Thẻ ghi nhớ: PRACTICE 4. Presentation on Foot Injuries among Sports Players | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:19 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

Case studies

Các nghiên cứu tình huống, bài học thực tế

2
New cards

Rehabilitation

Sự phục hồi chức năng (sau chấn thương hoặc bệnh tật)

3
New cards

Material

Tài liệu, tư liệu (để làm bài báo cáo, thuyết trình)

4
New cards

Treatment

Liệu trình điều trị, sự cứu chữa

5
New cards

Swollen heel

Gót chân bị sưng tấy

6
New cards

Initially

Ban đầu, lúc đầu

7
New cards

Rested the injury

Cho vùng bị chấn thương nghỉ ngơi (không vận động)

8
New cards

Reduce the swelling

Giảm sưng, làm xẹp vết sưng

9
New cards

Uncomfortable

Khó chịu, không thoải mái

10
New cards

Applied an ice pack

Chườm túi đá, chườm lạnh

11
New cards

Persisted with

Kiên trì theo đuổi, cố gắng tiếp tục (một phương pháp)

12
New cards

Deep tissue massage

Mát-xa mô sâu (kỹ thuật tác động vào các lớp cơ sâu)

13
New cards

Freedom of movement

Sự tự do vận động, độ linh hoạt của khớp/cơ

14
New cards

Ultrasound treatment

Điều trị bằng sóng siêu âm

15
New cards

Unconvinced

Không bị thuyết phục, còn hoài nghi (về hiệu quả)

16
New cards

Balancing exercises

Các bài tập giữ thăng bằng

17
New cards

Prescribed

Được chỉ định, được kê đơn (bài tập hoặc thuốc)

18
New cards

Aftercare program

Chương trình chăm sóc sau điều trị/hậu phẫu

19
New cards

Sprinter

Vận động viên chạy nước rút

20
New cards

Sports activity

Hoạt động thể thao

21
New cards

Light running

Chạy bộ nhẹ nhàng

22
New cards

Sore

Đau nhức, ê ẩm

23
New cards

Jumping exercises

Các bài tập nhảy

24
New cards

Beneficial

Có lợi, có ích (thay cho "good")

25
New cards

Repetitive kicking motion

Chuyển động đá chân lặp đi lặp lại

26
New cards

Aggravating the injury

Làm trầm trọng thêm vết thương, khiến chấn thương nặng hơn

27
New cards

Đang học (26)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!