Activite 8 - ABC Nouveau Format

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:27 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

marcher

(v) hưởng ứng, bị thu hút, bị thuyết phục

2
New cards

Vitale pour

thiết yếu đối với, mang tính sống còn đối với, cực kỳ quan trọng đối với.

3
New cards

la course à

cuộc chạy đua để đạt được cái gì đó

4
New cards

électriser

làm cho ai đó phấn khích, khuấy động

5
New cards

édition

(n) nghành xuất bản

6
New cards

éditorial

(a) thuộc về xuất bản

7
New cards

avouable

(a) có thể thú nhận được, có thể công khai được

8
New cards

polarisation

(n) sự phân cực, sự tập trung vào một số ít điểm nổi bật

9
New cards

convoiter

(v) khao khát có được, thèm muốn, ao ước sở hữu.

10
New cards

s'étioler

(v) suy yếu dần, tàn lụi dần

11
New cards

en réaction contre

(phr) để phản đối/chống lại

12
New cards

institution

(n) một thiết chế, định chế, tổ chức mang tính nền tảng và lâu dài

13
New cards

républicaine

(a) thuộc về nền Cộng hòa

14
New cards

mise en scène

(n) sự dàn dựng, cách tổ chức, “sân khấu hóa”

15
New cards

rodé

(a) được “mài giũa”, vận hành trơn tru

16
New cards

rebondissement

(n) tình tiết bất ngờ, bước ngoặt

17
New cards

faire vendre

(vphr) làm cho bán chạy, khiến người ta mua nhiều hơn

18
New cards

tirage

(n) số lượng bản in

19
New cards

s’éroder

(v) giảm dần, bị mài mòn theo thời gian

20
New cards

bataille

(n) trận đánh / trận chiến

21
New cards

réfractaire

(a) không chịu chấp nhận / chống đối

22
New cards

jouer le jeu

(idm) tham gia / tuân theo luật cuộc chơi

23
New cards

ressembler à

(v) giống với

24
New cards

aligné sur

gắn với, phù hợp với

25
New cards

tenir

(v) giữ, duy trì, chống đỡ

26
New cards

du tout au tout

(phr) hoàn toàn, từ đầu đến cuối, triệt để

27
New cards

récompense

(n) phần thưởng / sự tưởng thưởng / giải thưởng

28
New cards

destin

(n) số phận, vận mệnh

29
New cards

se policer

(v) được làm cho có trật tự hơn

30
New cards

comité

(nf) một nhóm người được lập ra để quyết định, tổ chức, quản lý

31
New cards

convive

(n) người tham gia

32
New cards

prendre position

(phr) bày tỏ quan điểm, thể hiện lập trường

33
New cards

primé

(pp của primer) được trao giải / được thưởng / đoạt giải

34
New cards

magnétiser

(v) thu hút

35
New cards

niveau de ventes

mức doanh số bán ra, mức tiêu thụ