CHUYÊN HÀN CVA (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:05 AM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

Đầy đủ

2
New cards

모시고 가다

Đưa ai đi

3
New cards

여쭙다/여쭈다

Hỏi

4
New cards

유람선

Du lãng thuyền

5
New cards

경복궁

Cổ điển

6
New cards

궁금하다

Tò mò

7
New cards

직접

Trực tiếp

8
New cards

간접

Gián tiếp

9
New cards

포기하다

Từ bỏ

10
New cards

이루다

Thực hiện, đạt đc

11
New cards

미루다

Hoãn lại, chậm lại

12
New cards

미끄럽다

Trơn

13
New cards

안부

Lời hỏi thăm

14
New cards

흐리다

Mờ ảo

15
New cards

키우다

Nuôi

16
New cards

활동

Hoạt độnh

17
New cards

현대

Hiện đại

18
New cards

현금

Tiền mặt

19
New cards

실패하다

Thất bại

20
New cards

빌리다

Mượn

21
New cards

가짜

Giả

22
New cards

시키다

Gọi

23
New cards

지키다

Giữ gìn

24
New cards

합격하다

Đỗ đạt

25
New cards

불합격하다

Thi ko đạt

26
New cards

미끄럽다

Trượt ngã

27
New cards

에어컨

Điều hoà

28
New cards

봉사활동을 하다

Hđ từ thiện

29
New cards

수면을 취하다

Ngủ

30
New cards

신첨서

Đơn đki

31
New cards

부동산

Bất động sản

32
New cards

문구점

Văn phòng phẩm

33
New cards

실수

Sự sai sót

34
New cards

이발소

Mong đợi

35
New cards

이해

Lợi hại

36
New cards

얼룩

Đốm

37
New cards

복용하다

Dùng thuốc

38
New cards

배송하다

Vận chuyển

39
New cards

속상하다

Buồn

40
New cards

이상하다

kì lạ, kì diệu

41
New cards

어색하다

Lúng túng

42
New cards

방해

Sự cản trở

43
New cards

그반두다

Bỏ dở

44
New cards

개강

Khai giảng

45
New cards

학점

Xếp loại (thành tích học tập)

46
New cards

역사

Lịch sử

47
New cards

외로움

Sự cô đơn

48
New cards

공연

Buổi biểu diễn

49
New cards

기회

Cơ hội

50
New cards

약하다

Yếu ớt

51
New cards
52
New cards

복작하다

Nhộn nhịp

53
New cards

얕다

Nông cạn/ hẹp hòi

54
New cards

짧다

Ngắn

55
New cards

화려하다

Sặc sỡ, tráng lệ

56
New cards

아마

Có lẽ

57
New cards

막다

Ngăn chặn

58
New cards

욕실

Phòng tắm

59
New cards

심하다

Nghiêm trọng

60
New cards

간식

Đồ ăn vặt

61
New cards

할인하다

Giảm giá

62
New cards

신선하다

싱싱하다

63
New cards

이제

Giờ đây

64
New cards

부르다

Kêu, gọi, đọc

65
New cards

창피하다

Xấu hổ

66
New cards

그립다

Mong nhớ

67
New cards

신나다

Hứng thú

68
New cards

지우다

Xoá bỏ

69
New cards

단순하다

Đơn giản

70
New cards

넉넉하다

Đầy đủ

71
New cards

지저분하다

Bừa bộn

72
New cards

깔끔하다

Gọn gàng

73
New cards

강아지

Cún con

74
New cards

외투

Áo khoác

75
New cards

답답하다

Buồn lo

76
New cards

부럽다

Ghen tị

77
New cards

한적하다

Tĩnh mịch

78
New cards

단정하다

Đoan chính

79
New cards

서툴러다

Chưa thạo

80
New cards

알맞다

Phù hợp

81
New cards

훌륭하다

Xuất sắc

82
New cards

딱딱하다

Cứng, khô

83
New cards

깊다

Sâu

84
New cards

대해

Đối xử

85
New cards

명랑하다

Vui tươi

86
New cards

붐비다

Tấp nập

87
New cards

익숙하다

Quen thuộc

88
New cards

소금

Muối

89
New cards

예의

Lịch sự

90
New cards

겸손하다

Khiêm tốn

91
New cards

성싱하다

Chân thành

92
New cards

공짜

무료(miễn phí)

93
New cards

Luôn luôn

94
New cards

잘못

Nhầm

95
New cards

새로

Mới mẻ

96
New cards

심하다

Nghiêm trọng

97
New cards

한가하다

Nhàn rỗi

98
New cards

긴장하다

Căng thẳng

99
New cards

면적

Diện tích

100
New cards

내성하다

Nhút nhát