Hsk1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

These flashcards cover essential vocabulary for Chinese language learners.

Last updated 1:18 AM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

银行

ngân hàng (danh từ)

2
New cards

đêm (danh từ)

3
New cards

馒头

bánh màn thầu (danh từ)

4
New cards

chậm (tính từ)

5
New cards

包子

bánh bao (danh từ)

6
New cards

饺子

bánh sủi cảo (danh từ)

7
New cards

面条

mì (danh từ)

8
New cards

鸡蛋

trứng gà (danh từ)

9
New cards

canh, súp (danh từ)

10
New cards

hạt gạo (danh từ)

11
New cards

米饭

cơm (danh từ)

12
New cards

cái bát (lượng từ, danh từ)

13
New cards

啤酒

bia (danh từ)

14
New cards

cốc (danh từ)

15
New cards

chai (danh từ)

16
New cards

mua (động từ)

17
New cards

bán (động từ)

18
New cards

苹果

táo (danh từ)

19
New cards

西瓜

dưa hấu (danh từ)

20
New cards

公斤

kg (quốc tế) (lượng từ)

21
New cards

1/2kg (lượng từ)

22
New cards

nhiều (tính từ)

23
New cards

ít (tính từ)

24
New cards

多少

bao nhiêu (đại từ nghi vấn)

25
New cards

mấy (đại từ)

26
New cards

tệ, đồng (lượng từ)

27
New cards

tệ đồng (danh từ)

28
New cards

hào, lông (danh từ)

29
New cards

xu/phút (danh từ)

30
New cards

còn (phó từ)

31
New cards

别的

cái khác (đại từ)

32
New cards

hai (đại từ)

33
New cards

一共

tổng cộng (danh từ)

34
New cards

đưa, cho (động từ)

35
New cards

quán, hàng (danh từ)

36
New cards

đổi, thay (động từ)

37
New cards

人民币

Nhân dân tệ (danh từ)

38
New cards

人民

nhân dân, người dân (danh từ)

39
New cards

小姐

tiểu thư, chị ơi (danh từ)

40
New cards

先生

tiên sinh, ngài, ông (danh từ)

41
New cards

chờ đợi (động từ)

42
New cards

一下儿

trong chốc lát (phó từ)

43
New cards

筷子

đôi đũa (danh từ)

44
New cards

số không (danh từ)

45
New cards

một trăm (danh từ)

46
New cards

nghìn (danh từ)

47
New cards

chục nghìn (lượng từ)

48
New cards

觉得

cảm thấy, thấy (động từ)

49
New cards

đếm (động từ)

50
New cards

房子

căn nhà, phòng, nhà (danh từ)

51
New cards

gian (lượng từ)

52
New cards

房间

gian phòng (danh từ)

53
New cards

số (danh từ)

54
New cards

号码

dãy số (danh từ)

55
New cards

知道

biết (động từ)

56
New cards

biết (động từ)

57
New cards

电话

điện thoại (danh từ)

58
New cards

手机

điện thoại di động (danh từ)

59
New cards

và (liên từ)

60
New cards

可以

có thể (động từ)

61
New cards

đều (trạng từ)

62
New cards

lớp (danh từ)

63
New cards

trưởng (danh từ)

64
New cards

家长

phụ huynh (danh từ)

65
New cards

校长

hiệu trưởng (danh từ)

66
New cards

欢迎

chào mừng (động từ)

67
New cards

đến (động từ)

68
New cards

留学生

du học sinh

69
New cards

比较

Tương đối, khá | so sánh - phó từ, động từ

70
New cards

容易

dễ

71
New cards

老家

quê hương

72
New cards

语言

ngôn ngữ

73
New cards

语法

ngữ pháp

74
New cards

như nhau

75
New cards

屋子

phòng

76
New cards

李子

quả mận

77
New cards

看相

xem tướng

78
New cards

箱子

vali, hòm, rương

79
New cards

谚语

Ngạn ngữ

80
New cards

超市

Siêu thị

81
New cards

大概

Đại khái qua loa

82
New cards

小心

Cẩn thận

83
New cards

Nóng

84
New cards

Mưa

85
New cards

Tuyết

86
New cards

路上

Trên đường

87
New cards

空气

Không khí

88
New cards

盖伊他点颜色看看

Cho nó 1 bài học

89
New cards