bai 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:56 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

tào

套: căn, bộ, tập

2
New cards

fángzi

房子: nhà cửa, căn hộ

3
New cards

mǎnyì

满意: thỏa mãn, hài lòng

4
New cards

yǒude

有的: có cái, có người, có loại

5
New cards

zhōuwéi

周围: xung quanh

6
New cards

huánjìng

环境: môi trườngluàn

7
New cards

chúfáng

厨房: phòng bếp

8
New cards

wòshì

卧室: phòng ngủ

9
New cards

kètíng

客厅: phòng khách

10
New cards

miànjī

面积: diện tích

11
New cards

céng

层: tầng

12
New cards

píng(fāng)mǐ

平(方)米: mét vuông

13
New cards

shàngqu

上去: lên, đi lên

14
New cards

yángguāng

阳光: ánh nắng, ánh sáng mặt trời

15
New cards

háishi

还是: hay là

16
New cards

qīzi

妻子: vợ

17
New cards

dǔ chē

堵车: tắc đường, kẹt xe

18
New cards

gǎn

赶: đuổi, lao tới, vội vàng, vội vã

19
New cards

cái

才: mới

20
New cards

yàoshi

要是: nếu, nếu như

21
New cards

租: thuê

22
New cards

fángzū

房租: tiền thuê phòng

23
New cards

suīrán

虽然: tuy rằng, mặc dù

24
New cards

zhēn

真: thật sự

25
New cards

tiáo

条: cái, chiếc, con (lượng từ cho sông ngòi, con cá, cẳng chân,…)

26
New cards

河: sông

27
New cards

jiāotōng

交通: giao thông

28
New cards

fāngbiàn

方便: thuận tiện, tiện lợi

29
New cards

gōnggòng qìchē

公共汽车: xe buýt

30
New cards

zhàn

站: bến, trạm, ga

31
New cards

chēzhàn

车站: bến xe, trạm xe

32
New cards

pángbiān

旁边: gần đây

33
New cards

dìtiě

地铁: tàu điện ngầm

34
New cards

fùjìn

附近: lân cận, gần đây

35
New cards

tǐyùguǎn

体育馆: nhà thi đấu

36
New cards