1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
academic records (n)
học bạ
academic transcript (n)
bảng điểm
boarder (n)
học sinh nội trú
candidate (n)
thí sinh, người dự thi
certificate (n)
chứng chỉ
class observation (n)
dự giờ
classroom teacher (n)
giáo viên đứng lớp
conduct (n)
hạnh kiểm
credit mania (n)
bệnh thành tích
curriculum (n)
chương trình
credit (n)
điểm khá
day boarder (n)
học sinh bán trú
dean (n)
chủ nhiệm khoa
distinction (n)
điểm giỏi
drop - outs (n)
học sinh bỏ học
evaluation (n)
đánh giá
exercise (n)
bài tập
extra curriculum (n)
ngoại khóa
final exam (n)
thi tốt nghiệp
freshman (n)
sinh viên năm đầu
junior (n)
học sinh cấp 2, sinh viên năm 3
homework (n)
bài tập về nhà
laboratory (n)
phòng thí nghiệm
lesson (n)
bài học
library (n)
thư viện
librarian (n)
người thủ thư
mark (n)
chấm bài
master (n)
thạc sĩ
monitress (n)
nữ lớp trưởng
monitor (n)
lớp trưởng, cán bộ lớp
professor (n)
giáo sư
reader (n)
phó giáo sư ( trường đại học)
lecturer (n)
giảng viên
principal (n)
hiệu trưởng
headmistress (n)
hiệu trưởng nữ
headmaster (n)
hiệu trưởng nam
high distinction (n)
điểm xuất sắc
inspector (n)
thanh tra
illiteracy rate (n)
tỷ lệ mù chữ
progress (n)
sự tiến bộ
pupil (n)
học sinh
objective test (n)
thi trắc nghiệm
pass (n)
điểm trung bình
performance (n)
học lực
post graduate (n)
sau đại học
qualification (n)
bằng cấp
regulation (n)
nội quy
schoolmaster (n)
giáo viên nam
schoolmistress (n)
giáo viên nữ
schoolyard (n)
sân trường
semester (AmE) (n)
học kỳ
skill (n)
kỹ năng
sophister (n)
sinh viên khóa trên
subject (n)
môn học
subjective test (n)
thi tự luận
staffroom (n)
phòng hội đồng
student (n)
học sinh, sinh viên
syllabus (n)
giáo án
tutor (n)
gia sư
term (BrE) (n)
học kỳ 1
test (n)
kiểm tra
visiting teacher (n)
giáo viên thỉnh giảng
cheat (v)
gian lận, quay cóp
drop out (v)
bỏ học
enroll (v)
nhập học
fail (v)
trượt
pass (v)
đỗ
take an exam (v)
dự thi
train (v)
đào tạo
nursery (n)
nhà trẻ
teacher training (n)
đào tạo giáo viên
college (n)
cao đẳng, đại học
institute (n)
học viện
university (n)
đại học
kindergarten (n)
mẫu giáo
primary school (n)
tiểu học
secondary school (n)
trung học sơ sở
continuing education (n)
giáo dục thường xuyên
boarding school (n)
trường nội trú
day school (n)
trường bán trú
private school (n)
trường tư thực
public school (n)
trường công lập
complementary education (n)
bổ túc văn hóa
service education (n)
tại chức
post-graduate courses (n)
nghiên cứu sinh
polytechnic (n)
trường bách khoa
vocational school (n)
trường dạy nghề
faculity (n)
khoa
National University (n)
Trường ĐH Quốc Gia
National Economics University (n)
Trường ĐH Kinh tế Quốc dân
Architectural University (n)
Trường ĐH Kiến trúc
Electric Power University (n)
Trường ĐH Điện lực
Water Resources University (n)
Trường ĐH Thủy lợi
University of Science and Technology (n)
Trường ĐH Bách Khoa
College of Social Science and Humanity (n)
Trường ĐH khoa học Xã hội và Nhân văn
College of Natural Science (n)
Trường ĐH KHTN
Medical University (n)
Trường ĐH y
Hanoi College of Pharmacy (n)
Trường ĐH Dược Hà Nội