1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
敏感 Mẫn cảm
私の娘は音に敏感 で、小さな音でも目を覚ましてしまう。
敏感(びんかん)nhạy cảm, nhạy bén, dễ phản ứng với kích thích
Con gái tôi rất nhạy với âm thanh, nên chỉ cần tiếng động nhỏ cũng thức giấc.
詳細 Tường tế
詳細(しょうさい)chi tiết, cụ thể
詳しい(くわしい): chi tiết, tường tận
細い(ほそい): nhỏ, mảnh
詳細な説明
詳細な情報
器用 Khí dụng
器用(きよう)khéo léo, giỏi sử dụng tay chân hoặc xử lý công việc
器(き)khí ( dụng cụ, tài năng)
用(よう)sử dụng, công dụng
手先(てさき)が器用だ。Khéo tay.
手先が不器用だ。: Vụng tay.
短気 Đoản khí
短気(たんき)⇒ nóng tính, dễ nổi nóng
貴重
貴重(きちょう)quý giá, có giá trị cao
貴重な経験
Kinh nghiệm quý báu
裏づける
木村教授の主張が正しいことを裏づける貴重な資料が見つかった。
裏づける(うらづける)chứng minh, xác thực (hậu thuẫn phía sau)
教授(きょうじゅ)Giáo sư
主張(しゅちょう)Quan điểm, chủ trương
Đã tìm thấy những tài liệu quý giá chứng minh rằng lập luận của giáo sư Kimura là đúng.
近づける
近づける(ちかづける)
1.Đưa lại gần
椅子を机に近づける。 Kéo ghế lại gần bàn.
2.Làm cho thân thiết hơn
二人の距離を近づける。làm cho hai người trở nên thân thiết hơn.
近づく(ちかづく): đến gần (tự động từ)
取り上げる
取り上げる(とりあげる)
① Cầm lên, nhấc lên
子供を取り上げる。Bế đứa trẻ lên.
② Đề cập, đưa ra làm chủ đề
新聞がその問題を取り上げた。 Báo chí đã đề cập đến vấn đề đó.
持ち上げる
① Nhấc lên, nâng lên
荷物を持ち上げる。Nâng hành lý lên.
今日は仕事で一日中歩き回ったので、(くたくた)疲れた。
くたくた: kiệt sức, mệt rã rời, không còn sức
Hôm nay vì phải đi lại khắp nơi suốt cả ngày để làm việc nên tôi mệt rã rời.
歩き回った(あるきまわった)đi lòng vòng nhiều chỗ
へとへと疲れる
かさかさ
→ khô ráp
肌がかさかさだ。 Da khô ráp.
ぶくぶく
→ béo ục ịch 太ってぶくぶくになった。
→ phồng lên
→ sủi bọt
ふさふさ
→ rậm, dày (tóc, lông)
髪がふさふさしている。
Tóc rất dày.
二人の意見は一致していた。
Ý kiến của hai người đã thống nhất với nhau.
一致(いっち)Nhất trí
giống nhau
trùng khớp
thống nhất
② 同じだった
この作品の題はとても印象的だ。
題(だい)Đề → tiêu đề
Tiêu đề của tác phẩm này rất ấn tượng.
④ タイトル
印象的(いんしょうてき)
この辺りはいつもそうぞうしい。
そうぞうしい(騒々しい)ồn ào, náo nhiệt
Khu vực này lúc nào cũng ồn ào.
④ うるさい
騒ぐ
騒々しい
騒ぐ(さわぐ)→ làm ầm ĩ, náo động
子供たちが騒いでいる。Bọn trẻ đang làm ồn.\
騒々しい(そうぞうしい)→ cực kỳ ồn ào, huyên náo
私はいつもより用心した。
努力
Tôi đã cẩn thận hơn bình thường.
用心(ようじん)Dụng tâm: cẩn thận
① 注意(ちゅうい)
用心する → cẩn thận, đề phòng
努力(どりょく): Nỗ lực
いつもより = hơn bình thường, hơn mọi khi
このシャツは私にはぶかぶかだ。
Cái áo này quá rộng đối với tôi.
ぶかぶか: quá rộng, lỏng
③ 大きすぎる
派手すぎる
地味すぎる
派手すぎる(はですぎる) → quá sặc sỡ
地味すぎる
地味すぎる(じみすぎる) → quá đơn giản, quá nhạt
休憩
休憩を取る(きゅうけいをとる): nghỉ giải lao
仕事の途中だったが、少し疲れたので休憩を取った。
憩 Khế 憩う(いこう)nghỉ ngơi
防災対策
防災対策(ぼうさいたいさく)
防災: phòng chống thiên tai
対策: biện pháp
道路整備
検討
道路整備(どうろせいび)
道路: đường sá
整備: chỉnh trang, hoàn thiện
検討(けんとう) xem xét
進める
市では現在、防災対策として、道路整備の検討を進めています。
進める(すすめる)tiến hành, thúc đẩy
Hiện nay thành phố đang xúc tiến việc xem xét chỉnh trang đường sá như một biện pháp phòng chống thiên tai.
検討: xúc tiến việc xem xét
進む(すすむ)tiến triển
検討を進める
計画を進める
xúc tiến việc xem xét
triển khai kế hoạch
話し合いを進める
研究を進める
工事を進める
tiếp tục thảo luận
đẩy mạnh nghiên cứu
tiến hành công trình
貢献
貢献(こうけん)Cống hiến
N に貢献する → đóng góp cho N
貢(こう): Cống cống nạp
貢ぐ(みつぐ) Cung phụng, chu cấp
献(けん)Hiến 献血(けんけつ) Hiến máu
cho một tập thể, tổ chức, xã hội văn viết
③ 鈴木氏が長い間行ってきた活動は、地域の安全に大きく貢献した。
Những hoạt động mà ông Suzuki đã thực hiện trong thời gian dài đã đóng góp rất lớn cho sự an toàn của cộng đồng địa phương.
長い間(ながいあいだ) → trong thời gian dài
地域(ちいき): khu vực
大きく貢献する: đóng góp lớn
早急
早急(さっきゅう)→ khẩn cấp, gấp rút
"Việc này cần được xử lý ngay."
"Không thể để lâu."
"Cần hành động khẩn trương."
対策
対策(たいさく)Đối sách
→ biện pháp đối phó
④ この問題については早急に対策を検討する必要がある
Đối với vấn đề này, cần phải nhanh chóng xem xét biện pháp đối phó.
区切り
区切りをつける
区切り(くぎり)
điểm kết thúc tạm thời
mốc chuyển sang giai đoạn mới
chỗ ngắt, chỗ chia đoạn
tạm dừng tại một điểm thích hợp
区切りをつける→ làm tới một điểm thích hợp rồi dừng
② この仕事は今日中には終わりそうもないので、区切りをつけて帰ります。
Công việc này có lẽ hôm nay không thể xong được, nên tôi sẽ làm đến một điểm thích hợp rồi về.
今日中(きょうじゅう) Trong ngày hôm nay
終わりそうもない Có vẻ không thể hoàn thành