1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
送
tặng, đưa, mangsòng
- Tiếng Hán
tống
- Hán Việt
开会
họpkāihuì
- Tiếng Hán
khai hội
- Hán Việt
教学
giảng dạy
研讨
nghiên cứu
研讨会
hội thảo
向
hướng
问好
hỏi thăm
捎
cầm hộ, mang hộ
过去
đi qua, sang
过来
đi đến, sang, qua
门口
cổng
辛苦
vất vả, cực nhọc
麻烦
phiền toái
趟
lượt, đợt, chuyến
爱人
vợ, chồng, người yêu
办事
làm việc
马上
lập tức
慢
chậm
展览馆
nhà triển lãm
展览
triển lãm
上来
lên
开车
lái xe
照相机
máy chụp ảnh
照相
chụp ảnh
座位
chỗ ngồi
注意
chú ý
文物
văn vật
大约
khoảng
要求
yêu cầu
声
tiếng
清楚
rõ ràng, thông suốt
师傅
sư phụ
大使馆
đại sứ quán
大使
đại sứ
台湾
Đài Loan
香港
Hồng Kông
赵
Triệu
出土
khai quật, đào lên
经过
trải qua, đi qua