1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accuracy
(n) độ chính xác
concept
(n) khái niệm, quan niệm
conjecture
(n) sự phỏng đoán
tendency
(n) khuynh hướng
dialect
(n) tiếng địa phương
gesture
(n) điệu bộ, cử chỉ
hesitation
(n) sự nói ấp úng
connotation
(n) meaning = significance = ý nghĩa
linguist
(n) nhà ngôn ngữ học, người biết nhiều thứ tiếng
linguistic
(n) ngôn ngữ học
incoherent
(adj) không mạch lạc, rời rạc
inherent
(adj) vốn có
sophisticated
(adj) tinh vi, thạo đời, sành điệu, giả mạo, pha
spontaneous
(adj) tự ý, tự động, thanh thoát (văn)
deaf
(adj) điếc
clarify
(v) làm cho sáng sủa dễ hiểu
comprehend
(v) lĩnh hội, hiểu thấu đáo
verbalize
(v) phát biểu bằng lời
confirm
(v) thừa nhận, xác nhận
define
(v) định nghĩa
converse
(v) nói chuyện, trò chuyện
distinguish
(v) phân biệt
intimate
(v) báo cho biết
recap
(v) nói lại
emerge
(v) nổi lên, hiện ra, thoát khỏi (sự đau khổ)
evolve
(v) tiến triển, tiến hóa
gesture
(v) diễn tả bằng điệu bộ
imply
(v) ngụ ý
narrate
(v) kể lại, thuật lại = recount = relate
refer
(v) ám chỉ, nói đến, nhắc đến
signify
(v) có nghĩa, biểu thị, tuyên bố
state
(v) phát biểu, nói rõ
stutter
(v) nói lắp/ (n) sự nói lắp