1/108
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
활발하다
hoạt bát
명랑하다
sáng sủa, vui vẻ, rạng rỡ
밝다
sáng sủa
착하다
hiền lành, tốt bụng
조용하다
Lặng lẽ, im lặng
얌전하다
Nhẹ nhàng, dịu dàng, thanh lịch
솔직하다
thẳng thắn, thật thà
고집이 세다
Bảo thủ, bướng bỉnh, cứng đầu
차분하다
bình tĩnh, điềm tĩnh
(성격이) 급하다
vội vàng, hấp tấp
적극적이다
tích cực, năng động
소극적이다
tiêu cực
사교적이다
Dễ gần, thân mật, có tài xã giao
내성적이다
Trầm lắng, có nội tâm
사람의 특성
đặc tính của con người
재주가 많다
nhiều tài, có tài
유머 감각이 있다
Có tính vui nhộn, thích pha trò
부지런하다
chăm chỉ, cần cù
게으르다
lười biếng
믿음직하다
đáng tin
이해심이 많다
dễ thông cảm, bao dung
말이 많다
nói nhiều
정이 많다
Giàu tình cảm
생각이 깊다
Suy nghĩ sâu sắc
마음이 넓다
rộng lượng
성실하다
thành thật
책임감이 강하다
Có trách nhiệm cao
눈이 높다
Kén chọn, tiêu chuẩn cao
발이 넓다
quan hệ rộng
입이 무겁다
trầm lặng, ít nói
입이 가볍다
nói nhiều
귀가 얇다
tai mỏng, cả tin, dễ nghe theo lời người khác
콧대가 높다
Kiêu căng, trịch thượng
격려하다
Khích lệ, động viên
(성격이) 시원시원하다
Tính tình dễ chịu, tính xởi lởi
참여하다
tham dự
계산적이다
Mang tính thống kê
신중하다
thận trọng
추진하다
đẩy tới, thúc đẩy
아이디어
ý tưởng (idea)
감정이 풍부하다
(Tình cảm) phong phú
긍정적이다
mang tính tích cực
외향적이다
có tính hướng ngoại
학과 대표
Đại diện khoa
유능하다
có khả năng
합리적이다
hợp lý
자기중심적
Lấy mình làm trung tâm
혈액형
nhóm máu
= huyết dịch hình
다투다
cãi nhau
자유롭다
tự do
호기심
tính tò mò, lòng hiếu kỳ
닮다
giống
주장이 강하다
Chủ trương mạnh mẽ, ý kiến mạnh mẽ
바느질
khâu vá
지도자
người lãnh đạo
분석적이다
mang tính phân tích
(일에) 집중하다
Tập trung (vào công việc)
소년소녀가장
Chủ nhỏ trong gia đình (do cha mẹ mất sớm, ly hôn)
참다
chịu đựng
거짓말
nói dối
편이다
thuộc loại, khuynh hướng
천사
thiên thần, thiên sứ
지각
nhận thức, tri giác
경향
khuynh hướng
절대
tuyệt đối, không bao giờ
봉사
tình nguyện, từ thiện
교육
giáo dục, đào tạo
적절하다
thích hợp, phù hợp
따라
[riêng, đặc biệt] ( cái gì đó đặc biệt, khác với lúc bình thường)
-Gắn vào sau 1 vài danh từ chỉ thời gian:오늘, 날 hay 1 ngày đặc biệt nào đó,...
N thời gian (오늘, 날)/ 1 ngày đặc biệt nào đó +따라
세우다
Dựng lên,( lập ra, thiết lập), tạo nếp
자신감
cảm giác tự tin
공통적
tính tương đồng, điểm chung
적극적
tích cực
우선
Ưu tiên, trước tiên
일반적
nói chung, thông thường
모르다
1. không biết 2. không đoán biết được. 3. không hiểu
따르다
đi theo, làm theo
중요하다
quan trọng
마음
tinh thần, tấm lòng, tâm hồn.
마음을 움직이다
lay động lòng người
종종
thỉnh thoảng, đôi khi
거의
gần như, hầu như
달르다
khác
떨리다
run rẩy, rùng mình
목소리가 나오다
phát ra âm thanh
부러워하다
ghen tị, thèm muốn
자신을 가지다
tự tin
서두르다
vội vàng, gấp gáp
숨기다
giấu, che giấu
정직하다
chính trực, trung thực
움직이다
di chuyển
고려하다
(v) cân nhắc, xem xét
적성
khả năng, năng khiếu, sở trường
맡기다
Nhờ giữ,( nhờ bảo quản ủy thác, ủy quyền))
반드시
chắc chắn, nhất định
평소
thông thường, thường ngày
어지럽다
hoa mắt, chóng mặt
복잡하다
Phức tạp, đông đúc