1/169
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A book (by somebody) about (something) (n)
Cuốn sách của ai viết về chủ đề gì
A cure for (n)
Phương thuốc chữa trị cho bệnh gì
A difference between (n)
Sự khác biệt giữa các cái gì
A fan of (n)
Người hâm mộ của ai/đội nào
A game against (n)
Trận đấu chống lại đội nào
A joke about (n)
Chuyện đùa về
A kind of (n)
Thể loại
A letter (from somebody) about (n)
Bức thư về
A number of (n)
Nhiều
A picture of (n)
Bức tranh
A question about (n)
Câu hỏi về
A reason for (n)
Lý do cho
A recipe for (n)
Công thức
A relationship with (n)
Mối quan hệ với
A solution to (n)
Giải pháp
A type of (n)
Thể loại
Accuse somebody of (v)
Buộc tội ai về việc gì
Addicted to (adj)
Bị nghiện cái gì
Admire somebody for (v)
Ngưỡng mộ ai vì cái gì
Advise against (v)
Khuyên không nên làm gì
Afraid of (adj)
Sợ hãi cái gì
Agree with somebody / Agree about something (v)
Đồng ý với ai / Đồng ý về việc gì
Agree with somebody / Agree about something (v)
Đồng ý với ai / Đồng ý về việc gì
Allergic to (adj)
Bị dị ứng với cái gì
Amazed at / Amazed by (adj)
Kinh ngạc về cái gì
An advantage of (n)
Lợi thế của cái gì
An advertisement for (n)
Quảng cáo cho cái gì
An argument with somebody about something (n)
Cuộc cãi vã với ai về việc gì
An idea about (n)
Ý tưởng về cái gì
An increase in (n)
Sự gia tăng về cái gì
An influence on (n)
Ảnh hưởng đến
An opinion about/of (n)
Ý kiến về
Angry with somebody about something (adj)
Tức giận với ai về việc gì
Apologise to somebody for something (v)
Xin lỗi ai vì việc gì
Apply for (v)
Nộp đơn ứng tuyển
Approve of (v)
Chấp thuận, đồng tình với cái gì
Argue with somebody about something (v)
Tranh cãi với ai về việc gì
Arrive at (v)
Đến một địa điểm nhỏ (sân bay, nhà ga, trường học)
Arrive in (v)
Đến một địa điểm lớn (thành phố, quốc gia)
Ashamed of (adj)
Hổ thẹn, xấu hổ về cái gì
Ask for (v)
Xin cái gì, yêu cầu cái gì
Ask somebody about something (v)
Hỏi ai về việc gì
Aware of (adj)
Nhận thức được, biết về cái gì
Begin something with (v)
Bắt đầu cái gì bằng cái gì
Believe in (v)
Tin tưởng vào ai/cái gì
Belong to (v)
Thuộc về ai/cái gì
Blame somebody for something / Blame something on (v)
Đổ lỗi cho ai vì việc gì / Đổ tội lỗi gì lên đầu ai
Blame somebody for something / Blame something on (v)
Đổ lỗi cho ai vì việc gì / Đổ tội lỗi gì lên đầu ai
Bored with (adj)
Chán nản với cái gì
Borrow something from somebody (v)
Mượn cái gì từ ai
Buy something from somebody (v)
Mua cái gì từ ai
Capable of (adj)
Có khả năng làm gì
Care about (v)
Quan tâm, để tâm về cái gì
Careful with (adj)
Cẩn thận với cái gì
Change something from something into something (v)
Thay đổi cái gì từ dạng này sang dạng khác
Chat to somebody about something (v)
Tán gẫu với ai về việc gì
Cheat at / Cheat in (v)
Gian lận (trong trò chơi / trong thi cử)
Choose between (v)
Lựa chọn giữa hai cái gì
Close to (adj)
Gần gũi với ai/cái gì
Combine something with something (v)
Kết hợp cái gì với cái gì
Comment on (v)
Bình luận, nhận xét về cái gì
Communicate with (v)
Giao tiếp với ai
Compare something to/with something (v)
So sánh cái gì với cái gì
Complain to somebody about something (v)
Phàn nàn với ai về việc gì
Confuse something with something (v)
Nhầm lẫn cái gì với cái gì
Congratulate somebody on something (v)
Chúc mừng ai vì chiến thắng/thành tựu gì
Connect something to/with something (v)
Kết nối cái gì với cái gì
Continue with (v)
Tiếp tục với cái gì
Cope with (v)
Đương đầu, xử lý khó khăn
Covered in/with (adj)
Được che phủ, bao phủ bởi cái gì
Crazy about (adj)
Cuồng cái gì, thích điên cuồng cái gì
Criticise somebody for something (v)
Chỉ trích ai về việc gì
Damage to (n)
Thiệt hại đối với cái gì
Deal with (v)
Giải quyết, đối phó với cái gì
Decide on (v)
Quyết định chọn cái gì
Depend on (v)
Phụ thuộc vào ai/cái gì
Describe something as (v)
Mô tả cái gì như thế nào
Die from/of (v)
Chết vì bệnh gì / vì nguyên nhân gì
Different from/to (adj)
Khác biệt so với cái gì
Difficult for (adj)
Khó khăn đối với ai
Disappointed with (adj)
Thất vọng với cái gì
Disconnect something from (v)
Ngắt kết nối cái gì ra khỏi cái gì
Embarrassed about (adj)
Xấu hổ, ngại ngùng về việc gì
Enthusiastic about (adj)
Hào hứng, nhiệt huyết về cái gì
Escape from (v)
Trốn thoát khỏi nơi nào
Explain something to somebody (v)
Giải thích cái gì cho ai hiểu
Familiar with (adj)
Quen thuộc với cái gì
Famous for (adj)
Nổi tiếng vì cái gì
Far from (adj)
Xa xôi so với nơi nào
Fed up with (adj)
Chán ngấy cái gì
Feel like (v)
Muốn làm gì, cảm thấy thích làm gì
Fight against (v)
Chiến đấu chống lại cái gì
Fill something with (v)
Đổ đầy cái gì bằng cái gì
Fond of (adj)
Thích ai/cái gì (bằng với like)
Forget about (v)
Quên mất về cái gì
Forgive somebody for something (v)
Tha thứ cho ai vì lỗi lầm gì
Frightened of (adj)
Sợ hãi cái gì
Full of (adj)
Đầy cái gì, chứa chan cái gì
Glance at (v)
Liếc nhìn, nhìn lướt qua cái gì
Good at (adj)
Giỏi về lĩnh vực gì/môn gì