1/191
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
/qǐngjià/ xin nghỉ phép
/hǎohǎo/ cẩn thận khi làm gì đó
/jiāo/ nộp/giao (bài tập)
/guàhào/ đăng ký khám bệnh (bốc số)
快……了= 要……了
/kuài...le/ sắp... rồi = ( /yào...le/ sắp... rồi)
快 + V
/kuài + V/ kêu ai đó làm nhanh lên
/kěyǐ/ có thể/được (đưa ra lời xin phép có thể làm gì đó)
/zěnme/ như thế nào/tại sao (+V: cách thức thực hiện)
/T-xù/ áo thun
不….太
/bú…. tài/ không …..lắm
/míngbai/ hiểu rõ (về ý, tình huống, lời nói)
/dǒng/ hiểu (về kiến thức, nội dung)
售票处
/shòupiàochù/ quầy bán vé
站
/zhàn/ đứng
/kāi/ lái/chạy (xe hơi)
/huì/ biết