Thẻ ghi nhớ: Bài 7 Trung cấp 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 AM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

활발하다

hoạt bát

2
New cards

명랑하다

sáng sủa, vui vẻ, rạng rỡ

3
New cards

밝다

sáng sủa

4
New cards

착하다

hiền lành, tốt bụng

5
New cards

조용하다

Lặng lẽ, im lặng

6
New cards

얌전하다

Nhẹ nhàng, dịu dàng, thanh lịch

7
New cards

솔직하다

thẳng thắn, thật thà

8
New cards

고집이 세다

Bảo thủ, bướng bỉnh, cứng đầu

9
New cards

차분하다

bình tĩnh, điềm tĩnh

10
New cards

(성격이) 급하다

vội vàng, hấp tấp

11
New cards

적극적이다

tích cực, năng động

12
New cards

소극적이다

tiêu cực

13
New cards

사교적이다

Dễ gần, thân mật, có tài xã giao

14
New cards

내성적이다

Trầm lắng, có nội tâm

15
New cards

사람의 특성

đặc tính của con người

16
New cards

재주가 많다

nhiều tài, có tài

17
New cards

유머 감각이 있다

Có tính vui nhộn, thích pha trò

18
New cards

부지런하다

chăm chỉ, cần cù

19
New cards

게으르다

lười biếng

20
New cards

믿음직하다

đáng tin

21
New cards

이해심이 많다

dễ thông cảm, bao dung

22
New cards

말이 많다

nói nhiều

23
New cards

정이 많다

Giàu tình cảm

24
New cards

생각이 깊다

Suy nghĩ sâu sắc

25
New cards

마음이 넓다

rộng lượng

26
New cards

성실하다

thành thật

27
New cards

책임감이 강하다

Có trách nhiệm cao

28
New cards

눈이 높다

Kén chọn, tiêu chuẩn cao

29
New cards

발이 넓다

quan hệ rộng

30
New cards

입이 무겁다

trầm lặng, ít nói

31
New cards

입이 가볍다

nói nhiều

32
New cards

귀가 얇다

tai mỏng, cả tin, dễ nghe theo lời người khác

33
New cards

콧대가 높다

Kiêu căng, trịch thượng

34
New cards

격려하다

Khích lệ, động viên

35
New cards

(성격이) 시원시원하다

Tính tình dễ chịu, tính xởi lởi

36
New cards

참여하다

tham dự

37
New cards

계산적이다

Mang tính thống kê

38
New cards

신중하다

thận trọng

39
New cards

추진하다

đẩy tới, thúc đẩy

40
New cards

아이디어

ý tưởng (idea)

41
New cards

감정이 풍부하다

(Tình cảm) phong phú

42
New cards

긍정적이다

mang tính tích cực

43
New cards

외향적이다

có tính hướng ngoại

44
New cards

학과 대표

Đại diện khoa

45
New cards

유능하다

có khả năng

46
New cards

합리적이다

hợp lý

47
New cards

자기중심적

Lấy mình làm trung tâm

48
New cards

혈액형

nhóm máu

= huyết dịch hình

49
New cards

다투다

cãi nhau

50
New cards

자유롭다

tự do

51
New cards

호기심

tính tò mò, lòng hiếu kỳ

52
New cards

닮다

giống

53
New cards

주장이 강하다

Chủ trương mạnh mẽ, ý kiến mạnh mẽ

54
New cards

바느질

khâu vá

55
New cards

지도자

người lãnh đạo

56
New cards

분석적이다

mang tính phân tích

57
New cards

(일에) 집중하다

Tập trung (vào công việc)

58
New cards

소년소녀가장

Chủ nhỏ trong gia đình (do cha mẹ mất sớm, ly hôn)

59
New cards

참다

chịu đựng

60
New cards

거짓말

nói dối

61
New cards

편이다

thuộc loại, khuynh hướng

62
New cards

천사

thiên thần, thiên sứ

63
New cards

지각

nhận thức, tri giác

64
New cards

경향

khuynh hướng

65
New cards

절대

tuyệt đối, không bao giờ

66
New cards

봉사

tình nguyện, từ thiện

67
New cards

교육

giáo dục, đào tạo

68
New cards

적절하다

thích hợp, phù hợp

69
New cards

따라

[riêng, đặc biệt] ( cái gì đó đặc biệt, khác với lúc bình thường)

-Gắn vào sau 1 vài danh từ chỉ thời gian:오늘, 날 hay 1 ngày đặc biệt nào đó,...

N thời gian (오늘, 날)/ 1 ngày đặc biệt nào đó +따라

70
New cards

세우다

Dựng lên,( lập ra, thiết lập), tạo nếp

71
New cards

자신감

cảm giác tự tin

72
New cards

공통적

tính tương đồng, điểm chung

73
New cards

적극적

tích cực

74
New cards

우선

Ưu tiên, trước tiên

75
New cards

일반적

nói chung, thông thường

76
New cards

모르다

1. không biết 2. không đoán biết được. 3. không hiểu

77
New cards

따르다

đi theo, làm theo

78
New cards

중요하다

quan trọng

79
New cards

마음

tinh thần, tấm lòng, tâm hồn.

80
New cards

마음을 움직이다

lay động lòng người

81
New cards

종종

thỉnh thoảng, đôi khi

82
New cards

거의

gần như, hầu như

83
New cards

달르다

khác

84
New cards

떨리다

run rẩy, rùng mình

85
New cards

목소리가 나오다

phát ra âm thanh

86
New cards

부러워하다

ghen tị, thèm muốn

87
New cards

자신을 가지다

tự tin

88
New cards

서두르다

vội vàng, gấp gáp

89
New cards

숨기다

giấu, che giấu

90
New cards

정직하다

chính trực, trung thực

91
New cards

움직이다

di chuyển

92
New cards

고려하다

(v) cân nhắc, xem xét

93
New cards

적성

khả năng, năng khiếu, sở trường

94
New cards

맡기다

Nhờ giữ,( nhờ bảo quản ủy thác, ủy quyền))

95
New cards

반드시

chắc chắn, nhất định

96
New cards

평소

thông thường, thường ngày

97
New cards

어지럽다

hoa mắt, chóng mặt

98
New cards

복잡하다

Phức tạp, đông đúc

99
New cards
가족주의적 성격
tính cách mang tính gia đình / tính gia đình
100
New cards
농경 정착 생활
đời sống định cư nông nghiệp