pattern

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/169

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

170 Terms

1
New cards

A book (by somebody) about (something) (n)

Cuốn sách của ai viết về chủ đề gì

2
New cards

A cure for (n)

Phương thuốc chữa trị cho bệnh gì

3
New cards

A difference between (n)

Sự khác biệt giữa các cái gì

4
New cards

A fan of (n)

Người hâm mộ của ai/đội nào

5
New cards

A game against (n)

Trận đấu chống lại đội nào

6
New cards

A joke about (n)

Chuyện đùa về

7
New cards

A kind of (n)

Thể loại

8
New cards

A letter (from somebody) about (n)

Bức thư về

9
New cards

A number of (n)

Nhiều

10
New cards

A picture of (n)

Bức tranh

11
New cards

A question about (n)

Câu hỏi về

12
New cards

A reason for (n)

Lý do cho

13
New cards

A recipe for (n)

Công thức

14
New cards

A relationship with (n)

Mối quan hệ với

15
New cards

A solution to (n)

Giải pháp

16
New cards

A type of (n)

Thể loại

17
New cards

Accuse somebody of (v)

Buộc tội ai về việc gì

18
New cards

Addicted to (adj)

Bị nghiện cái gì

19
New cards

Admire somebody for (v)

Ngưỡng mộ ai vì cái gì

20
New cards

Advise against (v)

Khuyên không nên làm gì

21
New cards

Afraid of (adj)

Sợ hãi cái gì

22
New cards

Agree with somebody / Agree about something (v)

Đồng ý với ai / Đồng ý về việc gì

23
New cards

Agree with somebody / Agree about something (v)

Đồng ý với ai / Đồng ý về việc gì

24
New cards

Allergic to (adj)

Bị dị ứng với cái gì

25
New cards

Amazed at / Amazed by (adj)

Kinh ngạc về cái gì

26
New cards

An advantage of (n)

Lợi thế của cái gì

27
New cards

An advertisement for (n)

Quảng cáo cho cái gì

28
New cards

An argument with somebody about something (n)

Cuộc cãi vã với ai về việc gì

29
New cards

An idea about (n)

Ý tưởng về cái gì

30
New cards

An increase in (n)

Sự gia tăng về cái gì

31
New cards

An influence on (n)

Ảnh hưởng đến

32
New cards

An opinion about/of (n)

Ý kiến về

33
New cards

Angry with somebody about something (adj)

Tức giận với ai về việc gì

34
New cards

Apologise to somebody for something (v)

Xin lỗi ai vì việc gì

35
New cards

Apply for (v)

Nộp đơn ứng tuyển

36
New cards

Approve of (v)

Chấp thuận, đồng tình với cái gì

37
New cards

Argue with somebody about something (v)

Tranh cãi với ai về việc gì

38
New cards

Arrive at (v)

Đến một địa điểm nhỏ (sân bay, nhà ga, trường học)

39
New cards

Arrive in (v)

Đến một địa điểm lớn (thành phố, quốc gia)

40
New cards

Ashamed of (adj)

Hổ thẹn, xấu hổ về cái gì

41
New cards

Ask for (v)

Xin cái gì, yêu cầu cái gì

42
New cards

Ask somebody about something (v)

Hỏi ai về việc gì

43
New cards

Aware of (adj)

Nhận thức được, biết về cái gì

44
New cards

Begin something with (v)

Bắt đầu cái gì bằng cái gì

45
New cards

Believe in (v)

Tin tưởng vào ai/cái gì

46
New cards

Belong to (v)

Thuộc về ai/cái gì

47
New cards

Blame somebody for something / Blame something on (v)

Đổ lỗi cho ai vì việc gì / Đổ tội lỗi gì lên đầu ai

48
New cards

Blame somebody for something / Blame something on (v)

Đổ lỗi cho ai vì việc gì / Đổ tội lỗi gì lên đầu ai

49
New cards

Bored with (adj)

Chán nản với cái gì

50
New cards

Borrow something from somebody (v)

Mượn cái gì từ ai

51
New cards

Buy something from somebody (v)

Mua cái gì từ ai

52
New cards

Capable of (adj)

Có khả năng làm gì

53
New cards

Care about (v)

Quan tâm, để tâm về cái gì

54
New cards

Careful with (adj)

Cẩn thận với cái gì

55
New cards

Change something from something into something (v)

Thay đổi cái gì từ dạng này sang dạng khác

56
New cards

Chat to somebody about something (v)

Tán gẫu với ai về việc gì

57
New cards

Cheat at / Cheat in (v)

Gian lận (trong trò chơi / trong thi cử)

58
New cards

Choose between (v)

Lựa chọn giữa hai cái gì

59
New cards

Close to (adj)

Gần gũi với ai/cái gì

60
New cards

Combine something with something (v)

Kết hợp cái gì với cái gì

61
New cards

Comment on (v)

Bình luận, nhận xét về cái gì

62
New cards

Communicate with (v)

Giao tiếp với ai

63
New cards

Compare something to/with something (v)

So sánh cái gì với cái gì

64
New cards

Complain to somebody about something (v)

Phàn nàn với ai về việc gì

65
New cards

Confuse something with something (v)

Nhầm lẫn cái gì với cái gì

66
New cards

Congratulate somebody on something (v)

Chúc mừng ai vì chiến thắng/thành tựu gì

67
New cards

Connect something to/with something (v)

Kết nối cái gì với cái gì

68
New cards

Continue with (v)

Tiếp tục với cái gì

69
New cards

Cope with (v)

Đương đầu, xử lý khó khăn

70
New cards

Covered in/with (adj)

Được che phủ, bao phủ bởi cái gì

71
New cards

Crazy about (adj)

Cuồng cái gì, thích điên cuồng cái gì

72
New cards

Criticise somebody for something (v)

Chỉ trích ai về việc gì

73
New cards

Damage to (n)

Thiệt hại đối với cái gì

74
New cards

Deal with (v)

Giải quyết, đối phó với cái gì

75
New cards

Decide on (v)

Quyết định chọn cái gì

76
New cards

Depend on (v)

Phụ thuộc vào ai/cái gì

77
New cards

Describe something as (v)

Mô tả cái gì như thế nào

78
New cards

Die from/of (v)

Chết vì bệnh gì / vì nguyên nhân gì

79
New cards

Different from/to (adj)

Khác biệt so với cái gì

80
New cards

Difficult for (adj)

Khó khăn đối với ai

81
New cards

Disappointed with (adj)

Thất vọng với cái gì

82
New cards

Disconnect something from (v)

Ngắt kết nối cái gì ra khỏi cái gì

83
New cards

Embarrassed about (adj)

Xấu hổ, ngại ngùng về việc gì

84
New cards

Enthusiastic about (adj)

Hào hứng, nhiệt huyết về cái gì

85
New cards

Escape from (v)

Trốn thoát khỏi nơi nào

86
New cards

Explain something to somebody (v)

Giải thích cái gì cho ai hiểu

87
New cards

Familiar with (adj)

Quen thuộc với cái gì

88
New cards

Famous for (adj)

Nổi tiếng vì cái gì

89
New cards

Far from (adj)

Xa xôi so với nơi nào

90
New cards

Fed up with (adj)

Chán ngấy cái gì

91
New cards

Feel like (v)

Muốn làm gì, cảm thấy thích làm gì

92
New cards

Fight against (v)

Chiến đấu chống lại cái gì

93
New cards

Fill something with (v)

Đổ đầy cái gì bằng cái gì

94
New cards

Fond of (adj)

Thích ai/cái gì (bằng với like)

95
New cards

Forget about (v)

Quên mất về cái gì

96
New cards

Forgive somebody for something (v)

Tha thứ cho ai vì lỗi lầm gì

97
New cards

Frightened of (adj)

Sợ hãi cái gì

98
New cards

Full of (adj)

Đầy cái gì, chứa chan cái gì

99
New cards

Glance at (v)

Liếc nhìn, nhìn lướt qua cái gì

100
New cards

Good at (adj)

Giỏi về lĩnh vực gì/môn gì