1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cartoon
(n)
phim hoạt hình

game show
(n)
chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

film
(n)
phim truyện

comedy
(n)
hài kịch, phim hài
newsreader
(n)
phát thanh viên

weatherman
(n)
phát thanh viên dự báo thời tiết

adventure
(n)
cuộc phiêu lưu

announce
(v)
thông báo

character
(n)
nhân vật

clumsy
(adj)
vụng về

cute
(adj)
đáng yêu

cool
adj. ngầu
documentary
(n)
phim tài liệu

educate
(v)
giáo dục

educational
(educational program)
(adj)
mang tính giáo dục

entertain
(v)
giải trí

event
(n)
sự kiện

fact
(n)
sự thật

musical
(n)
buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

programme
(n)
chương trình

reason
(n)
nguyên nhân

remote control
(n)
điều khiển (ti vi) từ xa

schedule
(n)
chương trình, lịch trình

series
(n)
phim dài kỳ trên truyền hình

stupid
(adj)
đần độn, ngớ ngẩn

universe
(n)
vũ trụ

designer
nhà thiết kế

producer
Nhà sản xuất

director
đạo diễn

knowledge
kiến thức
world
thế giới
teenager
thanh thiếu niên
TV guide
giới thiệu chương trình TV
channel
kênh ( truyền hình)
clever
thông minh, khôn ngoan
compete
thi đấu
viewer
người xem
talent show
cuộc thi tài năng trên truyền hình
difficult
khó
easy
dễ
simple
đơn giản
finish
kết thúc
early
sớm
warm
ấm áp
clean
sạch
dirty
bẩn
tidy
gọn gàng
weak
yếu
strong
mạnh
forget
quên