Cam 19 - Test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards
gravel pit
(n) hố khai thác sỏi; mỏ sỏi
2
New cards
dug up
(v) đào lên; khai quật
3
New cards
twinning link
(n) mối quan hệ kết nghĩa giữa hai thành phố/thị trấn
4
New cards
municipal
(adj) thuộc thành phố; thuộc chính quyền địa phương
5
New cards
stroll
(v/n) đi dạo; cuộc tản bộ
6
New cards
forks
(n) ngã rẽ; chỗ phân nhánh (của đường hoặc sông)
7
New cards
appetizing
(adj) hấp dẫn; trông ngon miệng
8
New cards
stale
(adj) ôi thiu; không còn tươi mới
9
New cards
bump
(v/n) va chạm; cú va đập; chỗ gồ ghề
10
New cards
impaired people
(n) người khuyết tật; người suy giảm chức năng cơ thể
11
New cards
proactive
(adj) chủ động; đi trước đón đầu
12
New cards
intolerances
(n) sự không dung nạp (thực phẩm, thuốc, v.v.); sự không chấp nhận