1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artisan
/ˌɑːtɪˈzæn/
thợ làm nghề thủ công
community helper
/kəˈmjuːnəti ˈhelpə/
người phục vụ cộng đồng
craft village
làng nghề thủ công
delivery person
/dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/
nhân viên giao hàng
electrician (n)
/ɪˌlekˈtrɪʃn/
Thợ điện
facilities (n, plural)
/fəˈsɪlətiz/
cơ sở vật chất
fragrance (n)
/ˈfreɪɡrəns/
Hương thơm
function (n)
/ˈfʌŋkʃn/
Chức năng
garbage collector (n)
/ˈɡɑːbɪdʒ kəlektə/
nhân viên dọn vệ sinh
get on with
/ɡet ɒn wɪð/
Có quan hệ tốt với
hand down
/hænd daʊn/
Truyền lại( giá trị hữu hình)
handicraft (n)
/ˈhændikrɑːft/
Sản phẩm thủ công
pass down
/pɑːs daʊn/
Truyền lại( giá trị vô hình)
pottery (n)
/ˈpɒtəri/
Đồ gốm
suburb (n)
/ˈsʌbɜːb/
Vùng ngoại ô
tourist attraction
/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/
Địa điểm du lịch
attraction (n)
Điểm hấp dẫn
authenticity (n)
Thật
frame (n)
Khung
lacquerware (n)
Đồ sơn mài
mould (v)
Đổ khuôn, tạo khuôn
remind (v)
Gợi nhớ
sculpture (n)
Điêu khắc, đồ điêu khắc
workshop (n)
Công xưởng, xưởng
weave (v)
đan (rổ, rá...), dệt (vải...)
turn up (ph.v)
xuất hiện, đến
treat (v)
xử lí (chất thải ...)
thread (n)
sợi