1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Case studies
Các nghiên cứu tình huống, bài học thực tế
Rehabilitation
Sự phục hồi chức năng (sau chấn thương hoặc bệnh tật)
Material
Tài liệu, tư liệu (để làm bài báo cáo, thuyết trình)
Treatment
Liệu trình điều trị, sự cứu chữa
Swollen heel
Gót chân bị sưng tấy
Initially
Ban đầu, lúc đầu
Rested the injury
Cho vùng bị chấn thương nghỉ ngơi (không vận động)
Reduce the swelling
Giảm sưng, làm xẹp vết sưng
Uncomfortable
Khó chịu, không thoải mái
Applied an ice pack
Chườm túi đá, chườm lạnh
Persisted with
Kiên trì theo đuổi, cố gắng tiếp tục (một phương pháp)
Deep tissue massage
Mát-xa mô sâu (kỹ thuật tác động vào các lớp cơ sâu)
Freedom of movement
Sự tự do vận động, độ linh hoạt của khớp/cơ
Ultrasound treatment
Điều trị bằng sóng siêu âm
Unconvinced
Không bị thuyết phục, còn hoài nghi (về hiệu quả)
Balancing exercises
Các bài tập giữ thăng bằng
Prescribed
Được chỉ định, được kê đơn (bài tập hoặc thuốc)
Aftercare program
Chương trình chăm sóc sau điều trị/hậu phẫu
Sprinter
Vận động viên chạy nước rút
Sports activity
Hoạt động thể thao
Light running
Chạy bộ nhẹ nhàng
Sore
Đau nhức, ê ẩm
Jumping exercises
Các bài tập nhảy
Beneficial
Có lợi, có ích (thay cho "good")
Repetitive kicking motion
Chuyển động đá chân lặp đi lặp lại
Aggravating the injury
Làm trầm trọng thêm vết thương, khiến chấn thương nặng hơn
Đang học (26)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!