1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
addiction /əˈdɪkʃn/
sự nghiện
affordable /əˈfɔːdəbl/
giá phải chăng
aged population /eɪdʒd ˌpɒpjuˈleɪʃn/
dân số già
awareness /əˈweənəs/
nhận thức
balanced diet /ˌbælənst ˈdaɪət/
chế độ ăn cân bằng
charity /ˈtʃærəti/
tổ chức từ thiện
community /kəˈmjuːnəti/
cộng đồng
consumerism /kənˈsjuːmərɪzəm/
chủ nghĩa tiêu dùng
cultural diversity /ˌkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/
đa dạng văn hóa
demographic /ˌdeməˈɡræfɪk/
nhân khẩu học
depression /dɪˈpreʃn/
trầm cảm
discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
sự phân biệt đối xử
equality /ɪˈkwɒləti/
bình đẳng
ethnic minority /ˌeθnɪk maɪˈnɒrəti/
dân tộc thiểu số
fitness /ˈfɪtnəs/
thể lực
healthcare /ˈhelθkeə(r)/
chăm sóc sức khỏe
healthy lifestyle /ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/
lối sống lành mạnh
homelessness /ˈhəʊmləsnəs/
tình trạng vô gia cư
immune system /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/
hệ miễn dịch
income inequality /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/
bất bình đẳng thu nhập
life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/
tuổi thọ trung bình
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
lối sống
mental health /ˌmentl helθ/
sức khỏe tinh thần
migration /maɪˈɡreɪʃn/
di cư
nutrition /njuˈtrɪʃn/
dinh dưỡng
obesity /əʊˈbiːsəti/
béo phì
pandemic /pænˈdemɪk/
đại dịch
physical activity /ˈfɪzɪkl ækˈtɪvəti/
hoạt động thể chất
poverty /ˈpɒvəti/
nghèo đói
preventive medicine /prɪˈventɪv ˈmedsn/
y học phòng ngừa
public health /ˌpʌblɪk helθ/
sức khỏe cộng đồng
quality of life /ˌkwɒləti əv ˈlaɪf/
chất lượng cuộc sống
retirement /rɪˈtaɪəmənt/
sự nghỉ hưu
self-esteem /ˌself ɪˈstiːm/
lòng tự trọng
social cohesion /ˌsəʊʃl kəʊˈhiːʒn/
sự gắn kết xã hội
social isolation /ˌsəʊʃl ˌaɪsəˈleɪʃn/
sự cô lập xã hội
social welfare /ˌsəʊʃl ˈwelfeə(r)/
phúc lợi xã hội
society /səˈsaɪəti/
xã hội
stress /stres/
căng thẳng
suburban area /səˈbɜːbən ˈeəriə/
khu ngoại ô
vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃn/
tiêm chủng
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
tình nguyện viên
well-being /ˌwel ˈbiːɪŋ/
sức khỏe và hạnh phúc
work-life balance /ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/
cân bằng công việc-cuộc sống
youth unemployment /juːθ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
thất nghiệp thanh niên
birth rate /ˈbɜːθ reɪt/
tỷ lệ sinh
death rate /ˈdeθ reɪt/
tỷ lệ tử vong
urban lifestyle /ˈɜːbən ˈlaɪfstaɪl/
lối sống đô thị
generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/
khoảng cách thế hệ
social media influence /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə ˈɪnfluəns/
ảnh hưởng của mạng xã hội