1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1: Có bao nhiêu giác quan chuyên biệt chính đã được liệt kê ở đâu?
A. 3 giác quan
B. 4 giác quan.✓
C. 5 giác quan
D. 6 giác quan
B. 4 giác quan.✓
Câu 2: Giác quan nào sau đây mang lại cho con người thông tin về âm thanh?
A. Thị giác
B. Thính giác.✓
C. Vị giác
D. Khứu giác
B. Thính giác.✓
Câu 3: Khứu giác là giác quan mang lại cho con người thông tin về loại kích thích nào?
A. Âm thanh
B. Hình ảnh
C. Mùi (ngửi).✓
D. Vị thức ăn
C. Mùi (ngửi).✓
Câu 4: Vị giác là giác quan mang lại cho con người thông tin về loại kích thích nào?
A. Nhiệt độ
B. Mùi vị của hóa chất hòa tan.✓
C. Áp suất cơ học
D. Sóng âm thanh
B. Mùi vị của hóa chất hòa tan.✓
Câu 5: Vai trò chung của các cảm giác và giác quan trong cơ thể là gì?
A. Đưa đến cho chúng ta thông tin về sự thay đổi của môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể.✓
B. Chỉ điều khiển hoạt động co cơ vân của cơ thể để chạy trốn nguy hiểm
C. Sản xuất hormone điều hòa hoạt động các tuyến nội tiết
D. Chỉ cảm nhận nhiệt độ của môi trường bên ngoài
A. Đưa đến cho chúng ta thông tin về sự thay đổi của môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể.✓
Câu 6: Thụ thể (receptor) xúc giác có vai trò gì trong việc báo hiệu cơ thể?
A. Nhận biết có vật nào chạm vào cơ thể hay không, cấu trúc vật đó mềm hay cứng, nhọn hay êm.✓
B. Phân biệt bước sóng ánh sáng để nhận diện màu sắc vật thể
C. Nhận biết tần số âm thanh của môi trường xung quanh
D. Điều chỉnh tiêu cự của thủy tinh thể khi nhìn gần
A. Nhận biết có vật nào chạm vào cơ thể hay không, cấu trúc vật đó mềm hay cứng, nhọn hay êm.✓
Câu 7: Các thụ thể cảm nhận nhiệt độ thuộc nhóm thụ thể nào sau đây?
A. Thụ thể hóa học
B. Thụ thể xúc giác.✓
C. Thụ thể thị giác
D. Thụ thể thính giác
B. Thụ thể xúc giác.✓
Câu 8: Thụ thể cảm nhận đau (receptor đau) có cấu trúc đặc trưng nào?
A. Các tế bào nón chuyên biệt
B. Các receptor có bao màng dày nhiều lớp
C. Dạng mạng lưới hoặc đầu dây thần kinh tự do (mạng đơn).✓
D. Cấu trúc lồi hai mặt giống như thủy tinh thể
C. Dạng mạng lưới hoặc đầu dây thần kinh tự do (mạng đơn).✓
Câu 9: Thụ thể cảm nhận nồng độ các chất hóa học nằm sâu trong cơ thể có vai trò gì?
A. Nhận biết sự thay đổi của môi trường bên trong cơ thể.✓
B. Nhận biết sự thay đổi nhiệt độ bên ngoài môi trường
C. Phân biệt màu sắc đỏ, xanh lá, xanh dương của vật thể
D. Điều khiển trực tiếp các phản xạ gân xương ở tủy sống
A. Nhận biết sự thay đổi của môi trường bên trong cơ thể.✓
Câu 10: Sau khi các thụ thể nhận biết sự thay đổi của môi trường, tín hiệu cảm giác sẽ được gửi về đâu đầu tiên ở trung ương?
A. Thùy chẩm của vỏ não
B. Sừng sau của tủy sống.✓
C. Sừng trước của tủy sống
D. Đồi thị ở não trung gian
B. Sừng sau của tủy sống.✓
Câu 11: Nơi nào là nơi tập hợp đầu tiên của các sợi cảm giác đi từ ngoại vi về tủy sống?
A. Sừng trước tủy sống
B. Sừng sau tủy sống.✓
C. Sừng bên tủy sống
D. Hạch nền não
B. Sừng sau tủy sống.✓
Câu 12: Trên đường truyền cảm giác xúc giác lên vỏ não, trạm dừng tiếp theo sau khi đi lên từ tủy sống là cấu trúc nào?
A. Tiểu não
B. Đồi thị.✓
C. Vỏ não vận động
D. Thể mi
B. Đồi thị.✓
Câu 13: Đồi thị đóng vai trò gì trong hệ thống dẫn truyền cảm giác?
A. Là trạm dừng truyền tiếp (trạm trung chuyển) của hầu hết các đường cảm giác đi lên vỏ não.✓
B. Là nơi sản xuất ra dịch kính để nuôi dưỡng võng mạc
C. Là trung tâm kiểm soát phản xạ co đồng tử khi có ánh sáng chói
D. Là nơi trực tiếp cảm nhận màu sắc và hình dạng vật thể
A. Là trạm dừng truyền tiếp (trạm trung chuyển) của hầu hết các đường cảm giác đi lên vỏ não.✓
Câu 14: Sau khi đi qua đồi thị, các tín hiệu cảm giác xúc giác và giác quan sẽ đi tới đâu để được nhận thức?
A. Các vùng chi phối cảm giác riêng biệt trên vỏ não.✓
B. Sừng trước của tủy sống để tạo phản xạ nhanh
C. Các cơ vân ở chi dưới để thực hiện động tác chạy trốn
D. Hệ thống hạch thần kinh giao cảm cạnh sống
A. Các vùng chi phối cảm giác riêng biệt trên vỏ não.✓
Câu 15: Cơ quan nào có nhiệm vụ phân tích các tín hiệu cảm giác truyền về để giúp chúng ta nhận thức và cảm nhận được cảm giác đó?
A. Thủy tinh dịch
B. Tủy sống ngoại vi
C. Não bộ.✓
D. Các receptor xúc giác
C. Não bộ.✓
Câu 16: Loại cảm giác nào sau đây mà con người không thể nhận thức một cách có ý thức (cảm giác sâu không ý thức)?
A. Cảm giác đau do kim đâm vào da
B. Cảm giác nóng lạnh của nước sinh hoạt
C. Cảm giác về trương lực cơ và sự căng đầu gân.✓
D. Cảm giác màu sắc của một bông hoa
C. Cảm giác về trương lực cơ và sự căng đầu gân.✓
Câu 17: Tín hiệu cảm giác về trương lực cơ hoặc cảm giác ở đầu gân đang bị căng được gửi về đâu để xử lý nhanh các phản xạ?
A. Vỏ não cảm giác thùy đỉnh
B. Trung tâm nằm ngay tại tủy sống.✓
C. Vỏ não thị giác ở thùy chẩm
D. Tuyến lệ ở hốc mắt
B. Trung tâm nằm ngay tại tủy sống.✓
Câu 18: Các phản xạ căng cơ, phản xạ gân và phản xạ da có trung tâm xử lý nằm ở đâu để đáp ứng nhanh nhất với kích thích?
A. Ngay tại tủy sống.✓
B. Tại đồi thị
C. Tại vùng dưới đồi
D. Tại thùy thái dương của vỏ não
A. Ngay tại tủy sống.✓
Câu 19: Đường truyền ra (đường ly tâm) của các phản xạ tủy đi từ trung tâm ra ngoại vi theo hệ thống nào?
A. Các dây thần kinh cảm giác sừng sau
B. Các sợi trục của tế bào hạch võng mạc
C. Các dây thần kinh vận động.✓
D. Các mạch máu nuôi dưỡng cơ vân
C. Các dây thần kinh vận động.✓
Câu 20: Hệ thống thần kinh vận động điều khiển các cơ vân nhằm mục đích gì khi cơ thể gặp kích thích có hại?
A. Giúp cơ thể thực hiện các động tác tránh né, nhấc chân khỏi vật nhọn hoặc chạy khỏi nơi nguy hiểm.✓
B. Làm giảm nhịp tim và huyết áp để tiết kiệm năng lượng
C. Tăng cường bài tiết nước mắt để làm ẩm giác mạc
D. Kích thích cơ thể mi sản xuất thêm nhiều thủy dịch
A. Giúp cơ thể thực hiện các động tác tránh né, nhấc chân khỏi vật nhọn hoặc chạy khỏi nơi nguy hiểm.✓
Câu 21: Hệ thần kinh thực vật chi phối hoạt động của các cấu trúc nào trong cơ thể?
A. Chỉ chi phối hoạt động của các cơ vân ở tay và chân
B. Tất cả các tuyến, cơ trơn, các tạng và phần lớn hoạt động của các hệ cơ quan.✓
C. Chỉ chi phối các receptor thị giác và thính giác ngoại vi
D. Các sợi trục dẫn truyền cảm giác đau từ sừng sau tủy sống
B. Tất cả các tuyến, cơ trơn, các tạng và phần lớn hoạt động của các hệ cơ quan.✓
Câu 22: Hệ thần kinh vận động khác biệt với hệ thần kinh thực vật ở điểm nào về cơ quan chi phối?
A. Hệ vận động chi phối hoạt động của các tuyến nội tiết
B. Hệ vận động chỉ chi phối hoạt động của cơ vân.✓
C. Hệ vận động chi phối hoạt động của cơ trơn mạch máu
D. Hệ vận động chi phối hoạt động co bóp của quả tim
B. Hệ vận động chỉ chi phối hoạt động của cơ vân.✓
Câu 23: Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là phần cần học trong mảng sinh lý cảm giác và giác quan?
A. Thụ thể (receptor) của cảm giác đó là gì và cơ chế kích thích của nó
B. Đường dẫn truyền và tín hiệu thần kinh đi theo con đường nào
C. Trung tâm nhận thức cảm giác nằm ở đâu trên vỏ não hoặc tủy sống
D. Phương pháp phẫu thuật ghép giác mạc nhân tạo khi bị hỏng mắt.✓
D. Phương pháp phẫu thuật ghép giác mạc nhân tạo khi bị hỏng mắt.✓
Câu 24: Hiện tượng xảy ra tại receptor khi bị kích thích để tạo ra tín hiệu thần kinh cảm giác là gì?
A. Sự xuất hiện hiện tượng khử cực hoặc ưu phân cực màng tế bào receptor.✓
B. Sự co rút hoàn toàn của sợi actin và myosin trong tế bào
C. Sự đông đặc của khối thủy tinh dịch nằm ở hậu phòng
D. Sự đóng lại vĩnh viễn của các kênh ion kali trên màng
A. Sự xuất hiện hiện tượng khử cực hoặc ưu phân cực màng tế bào receptor.✓
Câu 25: Để có thể nhìn rõ đường nét và màu sắc của một vật, điều kiện ánh sáng cần thiết là gì?
A. Ánh sáng mờ mờ yếu trong phòng tối
B. Điều kiện đủ sáng (ánh sáng mạnh).✓
C. Không cần ánh sáng vì mắt tự phát quang
D. Chỉ cần ánh sáng hồng ngoại hoặc cực tím
B. Điều kiện đủ sáng (ánh sáng mạnh).✓
Câu 26: Nếu trong phòng tắt hết đèn và chỉ có ánh sáng mờ yếu, mắt chúng ta sẽ gặp hiện tượng gì?
A. Vẫn nhìn thấy nhau nhưng không phân biệt được màu sắc của vật.✓
B. Nhìn thấy cực kỳ rõ nét tất cả màu sắc và chi tiết nhỏ
C. Không thể nhìn thấy bất kỳ hình thể mờ nhạt nào của đối phương
D. Đồng tử sẽ co lại tối đa để ngăn ánh sáng đi vào mắt
A. Vẫn nhìn thấy nhau nhưng không phân biệt được màu sắc của vật.✓
Câu 27: Bản chất của việc chúng ta nhìn thấy một vật là gì?
A. Mắt tự phát ra các tia sáng chiếu tới vật thể
B. Sự nhận nhận các tia sáng phản chiếu từ vật đi tới mắt chúng ta.✓
C. Các receptor thị giác tự giải phóng ánh sáng ra ngoài
D. Sự co giãn của cơ vân xung quanh hốc mắt
B. Sự nhận nhận các tia sáng phản chiếu từ vật đi tới mắt chúng ta.✓
Câu 28: Hệ thống thu nhận hình ảnh của mắt hoạt động tương tự như thiết bị công nghệ nào?
A. Máy ghi âm cơ học
B. Máy ảnh.✓
C. Máy quét hồng ngoại
D. Kính hiển vi điện tử
B. Máy ảnh.✓
Câu 29: Trong một máy ảnh cơ, việc điều chỉnh ống kính nhằm mục đích gì?
A. Thay đổi lượng pin tiêu thụ của máy ảnh
B. Lấy nét (lấy độ tiêu cự) sao cho ảnh của vật rơi đúng lên phim.✓
C. Tăng cường độ phát sáng của đèn flash
D. Thay đổi màu sắc của vỏ máy ảnh
B. Lấy nét (lấy độ tiêu cự) sao cho ảnh của vật rơi đúng lên phim.✓
Câu 30: Nguyên tắc lấy nét của mắt hoạt động tương tự máy ảnh như thế nào?
A. Thay đổi khoảng cách từ thủy tinh thể đến võng mạc liên tục bằng cơ thẳng
B. Điều chỉnh hệ thống thấu kính của mắt để ảnh của vật rơi đúng lên võng mạc.✓
C. Chỉnh cho ảnh rơi vào điểm mù của mắt để nhìn rõ nhất
D. Đóng kín hoàn toàn lỗ đồng tử để tăng độ tương phản hình ảnh
B. Điều chỉnh hệ thống thấu kính của mắt để ảnh của vật rơi đúng lên võng mạc.✓
Câu 31: Nơi chứa các thụ thể nhận cảm thị giác (receptor thị giác) ở mắt là cấu trúc nào?
A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Võng mạc.✓
D. Củng mạc
C. Võng mạc.✓
Câu 32: Hiện tượng không nhìn rõ vật (nhìn mờ) xảy ra khi nào theo nguyên lý tiêu cự?
A. Ảnh của vật rơi đúng vào điểm vàng trên võng mạc
B. Ảnh của vật rơi ở phía trước hoặc phía sau võng mạc.✓
C. Lượng thủy dịch trong tiền phòng được hấp thu bình thường
D. Đồng tử giãn rộng vừa phải trong điều kiện ánh sáng yếu
B. Ảnh của vật rơi ở phía trước hoặc phía sau võng mạc.✓
Câu 33: Nhãn cầu của mắt được cấu tạo bởi bao nhiêu lớp màng chính?
A. 2 lớp
B. 3 lớp.✓
C. 4 lớp
D. 5 lớp
B. 3 lớp.✓
Câu 34: Lớp màng ngoài cùng, màu trắng đục của nhãn cầu được gọi là gì?
A. Mạch mạc
B. Võng mạc
C. Củng mạc.✓
D. Giác mạc
C. Củng mạc.✓
Câu 35: Lớp củng mạc ở phía trước nhãn cầu tiếp nối với cấu trúc trong suốt nào?
A. Thể mi
B. Giác mạc.✓
C. Mống mắt
D. Thủy tinh thể
B. Giác mạc.✓
Câu 36: Giác mạc có đặc điểm cấu tạo nổi bật nào để thực hiện chức năng cho ánh sáng đi qua?
A. Là một màng mỏng trong suốt.✓
B. Chứa mạng lưới mạch máu dày đặc màu đỏ
C. Có chứa rất nhiều tế bào que cảm nhận bóng tối
D. Có khả năng tự co giãn như cơ trơn mống mắt
A. Là một màng mỏng trong suốt.✓
Câu 37: Vai trò của lớp giác mạc đối với mắt là gì?
A. Sản xuất ra thủy dịch để nuôi dưỡng tiền phòng
B. Cho tia sáng xuyên qua, che phủ các cấu trúc bên trong và ngăn nước mắt thoát ra ngoài tự do.✓
C. Là nơi tập trung nhiều tế bào nón nhất để cảm nhận màu sắc
D. Dẫn truyền trực tiếp tín hiệu thị giác về thùy chẩm
B. Cho tia sáng xuyên qua, che phủ các cấu trúc bên trong và ngăn nước mắt thoát ra ngoài tự do.✓
Câu 38: Tuyến nào sau đây tiết ra dịch để bôi trơn và làm ẩm lớp màng giác mạc?
A. Tuyến lệ.✓
B. Tuyến thể mi
C. Tuyến giáp
D. Tuyến nhầy mống mắt
A. Tuyến lệ.✓
Câu 39: Lớp màng thứ hai (nằm giữa củng mạc và võng mạc) của nhãn cầu là lớp nào?
A. Giác mạc
B. Mạch mạc.✓
C. Thủy tinh dịch
D. Thể mi
B. Mạch mạc.✓
Câu 40: Đặc điểm cấu tạo và vai trò chính của lớp mạch mạc là gì?
A. Là màng trong suốt chứa nhiều dịch lỏng để khúc xạ ánh sáng
B. Chứa các tế bào hạch võng mạc để tạo dây thần kinh thị giác
C. Chứa mạng lưới mạch máu phong phú giúp nuôi dưỡng các tế bào mắt.✓
D. Gồm các sợi cơ trơn xếp vòng giúp điều chỉnh kích thước đồng tử
C. Chứa mạng lưới mạch máu phong phú giúp nuôi dưỡng các tế bào mắt.✓
Câu 41: Ở phần phía trước của nhãn cầu, lớp mạch mạc tiếp nối với cấu trúc nào sau đây?
A. Thể mi và cơ mống mắt.✓
B. Giác mạc và củng mạc
C. Thủy tinh dịch và điểm mù
D. Dây thần kinh thị giác số II
A. Thể mi và cơ mống mắt.✓
Câu 42: Màu sắc của mắt (mắt đen, mắt xanh, mắt nâu) được quy định bởi cấu trúc nào?
A. Thủy tinh thể
B. Cơ trơn của mống mắt (móng mắt).✓
C. Độ dày của lớp củng mạc
D. Số lượng tế bào que trên võng mạc
B. Cơ trơn của mống mắt (móng mắt).✓
Câu 43: Bản chất của đồng tử (con ngươi) là gì?
A. Một thấu kính hội tụ có màu đen tuyền
B. Một lỗ hổng nằm ở chính giữa của lớp cơ trơn mống mắt.✓
C. Một tế bào thần kinh khổng lồ tiếp nhận ánh sáng
D. Một khối gelatin giữ hình dạng nhãn cầu
B. Một lỗ hổng nằm ở chính giữa của lớp cơ trơn mống mắt.✓
Câu 44: Vai trò của lỗ đồng tử đối với hệ thống quang học của mắt là gì?
A. Là môi trường trong suốt để ánh sáng xuyên qua đi vào bên trong nhãn cầu.✓
B. Là nơi sản xuất ra thủy dịch để điều hòa nhãn áp
C. Là điểm bám của các cơ vận nhãn giúp mắt di chuyển
D. Là nơi tập trung các tế bào nón để phân biệt màu sắc
A. Là môi trường trong suốt để ánh sáng xuyên qua đi vào bên trong nhãn cầu.✓
Câu 45: Cấu trúc thấu kính trong suốt nằm ngay phía sau cơ mống mắt được gọi là gì?
A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể (thể thủy tinh).✓
C. Thủy tinh dịch
D. Điểm vàng
B. Thủy tinh thể (thể thủy tinh).✓
Câu 46: Thủy tinh thể được neo giữ và cố định vào cấu trúc nào của mắt?
A. Lớp củng mạc trắng phía ngoài
B. Cơ thể mi thông qua các dây chằng treo (dây neo).✓
C. Trực tiếp vào dây thần kinh thị giác số II
D. Lớp giác mạc trong suốt phía trước
B. Cơ thể mi thông qua các dây chằng treo (dây neo).✓
Câu 47: Đặc điểm hình học quan trọng của bề mặt thủy tinh thể là gì?
A. Bề mặt phẳng hoàn toàn
B. Bề mặt lõm hai bên giúp phân kỳ ánh sáng
C. Bề mặt lồi giúp hội tụ các tia sáng lại với nhau.✓
D. Bề mặt gồ ghề không đều để tạo nhiều ảnh
C. Bề mặt lồi giúp hội tụ các tia sáng lại với nhau.✓
Câu 48: Khối chất dịch dạng gel (dạng reo) chiếm phần lớn thể tích bên trong nhãn cầu được gọi là gì?
A. Thủy dịch
B. Thủy tinh dịch (dịch kính).✓
C. Nước mắt
D. Máu mạch mạc
B. Thủy tinh dịch (dịch kính).✓
Câu 49: Vai trò sinh lý chính của khối thủy tinh dịch là gì?
A. Giúp ổn định hình dạng nhãn cầu và giữ cấu trúc mắt dạng hình cầu.✓
B. Điều chỉnh kích thước của lỗ đồng tử khi ra nắng
C. Sản xuất ra các sắc tố cảm quang Rhodopsin
D. Hấp thu toàn bộ các tia sáng hồng ngoại và tia X
A. Giúp ổn định hình dạng nhãn cầu và giữ cấu trúc mắt dạng hình cầu.✓
Câu 50: Thủy dịch (aqueous humor) của mắt được sản xuất chủ yếu ở đâu?
A. Tuyến lệ ở hốc mắt ngoài
B. Các nếp của thể mi (cơ thể mi).✓
C. Các tế bào hạch trên võng mạc
D. Mặt sau của thủy tinh thể
B. Các nếp của thể mi (cơ thể mi).✓
Câu 51: Cơ chế chính tạo ra thủy dịch tại thể mi là gì?
A. Sự vận chuyển chủ động ion Natri kéo theo nước để cân bằng áp suất thẩm thấu.✓
B. Sự lọc thụ động hoàn toàn của huyết tương qua màng giác mạc
C. Sự bài tiết trực tiếp của các tế bào biểu mô mống mắt
D. Sự phân hủy của sắc tố Rhodopsin dưới tác động của ánh sáng
A. Sự vận chuyển chủ động ion Natri kéo theo nước để cân bằng áp suất thẩm thấu.✓
Câu 52: Sau khi được sản xuất ở thể mi, thủy dịch sẽ di chuyển theo lộ trình nào?
A. Từ hậu phòng tràn ra tiền phòng qua lỗ đồng tử.✓
B. Từ tiền phòng đi ngược vào hậu phòng qua thể mi
C. Từ võng mạc đi thẳng ra ngoài qua tuyến lệ
D. Từ giác mạc thấm thấu trực tiếp vào thủy tinh dịch
A. Từ hậu phòng tràn ra tiền phòng qua lỗ đồng tử.✓
Câu 53: Thủy dịch sau khi thực hiện nhiệm vụ trao đổi chất và nuôi dưỡng mắt sẽ được thu hồi về đâu?
A. Tuyến lệ ở góc mắt ngoài
B. Mạch góc tiền phòng (kênh Schlemm).✓
C. Động mạch trung tâm võng mạc
D. Khoang dưới nhện của não bộ
B. Mạch góc tiền phòng (kênh Schlemm).✓
Câu 54: Tốc độ sản xuất trung bình của thủy dịch ở mắt bình thường là khoảng bao nhiêu?
A. 2 microlit/phút.✓
B. 20 microlit/phút
C. 2 mililit/phút
D. 20 mililit/phút
A. 2 microlit/phút.✓
Câu 55: Tình trạng tăng nhãn áp (bệnh Thiên đầu thống / Glaucoma) xảy ra do nguyên nhân trực tiếp nào?
A. Thể mi ngừng sản xuất hoàn toàn thủy dịch
B. Tắc nghẽn các kênh thoát thủy dịch hoặc hẹp góc tiền phòng làm cản trở đường thu hồi thủy dịch.✓
C. Thủy tinh thể bị đục hoàn toàn do quá trình lão hóa
D. Thiếu hụt nghiêm trọng Vitamin A trong chế độ ăn uống
B. Tắc nghẽn các kênh thoát thủy dịch hoặc hẹp góc tiền phòng làm cản trở đường thu hồi thủy dịch.✓
Câu 56: Khi lượng thủy dịch ở tiền phòng tăng lên trong bệnh tăng nhãn áp, nó sẽ gây ra chuỗi chèn ép cơ học nào?
A. Đè vào giác mạc -> rách giác mạc -> chảy máu ra ngoài mắt
B. Đè vào thủy tinh thể -> đè vào khối thủy tinh dịch -> đè vào lớp võng mạc phía sau.✓
C. Đè vào cơ thẳng ngoài -> liệt vận động liếc mắt sang bên
D. Đè vào tuyến lệ -> ngừng tiết nước mắt gây khô mắt hoàn toàn
B. Đè vào thủy tinh thể -> đè vào khối thủy tinh dịch -> đè vào lớp võng mạc phía sau.✓
Câu 57: Hậu quả nghiêm trọng của việc võng mạc bị chèn ép kéo dài do tăng nhãn áp là gì?
A. Làm võng mạc bị thiếu nuôi dưỡng do mạch máu bị chèn ép, dẫn đến thoái hóa tế bào và tổn thương dây thần kinh thị giác.✓
B. Làm mắt tăng khả năng nhìn rõ các vật ở xa trong bóng tối
C. Làm biến đổi màu mắt từ đen sang xanh lá cây
D. Kích thích tăng sinh tế bào nón ở vùng điểm vàng của mắt
A. Làm võng mạc bị thiếu nuôi dưỡng do mạch máu bị chèn ép, dẫn đến thoái hóa tế bào và tổn thương dây thần kinh thị giác.✓
Câu 58: Lớp thứ ba, trong cùng của nhãn cầu, chứa các tế bào thụ cảm thị giác được gọi là gì?
A. Củng mạc
B. Mạch mạc
C. Võng mạc.✓
D. Giác mạc
C. Võng mạc.✓
Câu 59: Tập hợp các sợi trục của tế bào hạch trên võng mạc gộp lại với nhau tạo thành cấu trúc nào đi ra khỏi nhãn cầu?
A. Dây thần kinh thị giác (dây thần kinh số II).✓
B. Dây thần kinh vận nhãn chung (dây thần kinh số III)
C. Dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh số V)
D. Động mạch trung tâm võng mạc
A. Dây thần kinh thị giác (dây thần kinh số II).✓
Câu 60: Điểm vàng (fovea/macula) trên võng mạc có đặc điểm sinh lý nổi bật nào?
A. Là nơi không có tế bào thị giác nào hoạt động
B. Nơi tập trung nhiều tế bào nón nhất và không có tế bào que.✓
C. Nơi tập trung nhiều tế bào que nhất để nhìn đêm
D. Nơi duy nhất chứa các mạch máu lớn của nhãn cầu
B. Nơi tập trung nhiều tế bào nón nhất và không có tế bào que.✓
Câu 61: Cơ chế điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt được thực hiện thông qua hoạt động của cấu trúc nào?
A. Sự co giãn của đồng tử dưới sự điều khiển của các cơ mống mắt.✓
B. Sự phồng dẹt tự động của lớp giác mạc trong suốt
C. Sự di chuyển ra trước hoặc ra sau của thủy tinh thể
D. Sự tăng giảm bài tiết nước mắt của tuyến lệ
A. Sự co giãn của đồng tử dưới sự điều khiển của các cơ mống mắt.✓
Câu 62: Nhãn cầu di chuyển linh hoạt (liếc lên, xuống, trái, phải) nhờ hệ thống nào?
A. Hệ thống cơ trơn của thể mi và mống mắt
B. Hệ thống 6 cơ vận nhãn (các cơ thẳng và cơ chéo).✓
C. Sự co bóp của các mạch máu trong lớp mạch mạc
D. Áp lực của khối thủy tinh dịch đẩy nhãn cầu đi
B. Hệ thống 6 cơ vận nhãn (các cơ thẳng và cơ chéo).✓
Câu 63: Các cơ vận nhãn thẳng bao gồm những cơ nào sau đây?
A. Cơ thẳng trên, thẳng dưới, thẳng trong, thẳng ngoài.✓
B. Cơ thẳng chéo, thẳng dọc, thẳng ngang, thẳng chéo dưới
C. Cơ thẳng mống mắt và cơ thẳng thể mi
D. Cơ thẳng giác mạc và cơ thẳng củng mạc
A. Cơ thẳng trên, thẳng dưới, thẳng trong, thẳng ngoài.✓
Câu 64: Các cơ vận nhãn chéo bao gồm những cơ nào?
A. Cơ chéo trong và cơ chéo ngoài
B. Cơ chéo trên và cơ chéo dưới.✓
C. Cơ chéo mống mắt và cơ chéo thể mi
D. Cơ chéo giác mạc và cơ chéo củng mạc
B. Cơ chéo trên và cơ chéo dưới.✓
Câu 65: Hệ thống cơ vận nhãn được chi phối bởi dây thần kinh nào sau đây?
A. Dây thần kinh thị giác (dây số II)
B. Các dây thần kinh vận nhãn (như dây số III, IV, VI).✓
C. Dây thần kinh mặt (dây số VII)
D. Dây thần kinh khứu giác (dây số I)
B. Các dây thần kinh vận nhãn (như dây số III, IV, VI).✓
Câu 66: Khi cơ thể mi co hoặc giãn, hình dạng của thủy tinh thể thay đổi như thế nào?
A. Khi cơ thể mi co, dây chằng treo chùng ra làm thủy tinh thể phồng lên để nhìn gần.✓
B. Khi cơ thể mi co, dây chằng treo căng ra làm thủy tinh thể dẹt lại để nhìn xa
C. Khi cơ thể mi giãn, dây chằng treo chùng ra làm thủy tinh thể phồng lên
D. Hình dạng thủy tinh thể cố định, không bao giờ thay đổi được
A. Khi cơ thể mi co, dây chằng treo chùng ra làm thủy tinh thể phồng lên để nhìn gần.✓
Câu 67: Sự phồng lên hay dẹt đi của thủy tinh thể liên quan trực tiếp đến hoạt động nào của mắt?
A. Sự bài tiết thủy dịch ở hậu phòng
B. Hoạt động điều tiết để nhìn rõ vật ở các khoảng cách khác nhau.✓
C. Khả năng phân biệt các màu sắc xanh, đỏ của vật
D. Sự di chuyển của các tế bào sắc tố trên võng mạc
B. Hoạt động điều tiết để nhìn rõ vật ở các khoảng cách khác nhau.✓
Câu 68: Lớp cơ mống mắt (móng mắt) gồm có những loại cơ trơn nào?
A. Cơ dọc và cơ chéo
B. Cơ vòng và cơ tia.✓
C. Cơ thẳng và cơ vòng
D. Cơ thể mi và cơ mống mắt
B. Cơ vòng và cơ tia.✓
Câu 69: Hai loại cơ trơn của mống mắt (cơ vòng và cơ tia) được chi phối bởi hệ thống nào?
A. Hệ thần kinh vận động tự ý (cơ vân)
B. Hai nhánh khác nhau của hệ thần kinh thực vật (giao cảm và phó giao cảm).✓
C. Trực tiếp từ các kích thích cơ học của giác mạc
D. Sợi trục của các tế bào nón trên võng mạc
B. Hai nhánh khác nhau của hệ thần kinh thực vật (giao cảm và phó giao cảm).✓
Câu 70: Khi cơ tia của mống mắt co, hiện tượng gì xảy ra với đồng tử?
A. Lỗ đồng tử bị thu hẹp lại (co đồng tử)
B. Lỗ đồng tử được kéo rộng ra (giãn đồng tử).✓
C. Đồng tử bị lệch hoàn toàn sang một bên nhãn cầu
D. Đồng tử bị đục và mất khả năng cho ánh sáng đi qua
B. Lỗ đồng tử được kéo rộng ra (giãn đồng tử).✓
Câu 71: Khi cơ vòng của mống mắt co, hiện tượng gì xảy ra với đồng tử?
A. Đồng tử co lại nhỏ hơn.✓
B. Đồng tử giãn rộng ra tối đa
C. Đồng tử đẩy thủy tinh thể ra phía trước
D. Đồng tử kích thích tế bào que hoạt động
A. Đồng tử co lại nhỏ hơn.✓
Câu 72: Trong điều kiện ánh sáng yếu (bóng tối), hệ thần kinh nào kích thích cấu trúc nào để giãn đồng tử?
A. Hệ phó giao cảm kích thích cơ vòng co
B. Hệ giao cảm kích thích cơ tia co để mở rộng đồng tử đón ánh sáng.✓
C. Hệ giao cảm kích thích cơ vòng co để bảo vệ võng mạc
D. Hệ phó giao cảm kích thích cơ tia co để tăng tiêu cự
B. Hệ giao cảm kích thích cơ tia co để mở rộng đồng tử đón ánh sáng.✓
Câu 73: Trong điều kiện ánh sáng chói mạnh, phản xạ bảo vệ mắt xảy ra như thế nào?
A. Hệ giao cảm kích thích cơ tia co để giãn rộng đồng tử
B. Hệ phó giao cảm kích thích cơ vòng co để thu nhỏ đồng tử, giảm lượng ánh sáng đi vào tránh tổn thương võng mạc.✓
C. Cơ thể mi co tối đa làm thủy tinh thể phồng lên hết cỡ
D. Tuyến lệ ngừng hoạt động hoàn toàn để tránh lóa mắt
B. Hệ phó giao cảm kích thích cơ vòng co để thu nhỏ đồng tử, giảm lượng ánh sáng đi vào tránh tổn thương võng mạc.✓
Câu 74: Con người có thể nhìn thấy được tất cả các bước sóng ánh sáng trong tự nhiên hay không?
A. Có, con người nhìn thấy từ tia X đến sóng vô tuyến
B. Không, chỉ nhìn thấy một dải bước sóng ánh sáng rất hẹp gọi là phổ ánh sáng nhìn thấy.✓
C. Chỉ nhìn thấy được tia hồng ngoại và tia cực tím
D. Chỉ nhìn thấy được ánh sáng khi có kính hồng ngoại hỗ trợ
B. Không, chỉ nhìn thấy một dải bước sóng ánh sáng rất hẹp gọi là phổ ánh sáng nhìn thấy.✓
Câu 75: Khoảng bước sóng ánh sáng nhìn thấy mà mắt người có thể cảm nhận được là bao nhiêu?
A. Từ 100 nm đến 380 nm
B. Từ 380 nm đến 790 nm.✓
C. Từ 790 nm đến 1200 nm
D. Từ 10 m đến 100 m
B. Từ 380 nm đến 790 nm.✓
Câu 76: Cấu trúc nào trong mắt chịu trách nhiệm chính cho việc cảm nhận có ánh sáng hay không và phân tích màu sắc của vật?
A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Võng mạc (chứa các receptor thị giác).✓
D. Củng mạc
C. Võng mạc (chứa các receptor thị giác).✓
Câu 77: Có khoảng bao nhiêu thụ thể cảm giác của toàn bộ cơ thể tập trung ở võng mạc của mắt?
A. Khoảng 10%
B. Khoảng 30%
C. Khoảng 50%
D. Khoảng 70%.✓
D. Khoảng 70%.✓
Câu 78: Số lượng tế bào que (rods) trên võng mạc của một mắt người là khoảng bao nhiêu?
A. Khoảng 7 triệu tế bào
B. Khoảng 50 triệu tế bào
C. Khoảng 100 triệu tế bào.✓
D. Khoảng 150 triệu tế bào
C. Khoảng 100 triệu tế bào.✓
Câu 79: Số lượng tế bào nón (cones) trên võng mạc của một mắt người là khoảng bao nhiêu?
A. Khoảng 5 triệu tế bào
B. Khoảng 7 triệu tế bào.✓
C. Khoảng 100 triệu tế bào
D. Khoảng 120 triệu tế bào
B. Khoảng 7 triệu tế bào.✓
Câu 80: So với các giác quan khác (như khứu giác có khoảng 5 triệu thụ thể), số lượng receptor của thị giác như thế nào?
A. Ít hơn rất nhiều lần
B. Tương đương nhau
C. Nhiều hơn rất nhiều lần (hơn 100 triệu).✓
D. Khứu giác có số lượng receptor nhiều hơn thị giác
C. Nhiều hơn rất nhiều lần (hơn 100 triệu).✓
Câu 81: Sự phối hợp thị giác của cả hai mắt giúp con người có được khả năng đặc biệt nào?
A. Phân biệt được các tia X và tia cực tím trong tự nhiên
B. Cảm nhận được chiều sâu (không gian 3 chiều).✓
C. Nhìn thấy vật rõ nét mà không cần bất kỳ nguồn sáng nào
D. Co giãn đồng tử nhanh hơn gấp hai lần bình thường
B. Cảm nhận được chiều sâu (không gian 3 chiều).✓
Câu 82: Ánh sáng từ môi trường đi vào mắt phải đi qua bao nhiêu giao diện khúc xạ (môi trường trong suốt) chính?
A. Chỉ qua giác mạc
B. Qua giác mạc, thủy dịch, thủy tinh thể và thủy tinh dịch.✓
C. Chỉ qua đồng tử và võng mạc
D. Qua tuyến lệ, mống mắt và đồi thị
B. Qua giác mạc, thủy dịch, thủy tinh thể và thủy tinh dịch.✓
Câu 83: Tại sao các môi trường trong suốt của mắt (như giác mạc, thủy tinh thể) cần phải có bề mặt cong?
A. Để cản trở bớt ánh sáng đi vào võng mạc gây chói
B. Để bẻ cong tia sáng giúp chúng hội tụ lại tạo thành ảnh trên võng mạc.✓
C. Để giúp nhãn cầu dễ dàng xoay trong hốc mắt
D. Để bảo vệ các tế bào hạch khỏi vi khuẩn xâm nhập
B. Để bẻ cong tia sáng giúp chúng hội tụ lại tạo thành ảnh trên võng mạc.✓
Câu 84: Khi ánh sáng đi qua bề mặt lồi của thấu kính, các tia sáng sẽ có xu hướng chuyển động như thế nào?
A. Phân kỳ (tách xa nhau ra)
B. Hội tụ (hướng lại gần nhau).✓
C. Giữ nguyên hướng đi thẳng song song
D. Bị phản xạ ngược lại hoàn toàn môi trường cũ
B. Hội tụ (hướng lại gần nhau).✓
Câu 85: Khi ánh sáng đi qua bề mặt lõm của thấu kính, các tia sáng sẽ có xu hướng chuyển động như thế nào?
A. Hội tụ lại một điểm phía trước
B. Phân kỳ (loe rộng ra).✓
C. Chuyển thành tia sáng có màu sắc khác
D. Bị hấp thu hoàn toàn không truyền tiếp được
B. Phân kỳ (loe rộng ra).✓
Câu 86: Ảnh của một vật được tạo ra trên võng mạc sau khi đi qua hệ thống thấu kính hội tụ của mắt có đặc điểm gì?
A. Cùng chiều và có kích thước lớn hơn vật thật
B. Ngược chiều (lộn ngược) so với chiều của vật thật.✓
C. Luôn luôn bị nhòe và không có màu sắc rõ ràng
D. Chỉ xuất hiện ở vùng điểm mù của võng mạc
B. Ngược chiều (lộn ngược) so với chiều của vật thật.✓
Câu 87: Tại sao chúng ta vẫn cảm nhận thế giới xung quanh theo đúng chiều thuận mà không bị lộn ngược?
A. Do võng mạc tự động xoay ngược ảnh lại trước khi gửi đi
B. Do não bộ tiếp nhận, phân tích định vị và xử lý lại theo đúng hướng sống của vật.✓
C. Do thủy tinh thể tự động điều chỉnh bề mặt từ lồi thành lõm
D. Do hệ thần kinh thực vật điều hòa trương lực cơ vận nhãn
B. Do não bộ tiếp nhận, phân tích định vị và xử lý lại theo đúng hướng sống của vật.✓
Câu 88: Ở trạng thái mắt bình thường (mắt chính thị) không điều tiết, ảnh của một vật ở xa sẽ rơi vào vị trí nào?
A. Phía trước võng mạc
B. Phía sau võng mạc
C. Rơi đúng trên võng mạc (tại nơi có receptor thị giác).✓
D. Rơi vào đĩa thị giác (điểm mù)
C. Rơi đúng trên võng mạc (tại nơi có receptor thị giác).✓
Câu 89: Khi mắt cần nhìn một vật ở gần, hệ thống thấu kính của mắt phải thực hiện hoạt động gì để ảnh rơi đúng võng mạc?
A. Co giãn cơ thẳng ngoài để kéo dài nhãn cầu ra phía sau
B. Thủy tinh thể phải điều tiết (phồng lên) để tăng độ hội tụ.✓
C. Tuyến lệ bài tiết thêm nhiều nước mắt bôi trơn giác mạc
D. Tăng tốc độ hấp thu thủy dịch tại kênh Schlemm
B. Thủy tinh thể phải điều tiết (phồng lên) để tăng độ hội tụ.✓
Câu 90: Tật cận thị (myopia) là gì?
A. Là tình trạng ảnh của vật rơi phía sau võng mạc khi nhìn vật ở xa
B. Là tình trạng ảnh của vật rơi phía trước võng mạc khi nhìn vật ở xa.✓
C. Là hiện tượng giác mạc bị đục do lão hóa tuổi già
D. Là sự suy giảm khả năng đàn hồi của thủy tinh thể ở người trẻ
B. Là tình trạng ảnh của vật rơi phía trước võng mạc khi nhìn vật ở xa.✓
Câu 91: Nguyên nhân chính dẫn đến tật cận thị là gì?
A. Trục nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc quá phẳng
B. Trục nhãn cầu dài quá hoặc bề mặt giác mạc quá lồi (cong quá mức).✓
C. Sự thiếu hụt các tế bào nón ở vùng điểm vàng võng mạc
D. Tắc nghẽn hoàn toàn đường thoát của thủy dịch ở góc tiền phòng
B. Trục nhãn cầu dài quá hoặc bề mặt giác mạc quá lồi (cong quá mức).✓
Câu 92: Người bị tật cận thị có đặc điểm thị lực như thế nào?
A. Nhìn rõ vật ở xa nhưng không nhìn rõ vật ở gần
B. Nhìn rõ vật ở gần nhưng không nhìn rõ vật ở xa.✓
C. Nhìn chỗ rõ chỗ mờ, hình ảnh luôn bị nhòe ở mọi khoảng cách
D. Không nhìn thấy gì cả trong điều kiện đủ ánh sáng
B. Nhìn rõ vật ở gần nhưng không nhìn rõ vật ở xa.✓
Câu 93: Để sửa tật cận thị (đưa ảnh từ phía trước lùi về đúng võng mạc), người ta phải đeo loại thấu kính nào?
A. Thấu kính hội tụ (kính lồi)
B. Thấu kính phân kỳ (kính lõm).✓
C. Kính hai tròng có phần dưới phẳng
D. Kính lọc sắc tố xanh lá cây
B. Thấu kính phân kỳ (kính lõm).✓
Câu 94: Đặc điểm cấu tạo của thấu kính phân kỳ dùng cho người cận thị là gì?
A. Ở giữa dày, xung quanh viền mỏng
B. Ở giữa mỏng, xung quanh viền dày (càng cận nặng viền càng dày).✓
C. Bề mặt lồi đều về cả hai phía
D. Có cấu trúc gồ ghề lồi lõm xen kẽ
B. Ở giữa mỏng, xung quanh viền dày (càng cận nặng viền càng dày).✓
Câu 95: Tật viễn thị (hyperopia) là gì?
A. Tình trạng ảnh của vật rơi phía trước võng mạc khi nhìn xa
B. Tình trạng ảnh của vật rơi phía sau võng mạc khi nhìn gần (hoặc cả khi nhìn xa nếu quá khả năng điều tiết).✓
C. Sự mất hoàn toàn các tế bào que cảm nhận bóng tối
D. Giác mạc có bán kính cong không đều nhau theo các hướng
B. Tình trạng ảnh của vật rơi phía sau võng mạc khi nhìn gần (hoặc cả khi nhìn xa nếu quá khả năng điều tiết).✓
Câu 96: Nguyên nhân dẫn đến tật viễn thị là gì?
A. Trục nhãn cầu quá dài hoặc giác mạc quá lồi
B. Trục nhãn cầu quá ngắn hoặc bề mặt giác mạc quá phẳng (ít hội tụ hơn).✓
C. Sự thoái hóa của dây thần kinh thị giác số II do tăng nhãn áp
D. Thủy tinh thể bị đục do lắng đọng các protein thoái hóa
B. Trục nhãn cầu quá ngắn hoặc bề mặt giác mạc quá phẳng (ít hội tụ hơn).✓
Câu 97: Người bị tật viễn thị có đặc điểm thị lực như thế nào?
A. Chỉ nhìn rõ vật ở gần, không nhìn được vật ở xa
B. Có xu hướng nhìn rõ vật ở xa tốt hơn vật ở gần.✓
C. Nhìn hình ảnh bị méo mó, biến dạng hoàn toàn ở mọi khoảng cách
D. Chỉ phân biệt được hai màu trắng và đen
B. Có xu hướng nhìn rõ vật ở xa tốt hơn vật ở gần.✓
Câu 98: Để sửa tật viễn thị, người ta phải đeo loại thấu kính nào?
A. Thấu kính phân kỳ (kính lõm)
B. Thấu kính hội tụ (kính lồi).✓
C. Kính chỉnh trục hình trụ không màu
D. Kính râm phân cực bảo vệ võng mạc
B. Thấu kính hội tụ (kính lồi).✓
Câu 99: Tật loạn thị (astigmatism) xảy ra do nguyên nhân nào?
A. Trục nhãn cầu quá dài hoặc quá ngắn theo chiều ngang
B. Bán kính cong của giác mạc hoặc thủy tinh thể cong không đều nhau (chỗ cong nhiều, chỗ cong ít).✓
C. Sự suy giảm chức năng của cơ vòng mống mắt dưới ánh sáng chói
D. Sự thiếu hụt tế bào nón đỏ, xanh lá, xanh dương trên võng mạc
B. Bán kính cong của giác mạc hoặc thủy tinh thể cong không đều nhau (chỗ cong nhiều, chỗ cong ít).✓
Câu 100: Người bị tật loạn thị sẽ nhìn thấy hình ảnh như thế nào?
A. Nhìn rõ vật ở xa nhưng không nhìn được vật ở gần
B. Hình ảnh bị nhòe, méo mó, chỗ rõ chỗ mờ do ánh sáng hội tụ thành nhiều tiêu điểm ở các độ sâu khác nhau.✓
C. Chỉ nhìn thấy một vùng tối đen ở trung tâm thị trường
D. Chỉ nhìn thấy hình ảnh ngược chiều mà không tự điều chỉnh được
B. Hình ảnh bị nhòe, méo mó, chỗ rõ chỗ mờ do ánh sáng hội tụ thành nhiều tiêu điểm ở các độ sâu khác nhau.✓