N2-2025-12 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:26 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

敏感 Mẫn cảm

私の娘は音に敏感 で、小さな音でも目を覚ましてしまう。

敏感(びんかん)nhạy cảm, nhạy bén, dễ phản ứng với kích thích

Con gái tôi rất nhạy với âm thanh, nên chỉ cần tiếng động nhỏ cũng thức giấc.

2
New cards

詳細 Tường tế

詳細(しょうさい)chi tiết, cụ thể

  • 詳しい(くわしい): chi tiết, tường tận

  • 細い(ほそい): nhỏ, mảnh

詳細な説明

詳細な情報

3
New cards

器用 Khí dụng

器用(きよう)khéo léo, giỏi sử dụng tay chân hoặc xử lý công việc

  • 器(き)khí ( dụng cụ, tài năng)

  • 用(よう)sử dụng, công dụng

手先(てさき)が器用だ。Khéo tay.

手先が不器用だ。: Vụng tay.

4
New cards

短気 Đoản khí

短気(たんき)⇒ nóng tính, dễ nổi nóng

5
New cards

貴重

貴重(きちょう)quý giá, có giá trị cao

貴重な経験

Kinh nghiệm quý báu

6
New cards

裏づける

木村教授の主張が正しいことを裏づける貴重な資料が見つかった。

裏づける(うらづける)chứng minh, xác thực (hậu thuẫn phía sau)

  • 教授(きょうじゅ)Giáo sư

  • 主張(しゅちょう)Quan điểm, chủ trương

Đã tìm thấy những tài liệu quý giá chứng minh rằng lập luận của giáo sư Kimura là đúng.

7
New cards

近づける

近づける(ちかづける)

1.Đưa lại gần

椅子を机に近づける。 Kéo ghế lại gần bàn.

2.Làm cho thân thiết hơn

二人の距離を近づける。làm cho hai người trở nên thân thiết hơn.

近づく(ちかづく): đến gần (tự động từ)

8
New cards

取り上げる

取り上げる(とりあげる)

① Cầm lên, nhấc lên

子供を取り上げる。Bế đứa trẻ lên.

② Đề cập, đưa ra làm chủ đề

新聞がその問題を取り上げた。 Báo chí đã đề cập đến vấn đề đó.

9
New cards

持ち上げる

① Nhấc lên, nâng lên

荷物を持ち上げる。Nâng hành lý lên.

10
New cards

今日は仕事で一日中歩き回ったので、(くたくた)疲れた。

くたくた: kiệt sức, mệt rã rời, không còn sức

Hôm nay vì phải đi lại khắp nơi suốt cả ngày để làm việc nên tôi mệt rã rời.

  • 歩き回った(あるきまわった)đi lòng vòng nhiều chỗ

へとへと疲れる

11
New cards

かさかさ

→ khô ráp

肌がかさかさだ。 Da khô ráp.

12
New cards

ぶくぶく

→ béo ục ịch  太ってぶくぶくになった。
→ phồng lên
→ sủi bọt

13
New cards

ふさふさ

→ rậm, dày (tóc, lông)

髪がふさふさしている。

Tóc rất dày.

14
New cards

二人の意見は一致していた。

Ý kiến của hai người đã thống nhất với nhau.

  • 一致(いっち)Nhất trí

  • giống nhau

  • trùng khớp

  • thống nhất

② 同じだった

15
New cards

この作品のはとても印象的だ。

  • 題(だい)Đề → tiêu đề

Tiêu đề của tác phẩm này rất ấn tượng.

④ タイトル

印象的(いんしょうてき)

16
New cards

この辺りはいつもそうぞうしい

そうぞうしい(騒々しい)ồn ào, náo nhiệt

Khu vực này lúc nào cũng ồn ào.

④ うるさい

17
New cards

騒ぐ

騒々しい

騒ぐ(さわぐ)→ làm ầm ĩ, náo động

子供たちが騒いでいる。Bọn trẻ đang làm ồn.\

騒々しい(そうぞうしい)→ cực kỳ ồn ào, huyên náo

18
New cards

私はいつもより用心した。

努力

Tôi đã cẩn thận hơn bình thường.

  • 用心(ようじん)Dụng tâm: cẩn thận

① 注意(ちゅうい)

用心する → cẩn thận, đề phòng

努力(どりょく): Nỗ lực

  • いつもより = hơn bình thường, hơn mọi khi

19
New cards

このシャツは私にはぶかぶかだ。

Cái áo này quá rộng đối với tôi.

  • ぶかぶか: quá rộng, lỏng

③ 大きすぎる

20
New cards

派手すぎる

地味すぎる

派手すぎる(はですぎる) → quá sặc sỡ

21
New cards

地味すぎる

地味すぎる(じみすぎる) → quá đơn giản, quá nhạt

22
New cards

休憩

  • 休憩を取る(きゅうけいをとる): nghỉ giải lao

仕事の途中だったが、少し疲れたので休憩を取った。

  • 憩 Khế 憩う(いこう)nghỉ ngơi

23
New cards

防災対策

防災対策(ぼうさいたいさく)

  • 防災: phòng chống thiên tai

  • 対策: biện pháp

24
New cards

道路整備

検討

道路整備(どうろせいび)

  • 道路: đường sá

  • 整備: chỉnh trang, hoàn thiện

検討(けんとう) xem xét

25
New cards
  1. 進め

市では現在、防災対策として、道路整備の検討を進めています。

進める(すすめる)tiến hành, thúc đẩy

Hiện nay thành phố đang xúc tiến việc xem xét chỉnh trang đường sá như một biện pháp phòng chống thiên tai.

  • 検討: xúc tiến việc xem xét

  • 進む(すすむ)tiến triển

26
New cards

検討を進める

計画を進める

xúc tiến việc xem xét

triển khai kế hoạch

27
New cards

話し合いを進める

研究を進める

工事を進める

tiếp tục thảo luận

đẩy mạnh nghiên cứu

tiến hành công trình

28
New cards
  1. 貢献

貢献(こうけん)Cống hiến

N に貢献する → đóng góp cho N

  • 貢(こう): Cống cống nạp

  • 貢ぐ(みつぐ) Cung phụng, chu cấp

  • 献(けん)Hiến 献血(けんけつ) Hiến máu

cho một tập thể, tổ chức, xã hội văn viết

29
New cards

③ 鈴木氏が長い間行ってきた活動は、地域の安全に大きく貢献した

Những hoạt động mà ông Suzuki đã thực hiện trong thời gian dài đã đóng góp rất lớn cho sự an toàn của cộng đồng địa phương.

  • 長い間(ながいあいだ) → trong thời gian dài

  • 地域(ちいき): khu vực

  • 大きく貢献する: đóng góp lớn

30
New cards

早急

早急(さっきゅう)→ khẩn cấp, gấp rút

"Việc này cần được xử lý ngay."

"Không thể để lâu."

"Cần hành động khẩn trương."

31
New cards

対策

対策(たいさく)Đối sách

→ biện pháp đối phó

32
New cards

④ この問題については早急に対策を検討する必要がある

Đối với vấn đề này, cần phải nhanh chóng xem xét biện pháp đối phó.

33
New cards

区切り

区切りをつける

区切り(くぎり)

  • điểm kết thúc tạm thời

  • mốc chuyển sang giai đoạn mới

  • chỗ ngắt, chỗ chia đoạn

  • tạm dừng tại một điểm thích hợp

区切りをつける→ làm tới một điểm thích hợp rồi dừng

34
New cards

② この仕事は今日中には終わりそうもないので、区切りをつけて帰ります。

Công việc này có lẽ hôm nay không thể xong được, nên tôi sẽ làm đến một điểm thích hợp rồi về.

  • 今日中(きょうじゅう) Trong ngày hôm nay

  • 終わりそうもない Có vẻ không thể hoàn thành