Từ vựng C1-2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:12 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

1. Over the years the once-radical movement began to ______, its fiery slogans hardening slowly into empty ritual.

A. limber

B. soften

C. ossify

D. loosen

1. Over the years the once-radical movement began to ossify, its fiery slogans hardening slowly into empty ritual.

   A. limber  (v) làm dẻo, khởi động cho mềm

   B. soften  (v) làm mềm đi

C. ossify  (v) hóa cứng, xơ cứng giáo điều

   D. loosen  (v) nới lỏng, làm lỏng

Dịch: Qua nhiều năm, phong trào từng cấp tiến dần hóa cứng giáo điều, những khẩu hiệu rực lửa chai cứng từ từ thành nghi thức rỗng.

➤ Giải thích: 'Không có kinh phí, dự án dần ___, mọi quy trình hóa cứng giáo điều' → hóa cứng xơ cứng (ossify). 3 từ kia nghĩa nới lỏng/làm mềm.

2
New cards

She had a knack for the ______ detail, the one fact in a thousand that actually changed the entire picture.

A. salient

B. incidental

C. minor

D. peripheral

A. salient  (adj) nổi bật, mấu chốt đáng chú ý

   B. incidental  (adj) phụ, ngoài lề

   C. minor  (adj) nhỏ, thứ yếu

   D. peripheral  (adj) ngoài rìa, không cốt yếu

Dịch: Cô có biệt tài nắm bắt chi tiết mấu chốt nổi bật, đúng một sự thật trong ngàn sự thật mà thật sự thay đổi cả bức tranh.

➤ Giải thích: 'Cô có biệt tài nắm chi tiết ___, một sự thật trong ngàn mà thật sự thay đổi cả bức tranh' → mấu chốt nổi bật (salient). 3 từ kia nghĩa nhỏ/ngoài lề.

3
New cards

3. The captain delivered a ten-minute ______ about commitment to a team that had, as it happened, just won.

A. accolade

B. harangue

C. tribute

D. compliment

happened, just won.

   A. accolade  (n) sự tán thưởng, vinh danh

B. harangue  (n) bài diễn thuyết dài đả kích, sa sả

   C. tribute  (n) lời tri ân, tôn vinh

   D. compliment  (n) lời khen

Dịch: Vị đội trưởng tuôn ra một bài đả kích dài mười phút về tinh thần cống hiến với một đội bóng mà, hóa ra, vừa mới... thắng.

➤ Giải thích: 'Mười phút sa sả về tinh thần đồng đội với đội vừa... thắng' → bài đả kích dài (harangue). 3 từ kia nghĩa lời khen/tôn vinh.

4
New cards

4. The collaboration proved unexpectedly ______, throwing off three patents and one genuinely useful gadget.

A. abortive

B. fruitless

C. profitless

D. rewarding

   A. abortive  (adj) thất bại, không thành

   B. fruitless  (adj) vô ích, không kết quả

   C. profitless  (adj) không sinh lợi, công cốc

D. rewarding  (adj) đáng công, bõ công bổ ích

Dịch: Sự hợp tác hóa ra đáng công bổ ích ngoài mong đợi, cho ra ba bằng sáng chế và một thiết bị thật sự hữu dụng.

➤ Giải thích: 'Sự hợp tác hóa ra ___ bất ngờ, cho ra ba bằng sáng chế và một thiết bị thật sự hữu dụng' → đáng công bổ ích (rewarding). 3 từ kia nghĩa vô ích/công cốc.

5
New cards

5. The ______ mountain road doubled back on itself so often that the passengers lost all sense of which way was home.

A. tortuous

B. straight

C. unbending

D. direct

A. tortuous  (adj) ngoằn ngoèo, quanh co

   B. straight  (adj) thẳng, thẳng tắp

   C. unbending  (adj) thẳng đơ, không khúc khuỷu

   D. direct  (adj) thẳng tới, trực tiếp

Dịch: Con đường núi ngoằn ngoèo quanh co gập ngược lại nhiều tới mức hành khách mất hết cảm giác đâu là hướng về nhà.

➤ Giải thích: 'Đường gập ngược lại nhiều tới mức mất phương hướng' → ngoằn ngoèo quanh co (tortuous). 3 từ kia nghĩa thẳng/trực tiếp.

6
New cards

6. The whole kitchen was ______ of cinnamon and woodsmoke, a smell that carried her instantly back to her grandmother's house.

A. bereft

B. lacking

C. devoid

D. redolent

   A. bereft  (adj) mất hết, thiếu vắng

   B. lacking  (adj) thiếu, không có

   C. devoid  (adj) hoàn toàn không có

D. redolent  (adj) thoang thoảng mùi, gợi nhớ

Dịch: Cả gian bếp thơm ngào ngạt mùi quế và khói gỗ, một mùi hương lập tức đưa cô về lại ngôi nhà của bà ngoại.

➤ Giải thích: 'Cả bếp ngào ngạt quế và khói gỗ' → thơm thoang thoảng (redolent). 3 từ kia nghĩa thiếu/không có.

7
New cards

7. Somewhere up in the rafters a ______ note sounded, less a bird, it seemed, than the memory of one.

A. jaunty

B. upbeat

C. plaintive

D. breezy

   A. jaunty  (adj) hớn hở, nhịp nhàng vui

   B. upbeat  (adj) lạc quan, phấn chấn

C. plaintive  (adj) ai oán, não nề

   D. breezy  (adj) vui tươi nhẹ nhõm

Dịch: Đâu đó trên những thanh xà nhà vang lên một nốt nhạc ai oán, dường như không phải tiếng chim mà là ký ức về một con chim.

➤ Giải thích: 'Một nốt vang ra như ký ức của một con chim' → ai oán não nề (plaintive). 3 từ kia nghĩa hớn hở/vui tươi.

8
New cards

10. Two ______ removal men carried the piano up four flights of stairs without, apparently, once drawing breath.

A. weedy

B. burly

C. scrawny

D. wispy

   A. weedy  (adj) mảnh khảnh yếu ớt

B. burly  (adj) to khỏe, lực lưỡng

   C. scrawny  (adj) gầy nhom, còm nhom

   D. wispy  (adj) mảnh mai, mỏng manh

Dịch: Hai gã chuyển nhà to khỏe lực lưỡng khiêng cây đàn piano lên bốn tầng cầu thang mà, có vẻ, không một lần lấy hơi.

➤ Giải thích: 'Hai gã chuyển nhà ___ khiêng cây đàn piano lên bốn tầng mà, có vẻ, không một lần lấy hơi' → to khỏe lực lưỡng (burly). 3 từ kia nghĩa gầy nhom/mảnh khảnh.

9
New cards

11. The note was ______, just three words and a date, and it took the family years to work out what it meant.

A. unambiguous

B. explicit

C. cryptic

D. plain

   A. unambiguous  (adj) không mập mờ, rành rọt

   B. explicit  (adj) rõ ràng, minh bạch

C. cryptic  (adj) bí hiểm, khó giải

   D. plain  (adj) rõ ràng, giản dị

Dịch: Mảnh giấy bí hiểm, chỉ vỏn vẹn ba chữ và một ngày tháng, khiến gia đình mất nhiều năm mới giải ra nó có nghĩa gì.

➤ Giải thích: 'Chỉ ba chữ và một ngày tháng, nhiều năm mới giải ra' → bí hiểm (cryptic). 3 từ kia nghĩa rõ ràng/minh bạch.

10
New cards

12. He turned up to the mediation in a ______ mood, arms folded, daring anyone to suggest he had been even slightly in the wrong.

A. truculent

B. amiable

C. sociable

D. conciliatory

A. truculent  (adj) hung hăng, gây gổ

   B. amiable  (adj) dễ mến, niềm nở

   C. sociable  (adj) hòa đồng, thích giao du

   D. conciliatory  (adj) hòa giải, dàn hòa

Dịch: Anh ta đến buổi hòa giải trong tâm trạng hằn học gây gổ, khoanh tay, thách ai dám gợi ý rằng mình có dù chỉ một chút sai.

➤ Giải thích: 'Khoanh tay, thách ai dám bảo mình sai' → hằn học gây gổ (truculent). 3 từ kia nghĩa hòa nhã.

11
New cards

13. His arguments had a ______ truth that stayed with the audience long after the cleverer ones had faded.

A. vacuous

B. resonant

C. shallow

D. hollow

   A. vacuous  (adj) trống rỗng, vô hồn

B. resonant  (adj) vang vọng, ngân nga sâu lắng

   C. shallow  (adj) nông cạn, hời hợt

   D. hollow  (adj) rỗng tuếch, trống rỗng

Dịch: Lập luận của ông có một sự thật vang vọng sâu lắng đọng lại với khán giả rất lâu sau khi những lập luận khôn khéo hơn đã phai.

➤ Giải thích: 'Giọng trầm vang vọng lấp đầy thánh đường, dội lại trên đá' → ngân vang sâu lắng (resonant). 3 từ kia nghĩa rỗng tuếch/nông cạn.

12
New cards

14. Her ______ wit, sharp as unripe sloes, was admired from a safe distance and quietly feared up close.

A. astringent

B. sugary

C. treacly

D. syrupy

A. astringent  (adj) chua chát gắt, đanh sắc (lời/vị)

   B. sugary  (adj) ngọt lịm, ngọt gắt

   C. treacly  (adj) ngọt như mật, sến

   D. syrupy  (adj) ngọt sánh, sến súa

Dịch: Sự dí dỏm chua chát đanh sắc của cô, sắc như quả mận gai còn xanh, được ngưỡng mộ từ một khoảng cách an toàn và thầm bị sợ khi ở gần.

➤ Giải thích: 'Sự dí dỏm chua chát, sắc như mận xanh, được nể từ xa và sợ từ gần' → chua chát đanh sắc (astringent). 3 từ kia nghĩa ngọt lịm/sến.

13
New cards

16. The crew waited two anxious days for the storm to ______ before they dared edge the little boat out of the harbour.

A. intensify

B. burgeon

C. abate

D. escalate

   A. intensify  (v) tăng cường, mạnh lên

   B. burgeon  (v) bùng phát, nảy nở

C. abate  (v) dịu đi, lắng xuống

   D. escalate  (v) leo thang, gia tăng

Dịch: Thủy thủ đoàn thấp thỏm chờ hai ngày cho cơn bão dịu xuống rồi mới dám đưa con thuyền nhỏ rời cảng.

➤ Giải thích: 'Chờ bão ___ rồi mới ra khơi' → bão dịu xuống (abate). 3 từ kia nghĩa mạnh lên.

14
New cards

18. The path ______s at the old well, one branch climbing to the ruins and the other dropping to the shore.

A. converge

B. join

C. bifurcate

D. merge

   A. converge  (v) hội tụ, dồn về một điểm

   B. join  (v) nối lại, gắn vào

C. bifurcate  (v) chia đôi, tách nhánh

   D. merge  (v) hợp nhất, nhập lại

Dịch: Lối mòn chia làm hai nhánh ở cái giếng cũ, một nhánh leo lên khu phế tích còn nhánh kia đổ xuống bờ biển.

➤ Giải thích: 'Con đường mòn ___, một nhánh lên đỉnh, một nhánh xuống hồ' → chia tách nhánh (bifurcate). 3 từ kia nghĩa hội tụ/hợp lại.

15
New cards

19. A ______ centre-forward, all length and loping stride, he could outrun defenders who looked far quicker on paper.

A. rangy

B. podgy

C. barrel-chested

D. dumpy

A. rangy  (adj) cao gầy, dài chân

   B. podgy  (adj) mập mạp, núng nính

   C. barrel-chested  (adj) ngực nở vạm vỡ

   D. dumpy  (adj) lùn mập, núc ních

Dịch: Một trung phong cao gầy dài chân, toàn chiều dài và những sải bước thoăn thoắt, anh có thể vượt cả những hậu vệ trông nhanh hơn hẳn trên giấy.

➤ Giải thích: 'Một trung phong ___, toàn chiều dài và sải bước thoăn thoắt, có thể vượt cả hậu vệ nhanh hơn trên giấy' → cao gầy dài chân (rangy). 3 từ kia nghĩa lùn mập/núc ních.

16
New cards

20. The empire reached its ______ under her long reign and, unknown to anyone alive, began its slow decline the very next year.

A. low ebb

B. rock bottom

C. trough

D. apogee

   A. low ebb  (n.phr) lúc suy thoái, điểm trũng

   B. rock bottom  (n.phr) đáy tận cùng

   C. trough  (n) đáy, điểm thấp nhất

D. apogee  (n) đỉnh điểm, cực thịnh

Dịch: Đế chế đạt tới đỉnh điểm cực thịnh dưới triều đại dài của bà và, không một ai đang sống biết được, bắt đầu cơn suy tàn chậm rãi ngay năm sau.

➤ Giải thích: 'Đế chế đạt cực thịnh dưới triều bà rồi suy ngay năm sau' → đỉnh điểm cực thịnh (apogee). 3 từ kia nghĩa đáy/điểm trũng.

17
New cards

21. He spoke ______ about the failure, naming his own mistakes plainly before anyone else got the chance.

A. guardedly

B. evasively

C. cagily

D. candidly

   A. guardedly  (adv) dè dặt, thận trọng

   B. evasively  (adv) né tránh, lảng tránh

   C. cagily  (adv) kín kẽ, giấu giếm dè chừng

D. candidly  (adv) thẳng thắn, thành thật

Dịch: Anh nói thẳng thắn về thất bại, nêu rõ những sai lầm của chính mình trước khi ai khác kịp ra tay.

➤ Giải thích: 'Anh nói ___ về thất bại, tự nêu lỗi của mình trước khi ai kịp lên tiếng' → thẳng thắn thành thật (candidly). 3 từ kia nghĩa né tránh/dè dặt.

18
New cards

22. The crowd was ______, spilling onto the pitch the very second the final whistle blew.

A. dispirited

B. lacklustre

C. exuberant

D. deflated

   A. dispirited  (adj) nản chí, ỉu xìu

   B. lacklustre  (adj) nhạt nhòa, kém sức sống

C. exuberant  (adj) hồ hởi, tràn trề sức sống

   D. deflated  (adj) xìu, mất nhuệ khí

Dịch: Đám đông hồ hởi tràn sức sống, tràn xuống sân ngay giây tiếng còi mãn cuộc vang lên.

➤ Giải thích: 'Tràn

19
New cards

23. She bore the long course of treatment with a ______ calm, never once letting the family see her flinch.

A. stoic

B. histrionic

C. demonstrative

D. melodramatic

A. stoic  (adj) điềm nhiên chịu đựng, kiên nghị

   B. histrionic  (adj) làm bộ kịch tính, õng ẹo

   C. demonstrative  (adj) bộc lộ cảm xúc lộ liễu

   D. melodramatic  (adj) cường điệu, bi lụy quá lố

Dịch: Cô chịu đựng cả đợt điều trị dài với một vẻ kiên nghị điềm nhiên, không một lần để gia đình thấy mình nao núng.

➤ Giải thích: 'Chịu cả đợt điều trị bằng vẻ bình thản, không để nhà thấy nao núng' → kiên nghị điềm nhiên (stoic). 3 từ kia nghĩa làm bộ kịch tính.

20
New cards

24. The director was famously ______, lavishing praise on a scene one morning and ordering it scrapped entirely by lunch.

A. constant

B. mercurial

C. impassive

D. stolid

   A. constant  (adj) kiên định, không đổi

B. mercurial  (adj) thất thường, hay đổi tính

   C. impassive  (adj) phớt lạnh, vô cảm

   D. stolid  (adj) điềm nhiên, trơ lì

Dịch: Vị đạo diễn nổi tiếng thất thường, sáng thì khen ngợi hết lời một cảnh quay, đến trưa lại ra lệnh bỏ hẳn nó đi.

➤ Giải thích: 'Sáng khen, trưa ra lệnh bỏ cảnh đó' → tính khí thất thường (mercurial). 3 từ kia nghĩa ổn

21
New cards

25. He squandered the entire family ______ in a single decade, and the great house passed, briskly, to strangers.

A. debt

B. deficit

C. patrimony

D. liability

   A. debt  (n) khoản nợ

   B. deficit  (n) sự thâm hụt, thiếu hụt

C. patrimony  (n) gia sản tổ tiên, của hương hỏa

   D. liability  (n) khoản nợ, gánh nặng trách nhiệm

Dịch: Anh ta phá sạch toàn bộ gia sản tổ tiên của gia tộc chỉ trong một thập kỷ, và ngôi nhà lớn nhanh chóng sang tay người lạ.

➤ Giải thích: 'Anh ta phá sạch ___ của gia tộc trong một thập kỷ, và ngôi nhà lớn nhanh chóng sang tay người lạ' → gia sản tổ tiên (patrimony). 3 từ kia nghĩa khoản nợ/thâm hụt.

22
New cards

26. The peaches were ______, so ripe that juice ran to the elbow at the first careless bite.

A. unripe

B. luscious

C. desiccated

D. withered

Dịch: Những quả đào mọng ngọt, chín đến mức nước chảy tới tận khuỷu tay ngay từ miếng cắn vội đầu tiên.

➤ Giải thích: 'Chín mọng đến mức cắn cái là nước chảy tới khuỷu tay' → mọng ngọt (luscious). 3 từ kia nghĩa héo úa/khô.

23
New cards

27. Keep your remarks strictly ______, the chair warned, or we shall all still be sitting here at midnight.

A. extraneous

B. immaterial

C. irrelevant

D. germane

   A. extraneous  (adj) thừa, ngoài lề

   B. immaterial  (adj) không quan trọng, không liên quan

   C. irrelevant  (adj) không liên quan, lạc đề

D. germane  (adj) liên quan sát, đúng vấn đề

Dịch: ''Hãy giữ phát biểu của các vị thật đúng trọng tâm'', vị chủ tọa cảnh báo, ''nếu không tất cả chúng ta sẽ vẫn còn ngồi đây tới nửa đêm.''

➤ Giải thích: 'Giữ phát biểu đúng trọng tâm kẻo ngồi tới nửa đêm' → liên quan sát (germane). 3 từ kia nghĩa lạc đề/thừa.

24
New cards

29. With the deadline gone and the budget signed off, the architect was at last ______ to design exactly as she pleased.

A. untrammelled

B. hemmed-in

C. fettered

D. constrained

A. untrammelled  (adj) không bị ràng buộc, tự do

   B. hemmed-in  (adj) bị vây hãm, kẹt cứng

   C. fettered  (adj) bị xiềng xích, trói buộc

   D. constrained  (adj) bị bó buộc, gò ép

Dịch: Khi hạn chót đã qua và ngân sách đã duyệt, rốt cuộc nữ kiến trúc sư được tự do không ràng buộc thiết kế đúng theo ý mình.

➤ Giải thích: 'Lần đầu được sáng tác tự do, không ràng buộc bởi khách hàng hay ngân sách' → không bị ràng buộc (untrammelled). 3 từ kia nghĩa bị bó buộc/trói buộc.

25
New cards

30. His ______ laughter at the boss's feeblest joke was so loud that the rest of the table fell silent.

A. self-respecting

B. toadying

C. plain-dealing

D. independent

   A. self-respecting  (adj) tự trọng, có liêm sỉ

B. toadying  (adj) xu nịnh, bợ đỡ

   C. plain-dealing  (adj) thẳng thắn, sòng phẳng

   D. independent  (adj) độc lập, tự chủ

Dịch: Tiếng cười xu nịnh bợ đỡ của anh ta trước trò đùa nhạt nhất của sếp to tới mức cả phần còn lại của bàn im phắc.

➤ Giải thích: 'Tiếng cười ___ của anh ta trước trò đùa nhạt nhất của sếp to tới mức cả bàn còn lại im phắc' → xu nịnh bợ đỡ (toadying). 3 từ kia nghĩa độc lập/tự trọng.

26
New cards

31. He would ______ against modern art to anyone trapped beside him at dinner, flecks of righteous fury and all.

A. endorse

B. champion

C. celebrate

D. fulminate

righteous fury and all.

   A. endorse  (v) tán thành, ủng hộ

   B. champion  (v) cổ vũ, bênh vực

   C. celebrate  (v) ca tụng, tôn vinh

D. fulminate  (v) lên án dữ dội, đả kích

Dịch: Ông sẽ đả kích dữ dội nghệ thuật hiện đại với bất cứ ai kẹt ngồi bên mình trong bữa tối, kèm cả những tia phẫn nộ chính nghĩa.

➤ Giải thích: 'Đăng đàn lên án dự luật suốt nửa giờ, gọi đó là thảm họa' → đả kích dữ dội (fulminate). 3 từ kia nghĩa tán thành/cổ vũ.

27
New cards

32. From the summit the view was simply ______, a silence so vast it made the climbers forget their aching legs.

A. unremarkable

B. mediocre

C. sublime

D. middling

   A. unremarkable  (adj) bình thường, không đáng chú ý

   B. mediocre  (adj) xoàng xĩnh, tầm thường

C. sublime  (adj) tuyệt mỹ, cao cả

   D. middling  (adj) trung bình, làng nhàng

Dịch: Từ trên đỉnh, khung cảnh đơn giản là tuyệt mỹ, một sự tĩnh lặng bao la khiến những người leo núi quên cả đôi chân mỏi nhừ.

➤ Giải thích: 'Cảnh tượng khiến quên cả đôi chân mỏi' → tuyệt mỹ (sublime). 3 từ kia nghĩa xoàng/trung bình.

28
New cards

33. Her ______ Greek got her a coffee and a bus ticket, and not one single syllable further.

A. refined

B. masterful

C. rudimentary

D. accomplished

. refined  (adj) tinh tế, trau chuốt

   B. masterful  (adj) bậc thầy, điêu luyện

C. rudimentary  (adj) sơ đẳng, vỡ lòng ít ỏi

   D. accomplished  (adj) điêu luyện, lão luyện

Dịch: Vốn tiếng Hy Lạp sơ đẳng của cô đủ mua một ly cà phê và một vé xe buýt, và không thêm được lấy một âm tiết.

29
New cards

37. The whole festival ran on the ______ of a single anonymous donor who paid for everything and took credit for nothing.

A. parsimony

B. stinginess

C. largesse

D. miserliness

   A. parsimony  (n) sự bủn xỉn, chắt bóp

   B. stinginess  (n) sự keo kiệt

C. largesse  (n) sự hào phóng, ban phát rộng tay

   D. miserliness  (n) tính bủn xỉn

Dịch: Cả lễ hội vận hành nhờ sự hào phóng của một mạnh thường quân giấu tên, người trả mọi chi phí và chẳng nhận chút công nào.

30
New cards

38. Bailing out the dinghy with a teacup felt increasingly ______ as the water climbed past their knees.

A. futile

B. fruitful

C. productive

D. efficacious

A. futile  (adj) vô ích, công cốc

   B. fruitful  (adj) hữu ích, sinh hoa lợi

   C. productive  (adj) hiệu quả, năng suất

   D. efficacious  (adj) công hiệu, hữu hiệu

Dịch: Việc tát nước con xuồng bằng một cái tách ngày càng thấy vô ích khi nước đã dâng quá đầu gối họ.

➤ Giải thích: 'Tát thuyền bằng tách trà khi nước đã ngang gối' → vô ích (futile). 3 từ kia nghĩa hữu ích/công hiệu.

31
New cards

39. The divorce grew so ______ that the lawyers ended up earning more than either spouse took home that year.

A. cordial

B. harmonious

C. amicable

D. acrimonious

   A. cordial  (adj) nồng hậu, thân tình

   B. harmonious  (adj) hòa thuận, êm ấm

   C. amicable  (adj) thân thiện, êm thấm

D. acrimonious  (adj) cay nghiệt, gay gắt (cãi vã)

Dịch: Cuộc ly hôn trở nên cay nghiệt đến mức các luật sư rốt cuộc kiếm được nhiều hơn cả hai vợ chồng mang về trong năm đó.

➤ Giải thích: 'Luật sư kiếm nhiều hơn cả hai vợ chồng' → ly hôn cay nghiệt (acrimonious). 3 từ kia nghĩa êm thấm/hòa thuận.

32
New cards

40. She was ______ that the recipe needed no salt, right up until the first, unanimous, silent grimace.

A. equivocal

B. adamant

C. doubtful

D. unsure

   A. equivocal  (adj) mập mờ, nước đôi

B. adamant  (adj) khăng khăng, cương quyết

   C. doubtful  (adj) hoài nghi, ngờ vực

   D. unsure  (adj) không chắc, lưỡng lự

Dịch: khăng khăng rằng món này không cần muối, cho tới cái nhăn mặt im lặng, đồng loạt đầu tiên.

➤ Giải thích: 'Cô ___ rằng món này không cần muối, cho tới cái nhăn mặt im lặng đồng loạt đầu tiên' → khăng khăng cương quyết (adamant). 3 từ kia nghĩa không chắc/mập mờ.

33
New cards

41. Her alibi was ______: four witnesses, two receipts and a parking ticket, all stamped to the minute.

A. shaky

B. holey

C. unassailable

D. porous

   A. shaky  (adj) lung lay, không vững

   B. holey  (adj) đầy lỗ, sơ hở

C. unassailable  (adj) không thể công kích, vững như bàn thạch

   D. porous  (adj) có lỗ hổng, hớ hênh (lập luận)

Dịch: Bằng chứng ngoại phạm của cô vững như bàn thạch: bốn nhân chứng, hai biên lai và một vé đỗ xe, tất cả đều đóng dấu tới từng phút.

➤ Giải thích: 'Bằng chứng ngoại phạm của cô ___: bốn nhân chứng, hai biên lai và một vé đỗ xe, đều đóng dấu tới từng phút' → vững như bàn thạch (unassailable). 3 từ kia nghĩa lung lay/sơ hở.

34
New cards

42. The librarian's ______ 'shush' carried further, somehow, than all the chatter it was aimed at.

A. blaring

B. thunderous

C. booming

D. sibilant

   A. blaring  (adj) inh ỏi, oang oang chói

   B. thunderous  (adj) vang như sấm

   C. booming  (adj) (âm) oang oang, ầm vang

D. sibilant  (adj) (âm) xì xào, rít khe khẽ

Dịch: Tiếng ''suỵt'' xì xào rít khẽ của thủ thư, chẳng hiểu sao, lại vang xa hơn cả tiếng rì rầm mà nó nhắm vào.

➤ Giải thích: 'Tiếng ''suỵt'' ___ của thủ thư vang xa hơn cả tiếng ồn nó muốn dẹp' → xì xào rít khẽ (sibilant). 3 từ kia nghĩa oang oang/vang sấm.

35
New cards

44. Her prose has a ______ clarity, as if every sentence had been held up to the light and polished.

A. stodgy

B. luminous

C. murky

D. drab

   A. stodgy  (adj) nặng nề, khô khan

B. luminous  (adj) sáng rõ, trong trẻo

   C. murky  (adj) đục, mờ mịt

   D. drab  (adj) tẻ nhạt, xám xịt

Dịch: Văn của cô có một sự trong trẻo sáng rõ, như thể mỗi câu đều đã được giơ ra ánh sáng và đánh bóng.

➤ Giải thích: 'Như được giơ ra ánh sáng và đánh bóng' → trong sáng rõ (luminous). 3 từ kia nghĩa mờ/tối/tẻ.

36
New cards

45. The crowd was ______, flags everywhere, when the long-lost expedition finally radioed that all twelve were alive.

A. downcast

B. jubilant

C. forlorn

D. mournful

   A. downcast  (adj) rầu rĩ, ủ rũ

B. jubilant  (adj) hân hoan, hồ hởi

   C. forlorn  (adj) cô quạnh, tuyệt vọng

   D. mournful  (adj) thê lương, buồn bã

Dịch: Đám đông hân hoan, cờ rợp khắp nơi, khi đoàn thám hiểm thất lạc bấy lâu rốt cuộc báo về rằng cả mười hai người còn sống.

➤ Giải thích: 'Cờ rợp trời khi đoàn thám hiểm báo cả 12 người còn sống' → hân hoan (jubilant). 3 từ kia nghĩa rầu rĩ/thê lương.

37
New cards

46. Losing at home to the bottom club was the ______ of a genuinely miserable season.

A. zenith

B. apex

C. nadir

D. pinnacle

   A. zenith  (n) đỉnh cao, tột đỉnh

   B. apex  (n) đỉnh, chóp

C. nadir  (n) điểm đáy, mức thấp nhất

   D. pinnacle  (n) đỉnh điểm, chóp đỉnh

Dịch: Thua ngay trên sân nhà trước đội bét bảng là điểm đáy của một mùa giải khốn khổ thực sự.

➤ Giải thích: 'Thua đội bét bảng ngay trên sân nhà' → điểm đáy của mùa giải (nadir). 3 từ kia nghĩa đỉnh cao.

38
New cards

47. To save the sinking balloon they had to ______ everything: the maps, the food and even the captain's cherished hat.

A. keep

B. hoard

C. retain

D. jettison

   A. keep  (v) giữ, cất giữ

   B. hoard  (v) tích trữ, găm giữ

   C. retain  (v) giữ lại

D. jettison  (v) vứt bỏ, ném bỏ (cho nhẹ)

Dịch: Để cứu chiếc khinh khí cầu đang chìm, họ phải vứt bỏ mọi thứ: bản đồ, lương thực và cả chiếc mũ yêu quý của thuyền trưởng.

39
New cards

48. The contractor's ______ progress turned a six-week job into an eight-month test of the whole family's patience.

A. dilatory

B. prompt

C. speedy

D. expeditious

A. dilatory  (adj) chậm chạp, lề mề trì hoãn

   B. prompt  (adj) mau lẹ, đúng giờ

   C. speedy  (adj) nhanh chóng

   D. expeditious  (adj) nhanh gọn, mau lẹ hiệu quả

Dịch: Tiến độ chậm chạp lề mề của nhà thầu biến một công việc sáu tuần thành một bài kiểm tra tám tháng cho sự kiên nhẫn của cả gia đình.

➤ Giải thích: 'Lề mề tới mức một email cũng để ba tuần mới trả' → chậm trễ lề mề (dilatory). 3 từ kia

40
New cards

49. A born ______, he could reliably turn a year's salary into one memorable weekend and a truly historic hangover.

A. spendthrift

B. hoarder

C. saver

D. miser

50. They paid him a ______ for work that, the very next year, made the company its first ever million.

A. mint

B. pittance

C. bonanza

D. packet

A. spendthrift  (n) kẻ tiêu hoang, phá của

   B. hoarder  (n) người tích cóp, găm giữ

   C. saver  (n) người dành dụm, tiết kiệm

   D. miser  (n) kẻ keo kiệt, hà tiện

Dịch: Một kẻ tiêu hoang bẩm sinh, anh ta chắc chắn có thể biến lương cả năm thành một cuối tuần đáng nhớ và một cơn dư vị say thật sự lịch sử.

➤ Giải thích: 'Biến lương cả năm thành một cuối tuần và một cơn say lịch sử' → kẻ tiêu hoang (spendthrift). 3 từ kia nghĩa người dành dụm/hà tiện.

50. They paid him a pittance for work that, the very next year, made the company its first ever million.

   A. mint  (n) khoản tiền khổng lồ

B. pittance  (n) món tiền còm cõi, đồng lương rẻ mạt

   C. bonanza  (n) mỏ vàng, vận may lợi lớn

   D. packet  (n) một món tiền lớn

Dịch: Họ trả anh một khoản tiền còm cõi cho công việc mà, ngay năm sau, làm ra triệu đô đầu tiên cho công ty.

➤ Giải thích: 'Họ trả anh một khoản ___ cho công việc mà ngay năm sau làm ra triệu đầu tiên cho công ty' → đồng lương còm cõi (pittance). 3 từ kia nghĩa mỏ vàng/khoản tiền lớn.

41
New cards

The orchestra tuning up produced a glorious ______ before the conductor's baton brought sudden, total silence.

A. melody

B. harmony

C. euphony

D. cacophony

   A. melody  (n) giai điệu

   B. harmony  (n) sự hòa âm, hài hòa

   C. euphony  (n) sự êm tai, du dương

D. cacophony  (n) mớ âm thanh hỗn tạp, chát chúa

Dịch: Dàn nhạc so dây tạo nên một mớ âm thanh hỗn tạp huy hoàng trước khi chiếc đũa của nhạc trưởng vung lên đem lại sự im lặng đột ngột, tuyệt đối.

➤ Giải thích: 'Dàn nhạc so dây trước khi nhạc trưởng vung đũa' → mớ âm hỗn tạp (cacophony). harmony/melody/euphony đều nghĩa êm tai.

42
New cards

. The ______ glow of the fireflies lasted only as long as the warm first hour after dusk.

A. durable

B. lasting

C. evanescent

D. permanent

   A. durable  (adj) bền, lâu dài

   B. lasting  (adj) bền lâu, dai dẳng

C. evanescent  (adj) thoáng hiện rồi tan, phù du

   D. permanent  (adj) vĩnh viễn, cố định

Dịch: Ánh sáng thoáng hiện rồi tan của lũ đom đóm chỉ kéo dài đúng bằng giờ ấm đầu tiên sau hoàng hôn.

➤ Giải thích: 'Ánh đom đóm chỉ lâu bằng giờ ấm đầu tiên sau hoàng hôn' → thoáng hiện rồi tan (evanescent). 3 từ kia nghĩa bền lâu/vĩnh viễn.

43
New cards

Two independent witnesses came forward to ______ the driver's version of the crash, and the case collapsed.

A. contradict

B. corroborate

C. refute

D. rebut

   A. contradict  (v) mâu thuẫn, phủ nhận

B. corroborate  (v) củng cố, chứng thực thêm

   C. refute  (v) bác bỏ, phản bác

   D. rebut  (v) bác bỏ, phản biện

Dịch: Hai nhân chứng độc lập ra mặt chứng thực thêm cho lời kể của tài xế về vụ tai nạn, và vụ kiện sụp đổ.

➤ Giải thích: 'Hai nhân chứng độc lập ra làm chứng cho lời tài xế' → chứng thực thêm (corroborate). 3 từ kia nghĩa bác bỏ.

44
New cards

The album had an ______ quality, each track a quiet goodbye to a decade that was clearly not coming back.

A. elegiac

B. celebratory

C. joyous

D. festive

A. elegiac  (adj) bi ai, ngậm ngùi tiếc thương

   B. celebratory  (adj) ăn mừng, hân hoan

   C. joyous  (adj) vui sướng, hân hoan

   D. festive  (adj) tưng bừng, lễ hội

Dịch: Album mang một chất bi ai ngậm ngùi, mỗi bản nhạc là một lời từ biệt lặng lẽ với một thập kỷ rõ ràng sẽ không quay lại.

➤ Giải thích: 'Album mang chất ___, mỗi bài như một lời từ biệt lặng lẽ với một thập kỷ không trở lại' → bi ai ngậm ngùi (elegiac). 3 từ kia nghĩa ăn mừng/tưng bừng.

45
New cards

An ______ campaigner, she knocked on doors in the rain long after the younger volunteers had drifted home to bed.

A. exhausted

B. spent

C. lazy

D. indefatigable

   A. exhausted  (adj) kiệt sức, rã rời

   B. spent  (adj) cạn kiệt, kiệt lực

   C. lazy  (adj) lười biếng

D. indefatigable  (adj) không biết mệt, bền bỉ

Dịch: Một nhà vận động không biết mệt, cô gõ cửa từng nhà dưới mưa rất lâu sau khi các tình nguyện viên trẻ đã lục tục về nhà đi ngủ.

➤ Giải thích: 'Gõ cửa dưới mưa lâu sau khi tình nguyện viên trẻ về nhà' → không biết mệt (indefatigable). 3 từ kia nghĩa kiệt sức/lười

46
New cards

Her ______ summary fit the entire quarter onto a single, uncluttered slide.

A. succinct

B. sprawling

C. padded

D. wordy

A. succinct  (adj) súc tích, ngắn gọn rõ

   B. sprawling  (adj) tràn lan, dàn trải

   C. padded  (adj) độn dài, thêm thắt rườm

   D. wordy  (adj) dài dòng, lắm lời

Dịch: Bản tóm tắt súc tích của cô gói trọn cả một quý vào một slide gọn gàng duy nhất.

➤ Giải thích: 'Gói cả quý vào một slide gọn gàng' → súc tích (succinct). 3 từ kia nghĩa dài dòng/

47
New cards

With ______ ease she stepped over the broken glass, ordered another drink and carried straight on with the story.

A. harried

B. careworn

C. tense

D. insouciant

A. harried  (adj) tất bật, bị hối thúc

   B. careworn  (adj) mệt mỏi vì lo nghĩ

   C. tense  (adj) căng thẳng, gồng

D. insouciant  (adj) vô tư lự, ung dung không lo

Dịch: Với vẻ vô tư lự ung dung, cô bước qua đống mảnh kính vỡ, gọi thêm một ly và tiếp tục câu chuyện như không.

➤ Giải thích: 'Vẻ ung dung không lo dù hạn chót đã qua và sếp đang gọi' → vô tư lự (insouciant). 3 từ kia nghĩa mệt mỏi vì lo/căng thẳng.

48
New cards

Even soaked through to the skin he somehow contrived to look ______, raising one wry eyebrow at the collapsed umbrella.

A. boorish

B. debonair

C. uncouth

D. oafish

   A. boorish  (adj) thô lỗ, cục mịch

B. debonair  (adj) hào hoa lịch lãm, phong nhã

   C. uncouth  (adj) quê kệch, thiếu lịch sự

   D. oafish  (adj) ngờ nghệch thô kệch

Dịch: Dù ướt sũng tới tận da, anh vẫn bằng cách nào đó xoay xở trông hào hoa lịch lãm, nhướn một bên mày tinh quái nhìn cây ô gãy gập.

➤ Giải thích: 'Dù ướt sũng tới da, anh vẫn xoay xở trông ___, nhướn một bên mày tinh quái nhìn cây ô gãy gập' → hào hoa lịch lãm (debonair). 3 từ kia nghĩa thô lỗ/quê kệch.

49
New cards

It took the captain a calm word and a steady hand on the wheel to ______ the rising panic among the passengers.

A. stoke

B. incite

C. quell

D. foment

   A. stoke  (v) thổi bùng, khơi mạnh

   B. incite  (v) kích động, xúi bẩy

C. quell  (v) dập tắt, dẹp yên

   D. foment  (v) xúi giục, kích động

Dịch: Vị thuyền trưởng chỉ cần một lời điềm tĩnh và một bàn tay vững trên vô lăng để dẹp yên cơn hoảng loạn đang dâng lên giữa hành khách.

➤ Giải thích: 'Một lời điềm tĩnh ___ cơn hoảng loạn' → dẹp yên (quell). 3 từ kia nghĩa thổi bùng/kích động.

50
New cards

By the time the bus finally came they were ______, and the first café they passed never stood a chance.

A. full

B. gorged

C. ravenous

D. stuffed

   A. full  (adj) no, đầy bụng

   B. gorged  (adj) ăn no nê, ních đầy

C. ravenous  (adj) đói cồn cào, đói ngấu

   D. stuffed  (adj) no kềnh, no căng

Dịch: Đến khi chiếc xe buýt rốt cuộc tới thì họ đã đói cồn cào, và quán cà phê đầu tiên họ đi qua chẳng có lấy một cơ may.

➤ Giải thích: 'Tới lúc xe buýt đến thì họ đã ___, và quán cà phê đầu tiên gặp chẳng có cơ may nào' → đói cồn cào (ravenous). 3 từ kia nghĩa no/no kềnh.

51
New cards

She caught only a ______ glimpse of the comet before the cloud rolled back in for good.

A. momentary

B. lingering

C. prolonged

D. sustained

A. momentary  (adj) thoáng chốc, trong khoảnh khắc

   B. lingering  (adj) dai dẳng, nán lại lâu

   C. prolonged  (adj) kéo dài

   D. sustained  (adj) liên tục, duy trì lâu

Dịch: Cô chỉ kịp thấy một thoáng thoáng chốc sao chổi trước khi đám mây cuộn trở lại che hẳn.

➤ Giải thích: 'Cô chỉ kịp thoáng thấy sao chổi ___ trước khi mây kéo về che hẳn' → thoáng chốc (momentary). 3 từ kia nghĩa kéo dài/dai dẳng

52
New cards

Editors were asked to ______ the rambling memoir, which somehow seemed to grow longer with every fresh draft.

A. lengthen

B. abridge

C. pad

D. expand

   A. lengthen  (v) làm dài ra

B. abridge  (v) rút gọn, tóm lược

   C. pad  (v) độn thêm cho dài

   D. expand  (v) mở rộng, kéo dài

Dịch: Các biên tập viên được yêu cầu rút gọn cuốn hồi ký lan man, thứ mà chẳng hiểu sao cứ dài thêm sau mỗi bản thảo mới.

➤ Giải thích: 'Đề nghị rút gọn hồi ký vốn cứ dài thêm mỗi bản' → rút gọn (abridge). 3 từ kia nghĩa mở rộng/độn dài.

53
New cards

The ______ farmhouse sagged at every corner, but the view from its broken windows was quietly worth a fortune.

A. dilapidated

B. brand-new

C. well-maintained

D. intact

A. dilapidated  (adj) đổ nát, xuống cấp

   B. brand-new  (adj) mới toanh, mới cứng

   C. well-maintained  (adj) được bảo trì tốt

   D. intact  (adj) nguyên vẹn, còn lành lặn

Dịch: Ngôi nhà nông trại đổ nát võng xuống ở mọi góc, nhưng tầm nhìn từ những ô cửa vỡ của nó lặng lẽ đáng giá cả một gia tài.

➤ Giải thích: 'Trang trại ___ võng xuống ở mọi góc, nhưng tầm nhìn từ ô cửa vỡ lại đáng cả gia tài' → đổ nát xuống cấp (dilapidated). 3 từ kia nghĩa bảo trì tốt/nguyên vẹn.

54
New cards

After the drama of the trial, ______ life — bins, buses, the daily school run — felt almost dreamlike for weeks.

A. once-in-a-lifetime

B. quotidian

C. exceptional

D. unheard-of

   A. once-in-a-lifetime  (adj) hiếm có, có một không hai

B. quotidian  (adj) thường nhật, đời thường

   C. exceptional  (adj) phi thường, hiếm có

   D. unheard-of  (adj) chưa từng có, hi hữu

Dịch: Sau kịch tính của phiên tòa, cuộc sống thường nhật — thùng rác, xe buýt, đưa đón con đi học mỗi ngày — thấy như giấc mơ suốt nhiều tuần.

55
New cards

The coach would ______ any player who jogged when he ought to have sprinted, however comfortable the score.

A. commend

B. praise

C. applaud

D. castigate

   A. commend  (v) khen ngợi, biểu dương

   B. praise  (v) ca ngợi, tán dương

   C. applaud  (v) tán thưởng, hoan nghênh

D. castigate  (v) quở trách nặng, khiển trách

Dịch: Vị huấn luyện viên sẽ quở trách nặng bất cứ cầu thủ nào đi bộ trong khi lẽ ra phải chạy nước rút, bất kể tỉ số có dễ thở đến đâu.

➤ Giải thích: 'Mắng cầu thủ đi bộ khi đáng lẽ phải chạy nước rút' → quở trách nặng (castigate). 3 từ kia nghĩa khen ngợi.

56
New cards

The heat and the endless forms seemed to ______ the entire queue, shoulders sagging lower by the hour.

A. rouse

B. energise

C. sap

D. fortify

A. rouse  (v) khơi dậy, làm phấn chấn

   B. energise  (v) tiếp thêm năng lượng

C. sap  (v) rút cạn, làm suy kiệt

   D. fortify  (v) tăng cường, củng cố

Dịch: Cái nóng và những mẫu đơn bất tận như rút cạn cả hàng người, đôi vai trĩu thấp dần theo từng giờ.

➤ Giải thích: 'Chờ đợi vô tận ___ cạn cả nhuệ khí lẫn sức lực của đội' → rút cạn làm kiệt (sap). 3 từ kia nghĩa tiếp năng lượng/củng cố.

57
New cards

The ______ morning light poured through the east window and set the whole dusty hall briefly ablaze.

A. dusky

B. effulgent

C. wan

D. shadowy

   A. dusky  (adj) tối mờ, nhập nhoạng

B. effulgent  (adj) rực rỡ, chói lọi sáng ngời

   C. wan  (adj) nhợt nhạt, yếu ớt

   D. shadowy  (adj) mờ tối, lờ mờ bóng

Dịch: Ánh sáng ban mai rực rỡ chói lọi tràn qua ô cửa hướng đông và làm cả gian sảnh đầy bụi bừng cháy trong chốc lát.

➤ Giải thích: 'Ánh sáng buổi sớm ___ tràn qua ô cửa hướng đông, làm cả gian sảnh bụi bặm bừng cháy thoáng chốc' → rực rỡ chói lọi (effulgent). 3 từ kia nghĩa mờ tối/nhợt nhạt.

58
New cards

He met every gentle suggestion with a ______ shrug, exactly like a teenager asked to tidy his room.

A. petulant

B. forbearing

C. long-suffering

D. sweet-tempered

A. petulant  (adj) cáu kỉnh, hờn dỗi trẻ con

   B. forbearing  (adj) nhẫn nhịn, bao dung

   C. long-suffering  (adj) nhẫn nại, chịu đựng lâu

   D. sweet-tempered  (adj) tính dịu dàng, hiền

Dịch: Anh ta đáp lại mọi gợi ý nhẹ nhàng bằng một cái nhún vai cáu kỉnh hờn dỗi, y hệt một thiếu niên bị bảo dọn phòng.

➤ Giải thích: 'Đáp mọi gợi ý bằng cái nhún vai như thiếu niên bị bảo dọn phòng' → cáu kỉnh hờn dỗi (petulant). 3 từ kia nghĩa dịu dàng/nhẫn nhịn.

59
New cards

Her ______ reading of the poem caught shades of irony that flatter, louder critics had stamped straight over.

A. crude

B. ham-fisted

C. simplistic

D. nuanced

   A. crude  (adj) thô thiển, vụng

   B. ham-fisted  (adj) vụng về, thô vụng

   C. simplistic  (adj) giản đơn hóa, hời hợt

D. nuanced  (adj) tinh tế, nhiều sắc thái

Dịch: Cách đọc tinh tế nhiều sắc thái của cô bắt được những sắc mỉa mai mà các nhà phê bình hời hợt, to mồm hơn đã giẫm thẳng qua.

➤ Giải thích: 'Bắt được sắc thái mỉa mai mà các nhà phê bình to mồm giẫm qua' → tinh tế nhiều sắc thái (nuanced). 3 từ kia nghĩa thô thiển.

60
New cards

The chair somehow welded a dozen ______ interests into one surprisingly coherent and durable plan.

A. disparate

B. uniform

C. homogeneous

D. identical

A. disparate  (adj) khác biệt, không đồng nhất

   B. uniform  (adj) đồng nhất, đồng đều

   C. homogeneous  (adj) thuần nhất, cùng loại

   D. identical  (adj) y hệt, giống hệt

Dịch: Vị chủ tọa bằng cách nào đó hàn gắn cả tá lợi ích khác biệt rời rạc thành một kế hoạch mạch lạc và bền vững đến bất ngờ.

➤ Giải thích: 'Hàn gắn cả tá lợi ích khác nhau thành một kế hoạch mạch lạc' → khác biệt rời rạc (disparate). 3 từ kia nghĩa đồng nhất.

61
New cards

He was ______ with rage on discovering the confidential report leaked, word for word, to a rival.

A. unflustered

B. composed

C. unruffled

D. incandescent

   A. unflustered  (adj) không luống cuống, bình tĩnh

   B. composed  (adj) điềm tĩnh, tự chủ

   C. unruffled  (adj) thản nhiên, không xao động

D. incandescent  (adj) giận sôi sục, đỏ rực (giận dữ)

Dịch: Ông giận sôi sục khi phát hiện bản báo cáo mật bị rò rỉ, từng chữ một, cho một đối thủ.

➤ Giải thích: 'Phát hiện báo cáo mật bị rò từng chữ' → giận sôi sục (incandescent). 3 từ kia nghĩa điềm tĩnh.

62
New cards

The library exists today only through the ______ of one steel baron with a very guilty conscience.

A. niggardliness

B. meanness

C. munificence

D. frugality

   A. niggardliness  (n) tính bủn xỉn nhỏ giọt

   B. meanness  (n) sự keo kiệt, ti tiện

C. munificence  (n) sự hào phóng to lớn

   D. frugality  (n) sự tằn tiện, dè sẻn

Dịch: Thư viện tồn tại đến hôm nay chỉ nhờ sự hào phóng to lớn của một ông trùm thép với một lương tâm rất áy náy.

➤ Giải thích: 'Thư viện tồn tại nhờ tấm lòng của một ông trùm thép áy náy' → sự hào phóng to lớn (munificence). 3 từ kia nghĩa keo kiệt.

63
New cards

The ______ drip from the broken gutter kept the whole household awake through the long October nights.

A. halting

B. incessant

C. periodic

D. episodic

   A. halting  (adj) ngắc ngứ, ngắt quãng

B. incessant  (adj) không ngớt, liên miên

   C. periodic  (adj) định kỳ, theo chu kỳ

   D. episodic  (adj) từng đợt, rời rạc

Dịch: Tiếng nhỏ giọt không ngớt từ chiếc máng xối vỡ khiến cả nhà thức trắng suốt những đêm tháng Mười dài.

➤ Giải thích: 'Tiếng nhỏ giọt từ máng vỡ suốt đêm tháng Mười' → không ngớt (incessant). 3 từ kia nghĩa định kỳ/từng đợt.

64
New cards

The crowd's ______ frightened even the candidate it was cheering, and the security detail quietly doubled.

A. indifference

B. detachment

C. coolness

D. fervour

   A. indifference  (n) sự thờ ơ, dửng dưng

   B. detachment  (n) sự tách rời, lãnh đạm

   C. coolness  (n) sự lạnh nhạt, hờ hững

D. fervour  (n) lòng nhiệt thành, sự sôi sục

Dịch: Lòng nhiệt thành của đám đông khiến chính ứng viên được nó cổ vũ cũng phải sợ, và đội an ninh lặng lẽ tăng gấp đôi.

➤ Giải thích: 'Lòng nhiệt thành của đám đông khiến chính ứng viên được tung hô cũng sợ, an ninh lặng lẽ tăng gấp đôi' → lòng nhiệt thành sôi sục (fervour). 3 từ kia nghĩa thờ ơ/lạnh nhạt.

65
New cards

Any mention of early retirement was ______ to the old professor, who fully intended to die at the lectern.

A. blessing

B. joy

C. anathema

D. delight

   A. blessing  (n) điều phước lành, may mắn

   B. joy  (n) niềm vui sướng

C. anathema  (n) điều ghê tởm, bị nguyền rủa

   D. delight  (n) niềm vui thích

Dịch: Mọi nhắc nhở về việc nghỉ hưu sớm đều là điều ghê tởm với vị giáo sư già, người nhất quyết định bụng sẽ chết ngay tại bục giảng.

➤ Giải thích: 'Nhắc tới nghỉ hưu sớm là điều ông giáo già ghê tởm' → điều ghê tởm (anathema). 3 từ kia nghĩa niềm vui/phước lành.

66
New cards

He answered ______, two words at the very most, and went straight back to his newspaper.

A. brusquely

B. warmly

C. expansively

D. graciously

A. brusquely  (adv) cộc lốc, sỗ sàng

   B. warmly  (adv) nồng hậu, ấm áp

   C. expansively  (adv) cởi mở, dài dòng thoải mái

   D. graciously  (adv) nhã nhặn, lịch thiệp

Dịch: Anh ta đáp cộc lốc sỗ sàng, nhiều nhất là hai từ, rồi quay thẳng lại với tờ báo.

➤ Giải thích: 'Đáp ___, nhiều nhất hai từ, rồi quay lại tờ báo' → cộc lốc sỗ sàng (brusquely). 3 từ kia nghĩa nồng hậu/nhã nhặn.

67
New cards

. All elbows and knees, the ______ teenager seemed perpetually surprised by the sheer length of his own arms.

A. poised

B. graceful

C. gangling

D. elegant

   A. poised  (adj) đĩnh đạc, khoan thai tự chủ

   B. graceful  (adj) duyên dáng, uyển chuyển

C. gangling  (adj) cao lêu nghêu vụng về

   D. elegant  (adj) thanh lịch, tao nhã

Dịch: Toàn khuỷu tay với đầu gối, cậu thiếu niên cao lêu nghêu vụng về dường như cứ ngạc nhiên mãi vì độ dài của chính đôi tay mình.

➤ Giải thích: 'Toàn khuỷu tay và đầu gối, cậu thiếu niên lêu nghêu luôn ngạc nhiên vì tay mình dài' → cao lêu nghêu vụng (gangling). 3 từ kia nghĩa duyên dáng/đĩnh đạc.

68
New cards

. Far from any town, the night sky above the little tent was strewn with ______ stars.

A. scant

B. innumerable

C. finite

D. countable

   A. scant  (adj) ít ỏi, thiếu thốn

B. innumerable  (adj) vô số, không đếm xuể

   C. finite  (adj) hữu hạn, có giới hạn

   D. countable  (adj) đếm được, hữu hạn

Dịch: Cách xa mọi thị trấn, bầu trời đêm trên căn lều nhỏ rải đầy vô số vì sao.

➤ Giải thích: 'Bầu trời xa thành phố rải đầy sao' → vô số (innumerable). 3 từ kia nghĩa ít ỏi/đếm được

69
New cards

A ______ bell tolled across the harbour, each note left hanging in the fog before the next began.

A. faint

B. muffled

C. tinny

D. plangent

   A. faint  (adj) mờ nhạt, yếu ớt

   B. muffled  (adj) bị bịt, nghèn nghẹt

   C. tinny  (adj) (âm) leng keng kim loại, rè

D. plangent  (adj) (âm thanh) ngân vang trầm buồn

Dịch: Một hồi chuông ngân vang trầm buồn vọng qua bến cảng, mỗi nốt treo lơ lửng trong sương trước khi nốt sau cất lên.

➤ Giải thích: 'Một hồi chuông ngân qua bến cảng, treo lơ lửng trong sương' → ngân vang trầm buồn (plangent). 3 từ kia nghĩa rè/nghẹt/yếu.

70
New cards

The ______ mango dripped all the way down to her wrist at the very first bite.

A. succulent

B. stringy

C. dry

D. shrivelled

   A. faint  (adj) mờ nhạt, yếu ớt

   B. muffled  (adj) bị bịt, nghèn nghẹt

   C. tinny  (adj) (âm) leng keng kim loại, rè

D. plangent  (adj) (âm thanh) ngân vang trầm buồn

Dịch: Một hồi chuông ngân vang trầm buồn vọng qua bến cảng, mỗi nốt treo lơ lửng trong sương trước khi nốt sau cất lên.

➤ Giải thích: 'Một hồi chuông ngân qua bến cảng, treo lơ lửng trong sương' → ngân vang trầm buồn (plangent). 3 từ kia nghĩa rè/nghẹt/yếu.

71
New cards

His ______ humming in the next office was, by Friday, the single most discussed crisis in the building.

A. pitch-perfect

B. atonal

C. musical

D. melodic

A. succulent  (adj) mọng nước, ngon ngọt

   B. stringy  (adj) dai nhách, xơ xác

   C. dry  (adj) khô, không nước

   D. shrivelled  (adj) héo quắt, teo tóp

Dịch: Quả xoài mọng ngọt chảy nước xuống tận cổ tay cô ngay từ miếng cắn đầu tiên.

➤ Giải thích: 'Quả xoài chảy nước tới khuỷu tay ngay khi cắn' → mọng ngọt (succulent). 3 từ kia nghĩa khô/dai/héo.

72
New cards

The ______ lodging house, damp and dim, was the only thing the meagre travel budget would stretch to.

A. sanitary

B. healthy

C. hygienic

D. insalubrious

   A. perfect  (v) hoàn thiện, làm hoàn hảo

   B. enhance  (v) làm tăng, tôn lên

C. mar  (v) làm hỏng, làm xấu đi

   D. embellish  (v) tô điểm, làm đẹp thêm

Dịch: Một vết xước cẩu thả cũng đủ làm hỏng lớp sơn mài mà người thợ đã kiên nhẫn dựng lên suốt cả tuần.

➤ Giải thích: 'Một vết xước cẩu thả ___ lớp sơn mài cả tuần mới gây dựng' → làm hỏng (mar). 3 từ kia nghĩa tôn lên/làm đẹp.

73
New cards

The web was so ______ that it showed only when the morning dew picked it out, jewel by tiny jewel.

A. coarse

B. heavy

C. gossamer

D. thick

   A. pitch-perfect  (adj) chuẩn cao độ, đúng tông

B. atonal  (adj) vô điệu tính, lạc điệu không khóa

   C. musical  (adj) du dương, có tính nhạc

   D. melodic  (adj) du dương, có giai điệu

Dịch: Tiếng ngâm nga lạc điệu của anh ta ở phòng bên, đến thứ Sáu, đã thành cuộc khủng hoảng được bàn tán nhất tòa nhà.

➤ Giải thích: 'Tiếng ngâm nga ___ ở phòng bên, đến thứ Sáu, thành cuộc khủng hoảng được bàn tán nhất tòa nhà' → vô điệu tính lạc điệu (atonal). 3 từ kia nghĩa du dương/đúng tông.

74
New cards

Storm after storm came in to ______ the coast, taking a metre of cliff and two beach huts every winter.

A. protect

B. ravage

C. shelter

D. preserve

winter.

   A. protect  (v) bảo vệ, che chắn

B. ravage  (v) tàn phá, hủy hoại

   C. shelter  (v) che chở, bảo vệ trú ẩn

   D. preserve  (v) gìn giữ, bảo tồn

Dịch: Hết cơn bão này tới cơn bão khác kéo vào tàn phá bờ biển, ngoạm mất một mét vách đá và hai chiếc chòi tắm mỗi mùa đông.

➤ Giải thích: 'Hết bão này tới bão khác kéo vào ___ bờ biển, ngoạm mất một mét vách đá mỗi mùa đông' → tàn phá hủy hoại (ravage). 3 từ kia nghĩa che chở/bảo tồn.

75
New cards

90. The web was so ______ that it showed only when the morning dew picked it out, jewel by tiny jewel.

A. coarse

B. heavy

C. gossamer

D. thick

   A. coarse  (adj) thô ráp, sần

   B. heavy  (adj) nặng nề, dày

C. gossamer  (adj) mỏng tang mong manh như tơ

   D. thick  (adj) dày, đặc

Dịch: Mạng nhện mỏng tang như tơ đến mức chỉ hiện ra khi sương sớm điểm rõ nó lên, từng hạt ngọc li ti một.

➤ Giải thích: 'Mạng nhện mỏng tang chỉ hiện ra khi sương sớm điểm lên từng hạt' → mỏng tang như tơ (gossamer). 3 từ kia nghĩa nặng/dày/thô.

76
New cards

92. The rules turned out to be remarkably ______, stretching neatly to fit whatever the manager had already decided to do.

A. elastic

B. cast-iron

C. inflexible

D. hard-and-fast

A. elastic  (adj) co giãn, linh hoạt uốn theo

   B. cast-iron  (adj) chắc nịch, không thể lay (quy tắc)

   C. inflexible  (adj) cứng nhắc, không co giãn

   D. hard-and-fast  (adj) cứng nhắc, bất di bất dịch

Dịch: Các quy tắc hóa ra co giãn linh hoạt một cách đáng nể, kéo giãn vừa khít theo bất cứ điều gì vị quản lý đã quyết định làm.

➤ Giải thích: 'Quy tắc hóa ra rất ___, co giãn vừa khít theo điều quản lý đã định làm' → co giãn linh hoạt (elastic). 3 từ kia nghĩa cứng nhắc/bất di bất dịch.

77
New cards

His ______ toast, peppered with Latin that nobody understood, somehow doubled the length of the entire wedding.

A. down-to-earth

B. grandiloquent

C. homely

D. plain-spoken

   A. down-to-earth  (adj) thực tế, giản dị

B. grandiloquent  (adj) khoa trương, đại ngôn

   C. homely  (adj) mộc mạc, giản dị thân thuộc

   D. plain-spoken  (adj) nói mộc mạc, thẳng thắn

Dịch: Lời chúc rượu khoa trương đại ngôn của ông, rắc đầy tiếng Latin chẳng ai hiểu, bằng cách nào đó kéo dài cả đám cưới gấp đôi.

➤ Giải thích: 'Diễn văn đại ngôn hoa mỹ về những điều giản dị ai cũng đã biết' → khoa trương đại ngôn (grandiloquent). 3 từ kia nghĩa mộc mạc/thực tế.

78
New cards

Concession after concession failed to ______ the rebels, who simply pocketed each one and demanded the next.

A. needle

B. goad

C. appease

D. anger

   A. needle  (v) chọc tức, châm chọc

   B. goad  (v) chọc tức, thúc ép khiêu khích

C. appease  (v) xoa dịu, vỗ về làm hài lòng

   D. anger  (v) làm tức giận

Dịch: Hết nhượng bộ này tới nhượng bộ khác vẫn không xoa dịu nổi phe nổi loạn, họ chỉ đút túi từng cái rồi đòi cái tiếp theo.

➤ Giải thích: 'Nhượng bộ hết lần này tới lần khác vẫn không ___ nổi phe nổi loạn, họ cứ đút túi rồi đòi tiếp' → xoa dịu làm hài lòng (appease). 3 từ kia nghĩa làm tức giận/chọc tức.

79
New cards

The final scene was the ______ of the whole production, every loose thread pulled tight in one breathtaking image.

A. letdown

B. comedown

C. anticlimax

D. apotheosis

   A. letdown  (n) sự thất vọng, hẫng

   B. comedown  (n) sự tụt dốc, sa sút

   C. anticlimax  (n) sự hụt hẫng, kết cục nhạt nhẽo

D. apotheosis  (n) đỉnh cao tuyệt đỉnh, sự thần thánh hóa

Dịch: Cảnh kết là đỉnh cao tuyệt đỉnh của cả vở diễn, mọi đầu mối lỏng lẻo được kéo căng lại trong một hình ảnh nghẹt thở.

➤ Giải thích: 'Vai diễn ấy là đỉnh cao tuyệt đỉnh của cả sự nghiệp bà' → đỉnh cao tuyệt đỉnh (apotheosis). 3 từ kia nghĩa hụt hẫng/sa sút.

80
New cards

She was a ______ reader, devouring three thick novels on a single rainy weekend.

A. voracious

B. indifferent

C. listless

D. apathetic

A. voracious  (adj) ngấu nghiến, ham hố (đọc/ăn)

   B. indifferent  (adj) thờ ơ, dửng dưng

   C. listless  (adj) uể oải, hờ hững

   D. apathetic  (adj) lãnh đạm, vô cảm

Dịch: Cô là một người đọc ngấu nghiến, nuốt trọn ba cuốn tiểu thuyết dày chỉ trong một cuối tuần mưa.

➤ Giải thích: 'Ngốn ba cuốn dày trong một cuối tuần' → ham đọc ngấu nghiến (voracious). 3 từ kia nghĩa thờ ơ/uể oải.

81
New cards

The interview was painfully ______, forty minutes of agreeable noises that left the audience knowing nothing they had not known before.

A. profound

B. vapid

C. penetrating

D. incisive

   A. profound  (adj) sâu sắc, thâm thúy

B. vapid  (adj) nhạt nhẽo, vô vị

   C. penetrating  (adj) sâu sắc, thấu đáo

   D. incisive  (adj) sắc sảo, sắc bén

Dịch: Cuộc phỏng vấn nhạt nhẽo đến đau lòng, bốn mươi phút những tiếng ậm ừ dễ chịu khiến khán giả ra về chẳng biết thêm điều gì so với trước.

➤ Giải thích: '40 phút ậm ừ dễ chịu, chẳng học được gì' → nhạt vô vị (vapid). 3 từ kia nghĩa sâu

82
New cards

The boy arrived ______ and breathless, hair like a hedge, having sprinted the last mile to the gate.

A. sleek

B. combed

C. tousled

D. slicked-down

   A. sleek  (adj) mượt mà, bóng láng gọn

   B. combed  (adj) đã chải gọn

C. tousled  (adj) rối bù, bù xù (tóc)

   D. slicked-down  (adj) (tóc) vuốt mượt, ép sát

Dịch: Cậu bé tới nơi rối bù và hổn hển, tóc như một bụi rậm, sau khi chạy nước rút cả dặm cuối tới cổng.

➤ Giải thích: 'Cậu bé tới ___ và hổn hển, tóc như bụi rậm, sau khi chạy nước rút cả dặm cuối tới cổng' → rối bù bù xù (tousled). 3 từ kia nghĩa mượt mà/chải gọn.

83
New cards

A ______ stench rose from the neglected canal, and joggers learned to hold their breath for its entire length.

A. fetid

B. aromatic

C. sweet-smelling

D. clean

A. fetid  (adj) hôi thối, nồng nặc

   B. aromatic  (adj) thơm ngát, dậy mùi

   C. sweet-smelling  (adj) thơm tho

   D. clean  (adj) sạch sẽ, trong lành

Dịch: Một mùi hôi thối bốc lên từ con kênh bị bỏ bê, và người chạy bộ học cách nín thở suốt cả đoạn dài của nó.

➤ Giải thích: 'Mùi hôi thối nồng nặc dẫn họ tới hộp cơm bị quên ở góc tủ' → hôi thối (fetid). 3 từ kia nghĩa thơm tho/sạch.

84
New cards

The press would ______ today the very hero it had so carefully built up only a fortnight before.

A. idolise

B. glorify

C. venerate

D. vilify

100. The press would vilify today the very hero it had so carefully built up only a fortnight before.

   A. idolise  (v) thần tượng hóa, sùng bái

   B. glorify  (v) tôn vinh, ca tụng

   C. venerate  (v) tôn kính, sùng kính

D. vilify  (v) bôi nhọ, phỉ báng

Dịch: Báo chí hôm nay sẽ bôi nhọ chính người hùng mà mới nửa tháng trước nó đã dày công dựng lên.

➤ Giải thích: 'Báo chí hôm nay ___ chính người hùng họ mới dựng lên nửa tháng trước' → bôi nhọ phỉ báng (vilify). 3 từ kia nghĩa tôn vinh/sùng kính.

85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards