1/31
cancel
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
· introvert
hướng nội (Personality)
· extrovert
hướng ngoại (Personality)
· insightful
sâu sắc (Personality)
· inquisitive
tò mò (Personality)
· meticulous
tỉ mỉ (Personality)
· resilient
kiên cường (Personality)
· adaptable
thích nghi tốt (Personality)
· complacent
tự mãn (Personality)
· rigorous
nghiêm ngặt (Personality)
· far-reaching
sâu rộng (Abstract)
· transformative
mang tính thay đổi lớn (Abstract)
· deterioration
sự suy thoái (Abstract)
· Empathetic
Thấu cảm (hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác).
· Charismatic
Thuyết phục, có sức lôi cuốn.
· Benevolent
Nhân từ, rộng lượng.
· Diligent /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/
Cần cù, siêng năng.
· Ambitious /æmˈbɪʃ.əs/
Có tham vọng.
· Versatile
Linh hoạt, đa tài.
· Arrogant
Kiêu ngạo.
· Cynical
Hoài nghi (thường nghĩ xấu về động cơ của người khác).
· Stubborn
Bướng bỉnh, ngoan cố.
· Irritable
Dễ cáu kỉnh.
· Hypocritical
Đạo đức giả.
· Short-tempered
Nóng nảy.
· Decisive
Quyết đoán.
· Practical /ˈpræk.tɪ.kəl/
Thực tế.
· Visionary /ˈvɪʒ.ən.er.i/
Có tầm nhìn xa trông rộng.
· Resourceful /rɪˈzɔːrs.fəl/
Tháo vát (giỏi xoay xở).
· Disciplined /ˈdɪs.ə.plɪnd/
Có kỷ luật.
brutal truth
sự thật phủ phàn
morality
đạo đức
like-minded people
những người cùng chí hướng