tự vựng new

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:14 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

또렷하다

rõ ràng

2
New cards

음을 맞추다

chỉnh âm

3
New cards

수명

tuổi thọ

4
New cards

적합하다

phù hợp

5
New cards

작물

cây trồng

6
New cards

유전체

gen ,di truyền

7
New cards

완료되다

đc hoàn thành ,hoàn tất

8
New cards

분포하다

phân bố

9
New cards

습득하다

tiếp thu ,lĩnh hội

10
New cards

타인

người ngoài ,ng khác

11
New cards

평가

đánh giá

12
New cards

지위

vị trí

13
New cards

연주하다

trình diễn

14
New cards

과정

quá trình

15
New cards

정확하다

chính xác ,chuẩn xác

16
New cards

맞추다

đúng ,chỉnh

17
New cards

거치다

trải qua

18
New cards

내다

phát ra

19
New cards

겹치다

chồng lên nhau

20
New cards

우려하다

lo ngại

21
New cards

요청하다

yêu cầu ,đề nghị

22
New cards

후원금

tiền ủng hộ

23
New cards

고용하다

tuyển ,thuê

24
New cards

창업

khởi nghiệp

25
New cards

권유하다

khuyên nhủ ,gợi ý

26
New cards

말썽

rắc rối ,sự cố ,thiên tai

27
New cards

재배하다

trồng trọt ,canh tác

28
New cards

판별하다

phân biệt ,xác định

29
New cards

원산지

xuất xứ

30
New cards

기준

tiêu chuẩn

31
New cards

강화하다

tăng cường

32
New cards

단계

giai đoạn

33
New cards

채용

tuyển dụng

34
New cards

세분화하다

phân ,chia nhỏ

35
New cards

공고

thông báo

36
New cards

인력풀제

hệ thống nhân lực

37
New cards

도입하다

áp dụng

38
New cards

건의하다

đề xuất

39
New cards

단정

điểm yếu