Listening - Lesson 2,3,4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:46 PM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

a business trip

[s] một chuyến công tác

2
New cards

apparel

[u] quần áo (often used in commerce/old use)

3
New cards

export

[c/u] hàng hoá, xuất khẩu; (v) xuất khẩu

4
New cards

culture

[c/u] văn hoá

5
New cards

Vietnam has a rich and diverse culture

Việt Nam có một nền văn hoá phong phú và đa dạng

6
New cards

a memorable trip

[s] một chuyến đi đáng nhớ

7
New cards

travel by boat

(v) di chuyển bằng tàu

8
New cards

earn money

(v) kiếm tiền

9
New cards

elementary school

[c] trường tiểu học

10
New cards

brochure

[c] tờ quảng cáo (có thể gấp lại được, dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ)

11
New cards

lodge

[c] căn nhà nhỏ để lưu trú khi đi du lịch

12
New cards

campsite

[c] khu cắm trại

13
New cards

tent

[c] lều

14
New cards

castle

[c] lâu đài

15
New cards

desert

[c/u] sa mạc

16
New cards

dessert

[c] món tráng miệng

17
New cards

feed

(v) cho ăn

18
New cards

sausages

[p] xúc xích (danh từ số nhiều)

19
New cards

Germany is famous for its beer and sausages

Đức nổi tiếng với bia và xúc xích

20
New cards

go hiking

(v) đi bộ đường dài (địa hình đồi núi/rừng nhẹ nhàng, thường đi trong ngày)

21
New cards

go trekking

(v) đi bộ vượt địa hình hiểm trở và dài ngày

22
New cards

referee

[c] trọng tài

23
New cards

spouse

[c] vợ chồng

24
New cards

definitely

(adv) chắc chắn

25
New cards

infer

(v) suy ra, suy luận