1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
revolted
Cảm thấy ghê tởm hoặc bị sốc bởi một điều gì đó.
superior
Cao hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng (vượt trội/cấp trên).
fusion
Quá trình hoặc kết quả của việc hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau (sự nóng chảy/sự kết hợp).
dismissal
Hành động cho ai đó rời đi hoặc bác bỏ một điều gì đó (sự sa thải/sự bác bỏ).
critique
Một bài phân tích và đánh giá chi tiết (bài phê bình).
simplification
Quá trình làm cho một điều gì đó trở nên đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn (sự đơn giản hóa).
restate
Nói lại một điều gì đó một lần nữa hoặc theo một cách khác (phát biểu lại/khẳng định lại).
detect
Phát hiện hoặc nhận ra sự hiện diện của một cái gì đó (dò tìm/phát hiện).
enroll
Đăng ký chính thức để trở thành một thành viên hoặc người tham gia (nhập học/đăng ký tham gia).
value
Tầm quan trọng, giá trị hoặc mức độ hữu dụng của một thứ gì đó.
disregard
Không chú ý đến; ngó lơ (coi thường/bỏ qua).
display
Bày ra để cho thấy hoặc triển lãm (hiển thị/trưng bày).
irrelevant to
Không liên quan hoặc không thể áp dụng cho một điều gì đó (không liên quan đến).