LISTENING IELTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/198

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:59 PM on 5/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

199 Terms

1
New cards

Pass (n - B1)

giấy phép ra vào.

2
New cards

Take out (phr.v)

mua/ đăng ký.

3
New cards

Sensible (adj)

khôn ngoan/ xét đoán.

4
New cards

nursery (n)

phòng dành riêng cho trẻ nhỏ

5
New cards

Pioneer the idea (collocation-V)

Tiên phong/khởi xướng một ý tưởng.

6
New cards

Inventory of parts/ Stock (n)

Hàng tồn kho, kho phụ tùng.

7
New cards

Be counted as assets

Được tính là tài sản.

8
New cards

Standardise parts (collocation)

Tiêu chuẩn hóa các bộ phận/phụ tùng (sản xuất theo một quy chuẩn chung để dễ thay thế).

9
New cards

Streamline (v)

Tinh giản, hợp lý hóa.

10
New cards

Service sector/industries (n)

Ngành dịch vụ (như du lịch, y tế).

11
New cards

Manufacturing of goods (n)

Sản xuất hàng hóa.

12
New cards

Critique (n)

Bài phê bình, sự đánh giá phân tích chi tiết.

13
New cards

Delivery (n)

Cách trình bày, phong cách truyền đạt (giọng nói, tốc độ, nhịp điệu khi nói).

14
New cards

Clear and concise (collocation)

Rõ ràng và súc tích (ngắn gọn nhưng đủ ý).

15
New cards

Transitions (n)

Sự chuyển tiếp (từ phần này sang phần khác trong bài nói/bài viết).

16
New cards

Animation (n)

Sự sinh động, linh hoạt.

17
New cards

Go over sth (phrasal verb)

Xem xét lại, kiểm tra lại chi tiết.

18
New cards

At the turn of the 20th century (idiom)

Vào thời điểm chuyển giao/bước sang thế kỷ 20.

19
New cards

Lay out (phrasal verb)

Trình bày rõ ràng, vạch ra chi tiết (kế hoạch, nội dung).

20
New cards

Have (something/nothing/much/a lot...) to do with + Noun/V-ing

Có liên quan đến / Có dính líu đến / Có ăn nhập với...

21
New cards

Neurodevelopmental condition/ disorder (n)

Hội chứng/rối loạn phát triển thần kinh (các vấn đề liên quan đến sự phát triển của não bộ từ khi còn nhỏ).

22
New cards

Learning disorder (n)

Rối loạn học tập.

23
New cards

Interventions (n)

Sự can thiệp (thường dùng trong y tế hoặc giáo dục đặc biệt để hỗ trợ học sinh có nhu cầu riêng).

24
New cards

Positive reinforcement (collocation)

Sự củng cố tích cực (hành động khen ngợi, động viên để khích lệ một hành vi tốt tiếp tục diễn ra).

25
New cards

Self-assurance (n)

Sự tự tin, sự quả quyết về năng lực của bản thân.

26
New cards

Manipulate numerical concepts (collocation)

Thao tác, xử lý các khái niệm số học.

27
New cards

Grasp mathematical concepts (collocation)

Nắm bắt, hiểu thấu đáo các khái niệm toán học.

28
New cards

Comprehend the passage of time (phrase)

Hiểu được sự trôi qua của thời gian.

29
New cards

Maintain focus (collocation)

Duy trì sự chú ý/tập trung.

30
New cards

Make educated guesses (collocation)

Đưa ra những suy đoán có cơ sở, có suy luận (không phải đoán mò bừa bãi).

31
New cards

Individualised support (collocation)

Sự hỗ trợ được cá nhân hóa (điều chỉnh cho từng người cụ thể).

32
New cards

Tailored to (adj)

Được thiết kế riêng cho, điều chỉnh cho phù hợp với...

33
New cards

Relatable (adj)

Gần gũi, dễ liên hệ (vào đời sống thực tế).

34
New cards

Visual aids and manipulatives (n)

Giáo cụ trực quan (hình ảnh, video) và học cụ có thể thao tác bằng tay (như khối gỗ, que tính).

35
New cards

A conducive learning environment (collocation)

Một môi trường học tập thuận lợi, mang tính hỗ trợ cao.

36
New cards

Inclusive and supportive learning environment (collocation)

Môi trường học tập hòa nhập và tương trợ (nơi mọi học sinh dù khiếm khuyết đều được chào đón).

37
New cards

Implement strategies (collocation)

Thực thi, áp dụng các chiến lược.

38
New cards

Foster problem-solving skills (collocation)

Nuôi dưỡng, thúc đẩy kỹ năng giải quyết vấn đề.

39
New cards

Empower someone to do something (v)

Trao quyền, tiếp thêm sức mạnh/sự tự tin cho ai đó làm gì.

40
New cards

Thrive academically and emotionally (phrase)

Phát triển mạnh mẽ/tốt đẹp cả về mặt học thuật (điểm số) lẫn cảm xúc (tâm lý).

41
New cards

Expire (v)

hết hạn.

42
New cards

Tread carefully (idiom)

Bước đi cẩn trọng, hành động dè dặt.

43
New cards

Get carried away (phrasal verb)

Bị cuốn theo, mất tự chủ (vì quá say mê hoặc tham lam).

44
New cards

Ruthless approach (collocation)

Cách tiếp cận tàn nhẫn, không khoan nhượng.

45
New cards

Go into a recession (collocation)

Rơi vào suy thoái kinh tế.

46
New cards

Budding entrepreneurs (collocation)

Những nhà khởi nghiệp tương lai, những doanh nhân trẻ mới chớm nở/đầy triển vọng.

47
New cards

Start up a business (phrase)

Khởi sự kinh doanh, lập nghiệp.

48
New cards

Cater for people's needs (collocation)

Phục vụ, đáp ứng nhu cầu của mọi người.

49
New cards

Dedicate something to something (v)

Cống hiến, tận tâm (thời gian/công sức) cho việc gì.

50
New cards

Spot the opportunities (collocation)

Nhận ra, phát hiện ra cơ hội.

51
New cards

Calculate risks (collocation)

Những rủi ro đã được tính toán/cân nhắc kỹ lưỡng.

52
New cards

Come down to something (phrasal verb)

Chung quy lại là, cốt lõi vấn đề nằm ở...

53
New cards

Look up to someone (phrasal verb)

Kính trọng, ngưỡng mộ ai đó.

54
New cards

Get the company on its feet (idiom)

Giúp công ty đứng vững, tự vận hành được (qua giai đoạn khó khăn ban đầu).

55
New cards

Make it (idiom)

Thành công, đạt được mục tiêu, vượt qua khó khăn.

56
New cards

Take care of something (phrase)

Đảm nhận, lo liệu việc gì.

57
New cards

Hook someone in (phrasal verb)

Thu hút, lôi cuốn ai đó (khiến họ "cắn câu").

58
New cards

Connections with a whole range of

Có sự kết nối với hàng loạt

59
New cards

Provide a great foundation for (collocation)

Cung cấp một nền tảng vững chắc/tuyệt vời cho...

60
New cards

Control my stress levels (collocation)

Kiểm soát mức độ căng thẳng của mình.

61
New cards

Settle someone on something (idiom/phrase)

Giúp ai đó chốt/quyết định chắc chắn về việc gì (sau một thời gian phân vân).

62
New cards

In a bit of a panic (idiom)

Hơi hoảng loạn, bối rối.

63
New cards

Organise in a coherent way (collocation)

Sắp xếp/tổ chức một cách mạch lạc, có tính liên kết.

64
New cards

Wouldn't change what they do for the world (idiom)

Sẽ không đánh đổi công việc họ đang làm lấy bất cứ thứ gì trên đời (ý nói họ cực kỳ yêu nghề).

65
New cards

Post-grad certificate (n)

Chứng chỉ sau đại học.

66
New cards

Not many graduates go for this field (phrase)

Không có nhiều sinh viên tốt nghiệp theo đuổi lĩnh vực này.

67
New cards

Not so much competition (phrase)

Không có quá nhiều sự cạnh tranh.

68
New cards

Severely depleted (collocation)

Bị suy giảm nghiêm trọng (thường nói về số lượng quần thể).

69
New cards

Forage for food (v)

Tìm kiếm thức ăn (đặc biệt dùng cho động vật).

70
New cards

Marine animals (n)

Động vật biển.

71
New cards

Distinguishing scars/marks (n)

Các vết sẹo/dấu vết đặc điểm nhận dạng riêng biệt.

72
New cards

Moult (v)

Thay lông (đối với hải cẩu, chim) hoặc lột xác (đối với rắn).

73
New cards

Shed fur (v.phr)

Rụng lông/trút bỏ lớp lông.

74
New cards

Satellite technology (n)

Công nghệ vệ tinh.

75
New cards

Around the clock (idiom)

Suốt ngày đêm, 24/7.

76
New cards

Transmit a signal (collocation)

Truyền tín hiệu.

77
New cards

Invasive (adj)

Xâm lấn.

78
New cards

Unreliable (adj)

Không đáng tin cậy.

79
New cards

sailing (n)

đi thuyền buồm.

80
New cards

Absence from work/ Absenteeism (n)

Sự vắng mặt tại nơi làm việc/ Tình trạng hay trốn việc, nghỉ phép.

81
New cards

Dismiss someone (v)

Sa thải ai đó (= fire, sack, lay off).

82
New cards

Place restrictions on something (collocation)

Áp đặt các hạn chế/quy định khắt khe lên cái gì.

83
New cards

Too much of a generalisation (phrase)

Mang tính quy chụp/đánh đồng quá mức.

84
New cards

Underlying themes (collocation)

Những chủ đề/nguyên nhân cốt lõi, ẩn sâu bên trong.

85
New cards

Bureaucratic (adj)

Quan liêu, rườm rà về mặt giấy tờ/thủ tục hành chính (thường dùng để chê các cơ quan nhà nước).

86
New cards

Impose sth on sb/sth (v)

Áp đặt cái gì lên ai/cái gì.

87
New cards

Landlord (n)

Chủ nhà (cho thuê).

88
New cards

Day-to-day running (collocation)

Việc vận hành/quản lý hàng ngày.

89
New cards

Get hold of someone (idiom)

Liên lạc được với ai đó (thường ngụ ý là hơi khó khăn để tìm hoặc kết nối với họ).

90
New cards

Wear and tear (idiom)

Sự hao mòn, hư hỏng tự nhiên do sử dụng qua thời gian (không phải do cố ý phá hoại).

91
New cards

Plumbing (n)

Hệ thống ống nước.

92
New cards

Flicker (v)

Nhấp nháy, chập chờn.

93
New cards

Curl up (phrasal verb)

Cuộn lên, cong lên ở mép (dùng cho giấy, thảm, hoặc lá cây).

94
New cards

Sort something quickly (phrase)

Giải quyết/Sắp xếp ổn thỏa việc gì đó một cách nhanh chóng.

95
New cards

steam engine (n)

động cơ hơi nước.

96
New cards

Tune in to (something) (phr.v)

Bật (đài, TV) để nghe/xem chương trình gì đó.

97
New cards

Hop on sth (phr.v)

Bước lên (tàu hỏa, thuyền, máy bay).

98
New cards

My mouth is watering

Chảy nước miếng (vì thèm ăn).

99
New cards

Get along there (phr.v)

Ghé qua đó, đến tham gia.

100
New cards

The very same spot

Ngay tại chính xác địa điểm đó.