1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
candidate (n.) /ˈkæn.dɪ.dət/
thí sinh.
occupation (n.) /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/
nghề nghiệp.
the most interesting part (phr.) /ðə məʊst ˈɪn.trə.stɪŋ pɑːt/
phần thú vị nhất.
the most difficult part (phr.) /ðə məʊst ˈdɪf.ɪ.kəlt pɑːt/
phần khó khăn nhất.
work for (phr. v.) /wɜːk fɔːr/
làm việc cho.
work in (phr. v.) /wɜːk ɪn/
làm việc trong lĩnh vực/phòng ban.
work as (phr. v.) /wɜːk æz/
làm việc với tư cách là.
work at (phr. v.) /wɜːk æt/
làm việc tại.
work on (phr. v.) /wɜːk ɒn/
làm việc về dự án/vấn đề.
work with (phr. v.) /wɜːk wɪð/
làm việc với.
career prospects (n. phr.) /kəˈrɪə ˈprɒs.pekts/
triển vọng nghề nghiệp.
job satisfaction (n. phr.) /dʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/
sự hài lòng trong công việc.
job security (n. phr.) /dʒɒb sɪˈkjʊə.rə.ti/
sự ổn định công việc.
paid by the hour (phr.) /peɪd baɪ ðə ˈaʊər/
được trả lương theo giờ.
physically demanding (adj. phr.) /ˈfɪz.ɪ.kəl.i dɪˈmɑːn.dɪŋ/
đòi hỏi thể lực.
work long hours (v. phr.) /wɜːk lɒŋ ˈaʊəz/
làm việc nhiều giờ.
freelance journalist (n. phr.) /ˈfriː.lɑːns ˈdʒɜː.nə.lɪst/
nhà báo tự do.
be similar to something (v. phr.) /bi ˈsɪm.ɪ.lə tə ˈsʌm.θɪŋ/
tương tự với cái gì đó.
commercial (adj.) /kəˈmɜː.ʃəl/
thuộc về thương mại.
fourth-floor (adj.) /ˌfɔːθˈflɔːr/
(ở) tầng bốn.
multicultural (adj.) /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/
đa văn hóa.
rented (adj.) /ˈren.tɪd/
được thuê.
shared (adj.) /ʃeəd/
dùng chung/chia sẻ.
residential (adj.) /ˌrez.ɪˈden.səl/
thuộc khu dân cư.
rural (adj.) /ˈrʊə.rəl/
thuộc nông thôn.
urban (adj.) /ˈɜː.bən/
thuộc thành thị.
suburban (adj.) /səˈbɜː.bən/
thuộc ngoại ô.
spacious (adj.) /ˈspeɪ.ʃəs/
rộng rãi.
three-storey (adj.) /ˌθriːˈstɔː.ri/
(nhà) ba tầng.
two-bedroom (adj.) /ˌtuːˈbed.ruːm/
(có) hai phòng ngủ.
flat/apartment (n.) /flæt/ /əˈpɑːt.mənt/
căn hộ.
cupboard (n.) /ˈkʌb.əd/
tủ đựng đồ/chén bát.
lift/elevator (n.) /lɪft/ /ˈel.ɪ.veɪ.tər/
thang máy.
ground floor/first floor (n.) /ˌɡraʊnd ˈflɔːr/ /ˌfɜːst ˈflɔːr/
tầng trệt.
sidewalk/pavement (n.) /ˈsaɪd.wɔːk/ /ˈpeɪv.mənt/
vỉa hè.
crossroads/intersection (n.) /ˈkrɒs.rəʊdz/ /ˌɪn.təˈsek.ʃən/
ngã tư/giao lộ
main road/highway (n.) /meɪn rəʊd/ /ˈhaɪ.weɪ/
đường chính/xa lộ.
downtown/town centre (n.) /ˌdaʊnˈtaʊn/ /ˌtaʊn ˈsen.tər/
trung tâm thành phố.