từ vựng hệ 10 reading sô 10 disabilities

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:06 PM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards
disabilities
khuyết tật; tình trạng suy giảm khả năng; sự mất khả năng
2
New cards
force
lực; sức mạnh; ép buộc; lực lượng; bắt buộc
3
New cards
initiative
sáng kiến; sự chủ động; khả năng tự khởi xướng
4
New cards
complex
phức tạp; phức hợp; khu phức hợp
5
New cards
inclusive
toàn diện; bao gồm tất cả; không phân biệt
6
New cards
turning digital
chuyển đổi sang kỹ thuật số; số hóa
7
New cards
affordable
có giá phải chăng; đủ khả năng chi trả
8
New cards
integrated
được tích hợp; được hợp nhất; hòa nhập
9
New cards
scaling
mở rộng quy mô; tăng trưởng theo quy mô; leo trèo
10
New cards
assurance
sự đảm bảo; lời cam đoan; sự tự tin
11
New cards
evolved
đã phát triển; tiến hóa; thay đổi theo thời gian
12
New cards
envisioning
hình dung; tưởng tượng; dự đoán
13
New cards
phenomenon
hiện tượng
14
New cards
phenomenal
phi thường; đáng kinh ngạc; cực lớn
15
New cards
envision
hình dung; tưởng tượng; dự đoán
16
New cards
admit
thừa nhận; cho phép vào; thú nhận
17
New cards
irony
sự mỉa mai; tình huống trớ trêu
18
New cards
thought
suy nghĩ; ý tưởng; tư duy; sự suy ngẫm
19
New cards
glimpse
cái nhìn thoáng qua; thoáng thấy
20
New cards
scene
cảnh; khung cảnh; hiện trường; bối cảnh
21
New cards
struggling
đang vật lộn; gặp khó khăn; cố gắng chống chọi
22
New cards
struck
đâm trúng; gây ấn tượng; bị tác động bất ngờ
23
New cards
blank-page
trang giấy trắng; trạng thái bí ý tưởng
24
New cards
drop
rơi; giảm xuống; thả; bỏ cuộc; giọt
25
New cards
draft
bản nháp; bản phác thảo; tuyển quân; luồng gió
26
New cards
deck
boong tàu; bộ bài; tập slide thuyết trình
27
New cards
as well
cũng; thêm nữa; đồng thời
28
New cards
drill
khoan; luyện tập lặp đi lặp lại; cuộc diễn tập
29
New cards
prototype
nguyên mẫu; phiên bản thử nghiệm
30
New cards
vibe code
mã/code viết theo cảm hứng; code theo cảm giác thay vì cấu trúc nghiêm ngặt