Letter O

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 PM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

oaf

Kẻ đần độn, người vụng về cục mịch

2
New cards

oath

Lời tuyên thệ, lời thề trang trọng; lời chửi rủa xúc phạm thần thánh

3
New cards

oatmeal

Bột yến mạch (dùng để nấu cháo)

4
New cards

obdurate

Ngoan cố, bướng bỉnh, cứng rắn không chịu thay đổi đức tin/ý kiến

5
New cards

obeisance

Sự cúi chào, sự bái lạy (để thể hiện sự kính trọng và phục tùng)

6
New cards

obelisk

Đài kỷ niệm hình tháp (cột đá cao vút, nhỏ dần về phía đỉnh và kết thúc bằng hình kim tự tháp)

7
New cards

obese

Béo phì, quá béo; (danh từ) obesity: bệnh béo phì

8
New cards

obfuscate

Làm hoang mang, làm rối trí; làm cho phức tạp hóa một cách vô ích, khó hiểu

9
New cards

obituary

Cáo phó, lời báo tử (thường đăng trên báo)

10
New cards

objective

Khách quan (không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc); (danh từ) mục tiêu, mục đích

11
New cards

obligatory

Bắt buộc, cưỡng bách (do luật lệ hoặc nghĩa vụ)

12
New cards

oblique

Gián tiếp, quanh co; xiên, chéo (lệch so với đường thẳng/đường vuông góc)

13
New cards

obliterate

Phá hủy hoàn toàn, xóa sạch vết tích, xóa sổ

14
New cards

oblivion

Sự lãng quên hoàn toàn; trạng thái bị lãng quên hoặc không còn ai nhớ đến

15
New cards

oblivious

Thờ ơ, không chú ý; quên lãng, không nhận biết được xung quanh

16
New cards

obloquy

Sự đàm tiếu, lời sỉ nhục, sự mang tai mang tiếng, ô danh

17
New cards

obnoxious

Khó chịu, đáng ghét, gây ghê tởm (Ví dụ: mùi hôi thối)

18
New cards

obscure

Mờ mịt, tối tăm; mơ hồ, không rõ nghĩa; vô danh ít người biết; (động từ) làm lu mờ, che khuất

19
New cards

obsequious

Khúm núm, xun xoe, nịnh hót một cách nô lệ

20
New cards

obsequy

Nghi lễ tang lễ, lễ tang

21
New cards

obsessive

Ám ảnh, cố chấp (luôn nghĩ về một điều gì đó); (danh từ) obsession: sự ám ảnh

22
New cards

obsidian

Đá hắc diện thạch (đá núi lửa màu đen, bóng như thủy tinh)

23
New cards

obsolete

Lỗi thời, cổ xưa, không còn được sử dụng nữa

24
New cards

obstetrician

Bác sĩ sản khoa (chuyên viên đỡ đẻ và chăm sóc bà mẹ phụ sản)

25
New cards

obstinate

Bướng bỉnh, ngoan cố, khó bảo; dai dẳng khó chữa (Ví dụ: cơn ho dai dẳng)

26
New cards

obstreperous

Ôn ào, huyên náo, hung hăng dữ dội không thể kiểm soát

27
New cards

obtrude

Ép buộc, áp đặt (bản thân hoặc ý kiến của mình) lên người khác; thò ra, nhô ra

28
New cards

obtuse

Cùn (không nhọn); ngu đần, chậm hiểu, ngốc nghếch

29
New cards

obviate

Tẩy trừ, loại bỏ, làm cho không cần thiết nữa (Ví dụ: loại bỏ nhu cầu)

30
New cards

Occident

Phương Tây (ngược với Orient - Phương Đông)

31
New cards

occlude

Đóng kín, bít lại, làm tắc nghẽn (Ví dụ: cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch)

32
New cards

occult

Thần bí, huyền bí, siêu nhiên (vượt quá hiểu biết của con người)

33
New cards

oculist

Bác sĩ nhãn khoa (chuyên gia điều trị các bệnh về mắt)

34
New cards

odds

Khả năng, xác suất xảy ra; sự bất hòa, thế chênh lệch

35
New cards

odious

Đáng ghét, đáng ghê tởm, đê tiện

36
New cards

odium

Sự ghét cay ghét đắng, sự oán ghét công khai; tiếng xấu (do hành vi đáng ghét gây ra)

37
New cards

odoriferous

Tỏa ra mùi hương (thường là mùi mạnh hoặc thơm)

38
New cards

odorous

Có mùi (thơm hoặc thối)

39
New cards

odyssey

Một cuộc hành trình dài đầy gian truân, phiêu lưu và biến cố

40
New cards

offensive

Tấn công; xúc phạm, sỉ nhục; chướng tai gai mắt; (danh từ) cuộc tấn công

41
New cards

offhand

Tùy tiện, ứng khẩu, được làm ngay mà không cần suy nghĩ hay chuẩn bị trước

42
New cards

officious

Săm soi, hách dịch, quá vồ vập sốt sắng trong việc giúp đỡ hoặc cho lời khuyên không ai cần

43
New cards

ogle

Nhìn liếc tình, liếc mắt đưa tình, nhìn đắm đuối chòng ghẹo

44
New cards

olfactory

(Thuộc) khứu giác, liên quan đến khứu giác/khả năng ngửi

45
New cards

oligarchy

Chế độ tài phiệt, chế độ thiểu số trị (nền chính trị do một nhóm nhỏ đặc quyền cai trị)

46
New cards

ominous

Điềm xấu, đáng ngại, có tính chất đe dọa (báo trước điềm gở)

47
New cards

omnipotent

Toàn năng, có quyền lực vô hạn

48
New cards

omnipresent

Có mặt ở khắp mọi nơi, phổ biến rộng khắp

49
New cards

omniscient

Toàn tri, biết hết mọi thứ, thông suốt mọi điều

50
New cards

omnivorous

Ăn tạp (ăn cả thực vật lẫn động vật); (nghĩa bóng) ngốn ngấu mọi thứ

51
New cards

onerous

Nặng nề, nhọc nhằn, đầy gánh nặng (công việc, nghĩa vụ)

52
New cards

onomatopoeia

Từ tượng thanh (từ mô phỏng âm thanh tự nhiên)

53
New cards

onslaught

Cuộc tấn công dữ dội, sự công kích ác liệt

54
New cards

onus

Gánh nặng, trách nhiệm, nghĩa vụ

55
New cards

ooze

Rỉ ra, rỉ nước, chảy từ từ (chất lỏng đặc); (danh từ) bùn lầy, phù sa (dưới đáy sông)

56
New cards

opalescent

Có màu sắc óng ánh, đổi màu như ngọc thạch anh

57
New cards

opaque

Mờ đục, không trong suốt; (nghĩa bóng) tối nghĩa, khó hiểu

58
New cards

opiate

Thuốc ngủ, thuốc giảm đau có chứa thuốc phiện; (nghĩa bóng) thứ làm xoa dịu cảm xúc hoặc gây đình trệ

59
New cards

opportune

Đúng lúc, hợp thời cơ, thích hợp

60
New cards

opportunist

Kẻ cơ hội (người sẵn sàng hy sinh nguyên tắc để trục lợi từ hoàn cảnh)

61
New cards

opprobrium

Sự ô nhục, sự nhục nhã (do hành vi xấu xa); lời sỉ nhục, sự chỉ trích gay gắt

62
New cards

optician

Thợ làm và bán kính mắt

63
New cards

optimist

Người lạc quan

64
New cards

optimum

Điều kiện tốt nhất, tối ưu; (tính từ) tốt nhất, tối ưu

65
New cards

optional

Tùy chọn, không bắt buộc

66
New cards

optometrist

Chuyên viên đo thị lực và cắt kính để chỉnh tật khúc xạ mắt

67
New cards

opulence

Sự giàu có vô kể, sự sang trọng, sự dồi dào phong phú

68
New cards

opus

Tác phẩm (đặc biệt là tác phẩm âm nhạc được đánh số); magnum opus: kiệt tác

69
New cards

oracular

(Thuộc) lời sấm truyền, có tính tiên tri; huyền bí, mơ hồ khó hiểu

70
New cards

orator

Diễn giả, nhà hùng biện

71
New cards

oratorio

Bản trường ca, vở kịch tôn giáo bằng âm nhạc (có hát nhưng không diễn xuất)

72
New cards

ordain

Định đoạt, ban sắc lệnh; phong chức, thụ phong (giáo sĩ, linh mục)

73
New cards

ordeal

Thử thách cam go, sự trải nghiệm đầy đau khổ/khó khăn

74
New cards

ordinance

Sắc lệnh, quy định pháp lý của chính quyền

75
New cards

ordination

Lễ thụ phong, nghi thức phong chức linh mục/giáo sĩ

76
New cards

orgy

Cuộc chè chén say sưa thác loạn; sự buông thả quá độ vào một hoạt động (Ví dụ: cuồng mua sắm)

77
New cards

orient

Định hướng; thích nghi, làm quen với hoàn cảnh

78
New cards

orientation

Sự định hướng, buổi hướng dẫn (cho người mới gia nhập xã hội, tổ chức)

79
New cards

orifice

Lỗ, miệng (lỗ mở nhỏ dẫn vào hang động hoặc các cơ quan trên cơ thể)

80
New cards

ornate

Trang trí công phu, hoa mỹ, lòe loẹt quá mức

81
New cards

ornithologist

Nhà điểu học (người nghiên cứu khoa học về các loài chim)

82
New cards

orthodox

Chính thống, truyền thống; bảo thủ trong tín ngưỡng

83
New cards

orthography

Hệ thống chính tả, cách viết đúng chính tả

84
New cards

oscillate

Dao động, đung đưa như con lắc; (nghĩa bóng) do dự, lưỡng lự

85
New cards

osseous

(Thuộc) xương, bằng xương, có xương

86
New cards

ossify

Hóa xương, trở nên cứng như xương; (nghĩa bóng) trở nên cứng nhắc, không chịu thay đổi tư tưởng

87
New cards

ostensible

Có vẻ như, bề ngoài là (nhưng thực chất để che đậy mục đích khác), giả vờ

88
New cards

ostentatious

Phô trương, khoe khoang, hào nhoáng cố gây sự chú ý

89
New cards

ostracise

Bài xích, tẩy chay, khai trừ ra khỏi nhóm hoặc cộng đồng

90
New cards

oust

Trục xuất, đuổi, hất cẳng ai ra khỏi vị trí

91
New cards

outcast

Người bị xã hội ruồng bỏ, người bị xa lánh

92
New cards

outfit

Bộ đồ, trang phục hoặc trang thiết bị cho một mục đích đặc biệt

93
New cards

outgoing

Cởi mở, thân thiện, thích giao du

94
New cards

outlandish

Kỳ dị, kỳ lạ, lập dị, khác thường

95
New cards

outlaw

Kẻ ngoài vòng pháp luật (tội phạm bị tước quyền bảo vệ); (động từ) tuyên bố bất hợp pháp

96
New cards

outlook

Quan điểm, cách nhìn; tầm nhìn, cảnh quan; triển vọng tương lai (thời tiết, kinh tế)

97
New cards

outmoded

Lỗi thời, cũ kỹ, không còn hợp mốt hay được sử dụng nữa

98
New cards

outrage

Hành vi bạo lực tàn nhẫn, sự xúc phạm nghiêm trọng; sự phẫn nộ kịch liệt; (động từ) làm tổn thương, xúc phạm sâu sắc, gây phẫn nộ

99
New cards

outskirts

Vùng ngoại ô, rìa thành phố, ranh giới bên ngoài

100
New cards

outspoken

Thẳng thắn, trực tính, nghĩ sao nói vậy