diànnǎo/ máy tính
26
New cards

快……了= 要……了

/kuài...le/ sắp... rồi = ( /yào...le/ sắp... rồi)

27
New cards

快 + V

/kuài + V/ kêu ai đó làm nhanh lên

28
New cards
快要……了
/kuàiyào...le/ sắp sửa...
29
New cards
可以

/kěyǐ/ có thể/được (đưa ra lời xin phép có thể làm gì đó)

30
New cards
效果
/xiàoguǒ/ hiệu quả
31
New cards
怎么

/zěnme/ như thế nào/tại sao (+V: cách thức thực hiện)

32
New cards
香港
/Xiānggǎng/ Hồng Kông
33
New cards
叉烧
/chāshāo/ thịt xá xíu
34
New cards
红色
/hóngsè/ màu đỏ
35
New cards
粉红色
/fěnhóngsè/ màu hồng
36
New cards
白色
/báisè/ màu trắng
37
New cards
黑色
/hēisè/ màu đen
38
New cards
绿色
/lǜsè/ màu xanh lá
39
New cards
颜色
/yánsè/ màu sắc
40
New cards
T恤

/T-xù/ áo thun

41
New cards
裙子
/qúnzi/ váy
42
New cards
/tiáo/ lượng từ cho quần, váy
43
New cards
/jiàn/ lượng từ cho quần áo
44
New cards
连衣裙
/liányīqún/ đầm váy liền
45
New cards
衣服
/yīfu/ quần áo
46
New cards
试衣服
/shì yīfu/ thử quần áo
47
New cards
穿
/chuān/ mặc
48
New cards
/děng/ đợi
49
New cards
怎么样
/zěnmeyàng/ như thế nào
50
New cards
/xiǎng/ muốn
51
New cards
看看
/kànkan/ xem thử
52
New cards
试试
/shìshi/ thử xem
53
New cards
听听
/tīngting/ nghe thử
54
New cards
想想
/xiǎngxiang/ suy nghĩ thử
55
New cards

不….太

/bú…. tài/ không …..lắm

56
New cards
明白

/míngbai/ hiểu rõ (về ý, tình huống, lời nói)

57
New cards

/dǒng/ hiểu (về kiến thức, nội dung)

58
New cards
蓝色
/lánsè/ màu xanh dương
59
New cards
橙色
/chéngsè/ màu cam
60
New cards
黄色
/huángsè/ màu vàng
61
New cards
紫色
/zǐsè/ màu tím
62
New cards
袜子
/wàzi/ tất
63
New cards
鞋子
/xiézi/ giày
64
New cards
/shuāng/ đôi (lượng từ)
65
New cards
高跟鞋
/gāogēnxié/ giày cao gót
66
New cards
运动鞋
/yùndòngxié/ giày thể thao
67
New cards
裤子
/kùzi/ quần
68
New cards
长裤
/chángkù/ quần dài
69
New cards
短裤
/duǎnkù/ quần ngắn
70
New cards
衬衫
/chènshān/ áo sơ mi
71
New cards
不错
/búcuò/ không tệ
72
New cards
有点儿
/yǒudiǎnr/ hơi có chút
73
New cards
/hào/ cỡ số
74
New cards
随便
/suíbiàn/ tùy ý
75
New cards
随便点吧
/suíbiàn diǎn ba/ gọi món tùy ý đi
76
New cards
飞机
/fēijī/ máy bay
77
New cards
洗衣机
/xǐyījī/ máy giặt
78
New cards
洗衣服
/xǐ yīfu/ giặt quần áo
79
New cards
洗碗
/xǐwǎn/ rửa bát
80
New cards
洗碗机
/xǐwǎnjī/ máy rửa bát
81
New cards
机场
/jīchǎng/ sân bay
82
New cards
火车
/huǒchē/ tàu hỏa
83
New cards
/chē/ xe
84
New cards
/piào/ vé
85
New cards
/zhāng/ lượng từ cho vé, giấy
86
New cards
一张火车票
/yì zhāng huǒchēpiào/ một vé tàu hỏa
87
New cards

售票处

/shòupiàochù/ quầy bán vé

88
New cards

/zhàn/ đứng

89
New cards
火车站
/huǒchēzhàn/ ga tàu hỏa
90
New cards
/zuò/ ngồi/đi (phương tiện)
91
New cards

/kāi/ lái/chạy (xe hơi)

92
New cards

/huì/ biết

93
New cards
上车
/shàngchē/ lên xe
94
New cards
上飞机
/shàng fēijī/ lên máy bay
95
New cards
下车
/xiàchē/ xuống xe
96
New cards
停车场
/tíngchēchǎng/ bãi đỗ xe
97
New cards
/tíng/ dừng/đỗ
98
New cards
司机
/sījī/ tài xế
99
New cards
师傅
/shīfu/ bác tài/thợ lành nghề
100
New cards
这儿
/zhèr/ ở đây