1/198
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pass (n - B1)
giấy phép ra vào.
Take out (phr.v)
mua/ đăng ký.
Sensible (adj)
khôn ngoan/ xét đoán.
nursery (n)
phòng dành riêng cho trẻ nhỏ
Pioneer the idea (collocation-V)
Tiên phong/khởi xướng một ý tưởng.
Inventory of parts/ Stock (n)
Hàng tồn kho, kho phụ tùng.
Be counted as assets
Được tính là tài sản.
Standardise parts (collocation)
Tiêu chuẩn hóa các bộ phận/phụ tùng (sản xuất theo một quy chuẩn chung để dễ thay thế).
Streamline (v)
Tinh giản, hợp lý hóa.
Service sector/industries (n)
Ngành dịch vụ (như du lịch, y tế).
Manufacturing of goods (n)
Sản xuất hàng hóa.
Critique (n)
Bài phê bình, sự đánh giá phân tích chi tiết.
Delivery (n)
Cách trình bày, phong cách truyền đạt (giọng nói, tốc độ, nhịp điệu khi nói).
Clear and concise (collocation)
Rõ ràng và súc tích (ngắn gọn nhưng đủ ý).
Transitions (n)
Sự chuyển tiếp (từ phần này sang phần khác trong bài nói/bài viết).
Animation (n)
Sự sinh động, linh hoạt.
Go over sth (phrasal verb)
Xem xét lại, kiểm tra lại chi tiết.
At the turn of the 20th century (idiom)
Vào thời điểm chuyển giao/bước sang thế kỷ 20.
Lay out (phrasal verb)
Trình bày rõ ràng, vạch ra chi tiết (kế hoạch, nội dung).
Have (something/nothing/much/a lot...) to do with + Noun/V-ing
Có liên quan đến / Có dính líu đến / Có ăn nhập với...
Neurodevelopmental condition/ disorder (n)
Hội chứng/rối loạn phát triển thần kinh (các vấn đề liên quan đến sự phát triển của não bộ từ khi còn nhỏ).
Learning disorder (n)
Rối loạn học tập.
Interventions (n)
Sự can thiệp (thường dùng trong y tế hoặc giáo dục đặc biệt để hỗ trợ học sinh có nhu cầu riêng).
Positive reinforcement (collocation)
Sự củng cố tích cực (hành động khen ngợi, động viên để khích lệ một hành vi tốt tiếp tục diễn ra).
Self-assurance (n)
Sự tự tin, sự quả quyết về năng lực của bản thân.
Manipulate numerical concepts (collocation)
Thao tác, xử lý các khái niệm số học.
Grasp mathematical concepts (collocation)
Nắm bắt, hiểu thấu đáo các khái niệm toán học.
Comprehend the passage of time (phrase)
Hiểu được sự trôi qua của thời gian.
Maintain focus (collocation)
Duy trì sự chú ý/tập trung.
Make educated guesses (collocation)
Đưa ra những suy đoán có cơ sở, có suy luận (không phải đoán mò bừa bãi).
Individualised support (collocation)
Sự hỗ trợ được cá nhân hóa (điều chỉnh cho từng người cụ thể).
Tailored to (adj)
Được thiết kế riêng cho, điều chỉnh cho phù hợp với...
Relatable (adj)
Gần gũi, dễ liên hệ (vào đời sống thực tế).
Visual aids and manipulatives (n)
Giáo cụ trực quan (hình ảnh, video) và học cụ có thể thao tác bằng tay (như khối gỗ, que tính).
A conducive learning environment (collocation)
Một môi trường học tập thuận lợi, mang tính hỗ trợ cao.
Inclusive and supportive learning environment (collocation)
Môi trường học tập hòa nhập và tương trợ (nơi mọi học sinh dù khiếm khuyết đều được chào đón).
Implement strategies (collocation)
Thực thi, áp dụng các chiến lược.
Foster problem-solving skills (collocation)
Nuôi dưỡng, thúc đẩy kỹ năng giải quyết vấn đề.
Empower someone to do something (v)
Trao quyền, tiếp thêm sức mạnh/sự tự tin cho ai đó làm gì.
Thrive academically and emotionally (phrase)
Phát triển mạnh mẽ/tốt đẹp cả về mặt học thuật (điểm số) lẫn cảm xúc (tâm lý).
Expire (v)
hết hạn.
Tread carefully (idiom)
Bước đi cẩn trọng, hành động dè dặt.
Get carried away (phrasal verb)
Bị cuốn theo, mất tự chủ (vì quá say mê hoặc tham lam).
Ruthless approach (collocation)
Cách tiếp cận tàn nhẫn, không khoan nhượng.
Go into a recession (collocation)
Rơi vào suy thoái kinh tế.
Budding entrepreneurs (collocation)
Những nhà khởi nghiệp tương lai, những doanh nhân trẻ mới chớm nở/đầy triển vọng.
Start up a business (phrase)
Khởi sự kinh doanh, lập nghiệp.
Cater for people's needs (collocation)
Phục vụ, đáp ứng nhu cầu của mọi người.
Dedicate something to something (v)
Cống hiến, tận tâm (thời gian/công sức) cho việc gì.
Spot the opportunities (collocation)
Nhận ra, phát hiện ra cơ hội.
Calculate risks (collocation)
Những rủi ro đã được tính toán/cân nhắc kỹ lưỡng.
Come down to something (phrasal verb)
Chung quy lại là, cốt lõi vấn đề nằm ở...
Look up to someone (phrasal verb)
Kính trọng, ngưỡng mộ ai đó.
Get the company on its feet (idiom)
Giúp công ty đứng vững, tự vận hành được (qua giai đoạn khó khăn ban đầu).
Make it (idiom)
Thành công, đạt được mục tiêu, vượt qua khó khăn.
Take care of something (phrase)
Đảm nhận, lo liệu việc gì.
Hook someone in (phrasal verb)
Thu hút, lôi cuốn ai đó (khiến họ "cắn câu").
Connections with a whole range of
Có sự kết nối với hàng loạt
Provide a great foundation for (collocation)
Cung cấp một nền tảng vững chắc/tuyệt vời cho...
Control my stress levels (collocation)
Kiểm soát mức độ căng thẳng của mình.
Settle someone on something (idiom/phrase)
Giúp ai đó chốt/quyết định chắc chắn về việc gì (sau một thời gian phân vân).
In a bit of a panic (idiom)
Hơi hoảng loạn, bối rối.
Organise in a coherent way (collocation)
Sắp xếp/tổ chức một cách mạch lạc, có tính liên kết.
Wouldn't change what they do for the world (idiom)
Sẽ không đánh đổi công việc họ đang làm lấy bất cứ thứ gì trên đời (ý nói họ cực kỳ yêu nghề).
Post-grad certificate (n)
Chứng chỉ sau đại học.
Not many graduates go for this field (phrase)
Không có nhiều sinh viên tốt nghiệp theo đuổi lĩnh vực này.
Not so much competition (phrase)
Không có quá nhiều sự cạnh tranh.
Severely depleted (collocation)
Bị suy giảm nghiêm trọng (thường nói về số lượng quần thể).
Forage for food (v)
Tìm kiếm thức ăn (đặc biệt dùng cho động vật).
Marine animals (n)
Động vật biển.
Distinguishing scars/marks (n)
Các vết sẹo/dấu vết đặc điểm nhận dạng riêng biệt.
Moult (v)
Thay lông (đối với hải cẩu, chim) hoặc lột xác (đối với rắn).
Shed fur (v.phr)
Rụng lông/trút bỏ lớp lông.
Satellite technology (n)
Công nghệ vệ tinh.
Around the clock (idiom)
Suốt ngày đêm, 24/7.
Transmit a signal (collocation)
Truyền tín hiệu.
Invasive (adj)
Xâm lấn.
Unreliable (adj)
Không đáng tin cậy.
sailing (n)
đi thuyền buồm.
Absence from work/ Absenteeism (n)
Sự vắng mặt tại nơi làm việc/ Tình trạng hay trốn việc, nghỉ phép.
Dismiss someone (v)
Sa thải ai đó (= fire, sack, lay off).
Place restrictions on something (collocation)
Áp đặt các hạn chế/quy định khắt khe lên cái gì.
Too much of a generalisation (phrase)
Mang tính quy chụp/đánh đồng quá mức.
Underlying themes (collocation)
Những chủ đề/nguyên nhân cốt lõi, ẩn sâu bên trong.
Bureaucratic (adj)
Quan liêu, rườm rà về mặt giấy tờ/thủ tục hành chính (thường dùng để chê các cơ quan nhà nước).
Impose sth on sb/sth (v)
Áp đặt cái gì lên ai/cái gì.
Landlord (n)
Chủ nhà (cho thuê).
Day-to-day running (collocation)
Việc vận hành/quản lý hàng ngày.
Get hold of someone (idiom)
Liên lạc được với ai đó (thường ngụ ý là hơi khó khăn để tìm hoặc kết nối với họ).
Wear and tear (idiom)
Sự hao mòn, hư hỏng tự nhiên do sử dụng qua thời gian (không phải do cố ý phá hoại).
Plumbing (n)
Hệ thống ống nước.
Flicker (v)
Nhấp nháy, chập chờn.
Curl up (phrasal verb)
Cuộn lên, cong lên ở mép (dùng cho giấy, thảm, hoặc lá cây).
Sort something quickly (phrase)
Giải quyết/Sắp xếp ổn thỏa việc gì đó một cách nhanh chóng.
steam engine (n)
động cơ hơi nước.
Tune in to (something) (phr.v)
Bật (đài, TV) để nghe/xem chương trình gì đó.
Hop on sth (phr.v)
Bước lên (tàu hỏa, thuyền, máy bay).
My mouth is watering
Chảy nước miếng (vì thèm ăn).
Get along there (phr.v)
Ghé qua đó, đến tham gia.
The very same spot
Ngay tại chính xác địa điểm đó.