Thẻ ghi nhớ: ENGLISH 6: UNIT 7 - TELEVISION | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:04 AM on 3/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

cartoon

(n)

phim hoạt hình

<p>(n)</p><p>phim hoạt hình</p>
2
New cards

game show

(n)

chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

<p>(n)</p><p>chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí</p>
3
New cards

film

(n)

phim truyện

<p>(n)</p><p>phim truyện</p>
4
New cards

comedy

(n)

hài kịch, phim hài

5
New cards

newsreader

(n)

phát thanh viên

<p>(n)</p><p>phát thanh viên </p>
6
New cards

weatherman

(n)

phát thanh viên dự báo thời tiết

<p>(n)</p><p>phát thanh viên dự báo thời tiết</p>
7
New cards

adventure

(n)

cuộc phiêu lưu

<p>(n)</p><p>cuộc phiêu lưu</p>
8
New cards

announce

(v)

thông báo

<p>(v)</p><p>thông báo</p>
9
New cards

character

(n)

nhân vật

<p>(n)</p><p>nhân vật</p>
10
New cards

clumsy

(adj)

vụng về

<p>(adj)</p><p>vụng về</p>
11
New cards

cute

(adj)

đáng yêu

<p>(adj)</p><p>đáng yêu</p>
12
New cards

cool

adj. ngầu

13
New cards

documentary

(n)

phim tài liệu

<p>(n)</p><p>phim tài liệu</p>
14
New cards

educate

(v)

giáo dục

<p>(v)</p><p>giáo dục</p>
15
New cards

educational

(educational program)

(adj)

mang tính giáo dục

<p>(adj)</p><p>mang tính giáo dục</p>
16
New cards

entertain

(v)

giải trí

<p>(v)</p><p>giải trí</p>
17
New cards

event

(n)

sự kiện

<p>(n)</p><p>sự kiện</p>
18
New cards

fact

(n)

sự thật

<p>(n)</p><p>sự thật</p>
19
New cards

musical

(n)

buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

<p>(n)</p><p>buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch</p>
20
New cards

programme

(n)

chương trình

<p>(n)</p><p>chương trình</p>
21
New cards

reason

(n)

nguyên nhân

<p>(n)</p><p>nguyên nhân</p>
22
New cards

remote control

(n)

điều khiển (ti vi) từ xa

<p>(n)</p><p>điều khiển (ti vi) từ xa</p>
23
New cards

schedule

(n)

chương trình, lịch trình

<p>(n)</p><p>chương trình, lịch trình</p>
24
New cards

series

(n)

phim dài kỳ trên truyền hình

<p>(n)</p><p>phim dài kỳ trên truyền hình</p>
25
New cards

stupid

(adj)

đần độn, ngớ ngẩn

<p>(adj)</p><p>đần độn, ngớ ngẩn</p>
26
New cards

universe

(n)

vũ trụ

<p>(n)</p><p>vũ trụ</p>
27
New cards

designer

nhà thiết kế

<p>nhà thiết kế</p>
28
New cards

producer

Nhà sản xuất

<p>Nhà sản xuất</p>
29
New cards

director

đạo diễn

<p>đạo diễn</p>
30
New cards

knowledge

kiến thức

31
New cards

world

thế giới

32
New cards

teenager

thanh thiếu niên

33
New cards

TV guide

giới thiệu chương trình TV

34
New cards

channel

kênh ( truyền hình)

35
New cards

clever

thông minh, khôn ngoan

36
New cards

compete

thi đấu

37
New cards

viewer

người xem

38
New cards

talent show

cuộc thi tài năng trên truyền hình

39
New cards

difficult

khó

40
New cards

easy

dễ

41
New cards

simple

đơn giản

42
New cards

finish

kết thúc

43
New cards

early

sớm

44
New cards

45
New cards

warm

ấm áp

46
New cards

clean

sạch

47
New cards

dirty

bẩn

48
New cards

tidy

gọn gàng

49
New cards

weak

yếu

50
New cards

strong

mạnh

51
New cards

forget

quên