Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 3 Bài 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:21 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

tặng, đưa, mangsòng

- Tiếng Hán

tống

- Hán Việt

2
New cards

开会

họpkāihuì

- Tiếng Hán

khai hội

- Hán Việt

3
New cards

教学

giảng dạy

4
New cards

研讨

nghiên cứu

5
New cards

研讨会

hội thảo

6
New cards

hướng

7
New cards

问好

hỏi thăm

8
New cards

cầm hộ, mang hộ

9
New cards

过去

đi qua, sang

10
New cards

过来

đi đến, sang, qua

11
New cards

门口

cổng

12
New cards

辛苦

vất vả, cực nhọc

13
New cards

麻烦

phiền toái

14
New cards

lượt, đợt, chuyến

15
New cards

爱人

vợ, chồng, người yêu

16
New cards

办事

làm việc

17
New cards

马上

lập tức

18
New cards

chậm

19
New cards

展览馆

nhà triển lãm

20
New cards

展览

triển lãm

21
New cards

上来

lên

22
New cards

开车

lái xe

23
New cards

照相机

máy chụp ảnh

24
New cards

照相

chụp ảnh

25
New cards

座位

chỗ ngồi

26
New cards

注意

chú ý

27
New cards

文物

văn vật

28
New cards

大约

khoảng

29
New cards

要求

yêu cầu

30
New cards

tiếng

31
New cards

清楚

rõ ràng, thông suốt

32
New cards

师傅

sư phụ

33
New cards

大使馆

đại sứ quán

34
New cards

大使

đại sứ

35
New cards

台湾

Đài Loan

36
New cards

香港

Hồng Kông

37
New cards

Triệu

38
New cards

出土

khai quật, đào lên

39
New cards

经过

trải qua, đi qua