1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a business trip
[s] một chuyến công tác
apparel
[u] quần áo (often used in commerce/old use)
export
[c/u] hàng hoá, xuất khẩu; (v) xuất khẩu
culture
[c/u] văn hoá
Vietnam has a rich and diverse culture
Việt Nam có một nền văn hoá phong phú và đa dạng
a memorable trip
[s] một chuyến đi đáng nhớ
travel by boat
(v) di chuyển bằng tàu
earn money
(v) kiếm tiền
elementary school
[c] trường tiểu học
brochure
[c] tờ quảng cáo (có thể gấp lại được, dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ)
lodge
[c] căn nhà nhỏ để lưu trú khi đi du lịch
campsite
[c] khu cắm trại
tent
[c] lều
castle
[c] lâu đài
desert
[c/u] sa mạc
dessert
[c] món tráng miệng
feed
(v) cho ăn
sausages
[p] xúc xích (danh từ số nhiều)
Germany is famous for its beer and sausages
Đức nổi tiếng với bia và xúc xích
go hiking
(v) đi bộ đường dài (địa hình đồi núi/rừng nhẹ nhàng, thường đi trong ngày)
go trekking
(v) đi bộ vượt địa hình hiểm trở và dài ngày
referee
[c] trọng tài
spouse
[c] vợ chồng
definitely
(adv) chắc chắn
infer
(v) suy ra, suy luận