MAP 02

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:55 AM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

call off (v)

hủy bỏ

2
New cards

cancellation (n)

sự hủy bỏ

3
New cards

terminate (v)

chấm dứt, loại bỏ

4
New cards

termination (n)

sự chấm dứt

5
New cards

economical (adj)

tiết kiệm, hợp lý

6
New cards

economically (adv)

một cách tiết kiệm

7
New cards

economy (n)

nền kinh tế; sự tiết kiệm

8
New cards

commit (v)

cam kết; cống hiến

9
New cards

commitment (n)

sự cam kết

10
New cards

committed (adj)

tận tâm, kiên định

11
New cards

resourceful (adj)

tháo vát, giỏi xoay sở

12
New cards

resourcefulness (n)

sự tháo vát

13
New cards

visionary (adj,n)

có tầm nhìn xa; người có tầm nhìn

14
New cards

vision (n)

tầm nhìn

15
New cards

get somebody to do something (structure)

khiến/thuyết phục ai làm gì

16
New cards

take off (v)

cởi ra; cất cánh; trở nên nổi tiếng

17
New cards

takeoff (n)

sự cất cánh

18
New cards

countless (adj)

vô số, không đếm được

19
New cards

countless times (phrase)

vô số lần

20
New cards

sacrifice (n,v)

sự hy sinh; hy sinh

21
New cards

sacrificial (adj)

mang tính hy sinh

22
New cards

take after (v)

giống ai đó

23
New cards

mandate (v,n)

bắt buộc; mệnh lệnh

24
New cards

mandatory (adj)

bắt buộc

25
New cards

endure (v)

chịu đựng

26
New cards

endurance (n)

sức chịu đựng

27
New cards

enduring (adj)

lâu dài, bền bỉ

28
New cards

initiative (n)

sáng kiến; sự chủ động

29
New cards

take the initiative (phrase)

chủ động làm gì

30
New cards

strategy (n)

chiến lược, kế hoạch

31
New cards

strategic (adj)

mang tính chiến lược

32
New cards

strategically (adv)

một cách chiến lược

33
New cards

getaway (n)

chuyến đi thư giãn, trốn khỏi thường ngày

34
New cards

get away (v)

rời đi, thoát khỏi

35
New cards

square one (idiom)

điểm xuất phát ban đầu

36
New cards

back to square one (phrase)

quay lại từ đầu

37
New cards

pushy (adj)

ép buộc, thích gây áp lực

38
New cards

pushiness (n)

sự ép buộc

39
New cards

entrance (n,v)

lối vào; làm mê hoặc

40
New cards

enter (v)

đi vào

41
New cards

decompose (v)

phân hủy

42
New cards

decomposition (n)

sự phân hủy

43
New cards

usage (n)

sự sử dụng

44
New cards

path to (n)

con đường dẫn đến

45
New cards

pathway (n)

lối đi, hướng đi

46
New cards

overwhelmed (adj)

choáng ngợp, quá tải

47
New cards

overwhelm (v)

áp đảo, làm ngợp

48
New cards

relieve (v)

làm giảm bớt; làm nhẹ nhõm

49
New cards

relief (n)

sự nhẹ nhõm

50
New cards

frustrate (v)

làm thất vọng, nản lòng

51
New cards

frustration (n)

sự thất vọng

52
New cards

frustrated (adj)

bực bội, chán nản

53
New cards

engine (n)

động cơ

54
New cards

engineer (n,v)

kỹ sư; thiết kế

55
New cards

strange (adj)

kỳ lạ

56
New cards

strangely (adv)

một cách kỳ lạ

57
New cards

takeout (n)

đồ ăn mang đi

58
New cards

takeaway (n)

đồ ăn mang đi

59
New cards

expose to (v)

khiến tiếp xúc với

60
New cards

exposure (n)

sự tiếp xúc

61
New cards

wisely (adv)

một cách khôn ngoan

62
New cards

wise (adj)

khôn ngoan

63
New cards

wisdom (n)

trí tuệ

64
New cards

eco-lodge (n)

khu nghỉ dưỡng sinh thái

65
New cards

lodge (n,v)

nhà nghỉ; lưu trú

66
New cards

vacation (n)

kỳ nghỉ

67
New cards

vacationer (n)

khách du lịch nghỉ dưỡng

68
New cards

unstable (adj)

không ổn định

69
New cards

instability (n)

sự bất ổn

70
New cards

stable (adj)

ổn định

71
New cards

catch up with (v)

bắt kịp; cập nhật với

72
New cards

assist (v)

hỗ trợ

73
New cards

assistance (n)

sự hỗ trợ

74
New cards

assistant (n)

trợ lý

75
New cards

nourished (adj)

được nuôi dưỡng đầy đủ

76
New cards

nourish (v)

nuôi dưỡng

77
New cards

nourishment (n)

dinh dưỡng

78
New cards

burden (n,v)

gánh nặng; làm phiền

79
New cards

burdensome (adj)

nặng nề

80
New cards

inclusivity (n)

tính hòa nhập, bao quát

81
New cards

inclusive (adj)

toàn diện, hòa nhập

82
New cards

inclusion (n)

sự hòa nhập

83
New cards

self-esteem (n)

lòng tự trọng, sự tự tin

84
New cards

boost self-esteem (phrase)

nâng cao sự tự tin

85
New cards

one-on-one (adj,adv)

một kèm một; trực tiếp riêng tư

86
New cards

solely (adv)

chỉ, duy nhất

87
New cards

sole (adj)

duy nhất

88
New cards

discipline (n,v)

kỷ luật; rèn luyện

89
New cards

disciplined (adj)

có kỷ luật

90
New cards

sweat (n,v)

mồ hôi; đổ mồ hôi

91
New cards

sweaty (adj)

đẫm mồ hôi

92
New cards

conserve (v)

bảo tồn, tiết kiệm

93
New cards

conservation (n)

sự bảo tồn

94
New cards

conservative (adj)

bảo thủ; thận trọng

95
New cards

dehydrated (adj)

mất nước

96
New cards

dehydrate (v)

làm mất nước

97
New cards

dehydration (n)

sự mất nước

98
New cards

retention strategy (n)

chiến lược giữ chân

99
New cards

retain (v)

giữ lại

100
New cards

retention (n)

sự duy trì, giữ chân