Thẻ ghi nhớ: Unit 6 - Effective communication | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:17 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

accuracy

(n) độ chính xác

2
New cards

concept

(n) khái niệm, quan niệm

3
New cards

conjecture

(n) sự phỏng đoán

4
New cards

tendency

(n) khuynh hướng

5
New cards

dialect

(n) tiếng địa phương

6
New cards

gesture

(n) điệu bộ, cử chỉ

7
New cards

hesitation

(n) sự nói ấp úng

8
New cards

connotation

(n) meaning = significance = ý nghĩa

9
New cards

linguist

(n) nhà ngôn ngữ học, người biết nhiều thứ tiếng

10
New cards

linguistic

(n) ngôn ngữ học

11
New cards

incoherent

(adj) không mạch lạc, rời rạc

12
New cards

inherent

(adj) vốn có

13
New cards

sophisticated

(adj) tinh vi, thạo đời, sành điệu, giả mạo, pha

14
New cards

spontaneous

(adj) tự ý, tự động, thanh thoát (văn)

15
New cards

deaf

(adj) điếc

16
New cards

clarify

(v) làm cho sáng sủa dễ hiểu

17
New cards

comprehend

(v) lĩnh hội, hiểu thấu đáo

18
New cards

verbalize

(v) phát biểu bằng lời

19
New cards

confirm

(v) thừa nhận, xác nhận

20
New cards

define

(v) định nghĩa

21
New cards

converse

(v) nói chuyện, trò chuyện

22
New cards

distinguish

(v) phân biệt

23
New cards

intimate

(v) báo cho biết

24
New cards

recap

(v) nói lại

25
New cards

emerge

(v) nổi lên, hiện ra, thoát khỏi (sự đau khổ)

26
New cards

evolve

(v) tiến triển, tiến hóa

27
New cards

gesture

(v) diễn tả bằng điệu bộ

28
New cards

imply

(v) ngụ ý

29
New cards

narrate

(v) kể lại, thuật lại = recount = relate

30
New cards

refer

(v) ám chỉ, nói đến, nhắc đến

31
New cards

signify

(v) có nghĩa, biểu thị, tuyên bố

32
New cards

state

(v) phát biểu, nói rõ

33
New cards

stutter

(v) nói lắp/ (n) sự nói lắp