1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
life (n)
cuộc sống
relative (n)
họ hàng
neighbor (n)
hàng xóm
apartment (n)
căn hộ
hometown (n)
quê hương
countryside (n)
vùng quê
city (n)
thành phố
village (n)
ngôi làng
bedroom (n)
phòng ngủ
bathroom (n)
phòng tắm
kitchen (n)
nhà bếp
living room (n)
phòng khách
dining room (n)
phòng ăn
balcony (n)
ban công
yard (n)
sân
garden (n)
khu vườn
roof (n)
mái nhà
wall (n)
bức tường
floor (n)
sàn nhà
ceiling (n)
trần nhà
window (n)
cửa sổ
door (n)
cửa ra vào
gate (n)
cổng
stairs (n)
cầu thang
furniture (n)
đồ nội thất
table (n)
bàn
chair (n)
ghế
bed (n)
giường
pillow (n)
gối
blanket (n)
chăn
wardrobe (n)
tủ quần áo
bookshelf (n)
kệ sách
desk (n)
bàn học
lamp (n)
đèn
fan (n)
quạt
air conditioner (n)
máy lạnh
television (n)
tivi
fridge (n)
tủ lạnh
washing machine (n)
máy giặt
mirror (n)
gương
clock (n)
đồng hồ
key (n)
chìa khóa
clean (adj)
sạch sẽ
dirty (adj)
bẩn
tidy (adj)
gọn gàng
messy (adj)
bừa bộn
comfortable (adj)
thoải mái
peaceful (adj)
yên bình
quiet (adj)
yên tĩnh
noisy (adj)
ồn ào
modern (adj)
hiện đại
cozy (adj)
ấm cúng
warm (adj)
ấm
cool (adj)
mát mẻ
bright (adj)
sáng
dark (adj)
tối
friendly (adj)
thân thiện
tired (adj)
mệt
daily routine (n)
thói quen hằng ngày
free time (n)
thời gian rảnh
hobby (n)
sở thích
breakfast (n)
bữa sáng
lunch (n)
bữa trưa
dinner (n)
bữa tối
meal (n)
bữa ăn
cook (v)
nấu ăn
clean (v)
dọn dẹp
wash (v)
rửa
sweep (v)
quét
water plants (v)
tưới cây
do laundry (v)
giặt quần áo
make the bed (v)
dọn giường
study (v)
học
relax (adj)
thư giãn
wake up (v) = get up (v)
thức dậy
brush teeth (v)
đánh răng
take a shower (v)
tắm
come home (v)
về nhà
spend time (v)
dành thời gian
care (v)
quan tâm
family member (n)
thành viên gia đình
living space (n)
không gian sống
household (n)
hộ gia đình
fish tank (n)
bể cá
neighborhood (n)
khu hàng xóm
market (n)
chợ
supermarket (n)
siêu thị
hospital (n)
bệnh viện
bus stop (n)
trạm xe buýt
garage (n)
nhà để xe
fence (n)
hàng rào
owner (n)
chủ nhà
visitor (n)
khách
guest (n)
khách mời
welcome (v)
chào đón
invite (v)
mời
birthday party (n)
tiệc sinh nhật
family dinner (n)
bữa cơm gia đình
simple life (n)
cuộc sống giản dị
healthy lifestyle (n)
lối sống lành mạnh