1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
briefcase (n)
cặp đựng tài liệu
business trip
chuyến công tác
come over
ghé thăm
counter (n)/(adj)
quầy thu ngân/ trái lại, đối lập lại
e-mail (n)/(v)
thư điện tử/ gửi email
filing cabinet
tủ hồ sơ
folder (n)
thư mục
headache (n)
chứng nhức đầu
internship (n)
kỳ thực tập
redo (v)
làm lại
routine (n)/(adj)
công việc hằng ngày/ thường lệ
table lamp
đèn để bàn
thanks to
nhờ có
timetable (n)
thời gian biểu
window display
cửa sổ trưng bày (của cửa hàng)
archive (n)
kho trữ
be unwilling to do
miễn cưỡng làm gì đó
be up late
thức khuya
blackout (n)
sự tắt đèn, cúp điện
board meeting
cuộc họp hội đồng quản trị
board of directors
ban giám đốc
cross one’s arms
khoanh tay
depressing (adj)
làm chán nản, thất vọng
drag (v)
lôi kéo, kéo lê