27-39

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:50 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

revolted

Cảm thấy ghê tởm hoặc bị sốc bởi một điều gì đó.

2
New cards

superior

Cao hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng (vượt trội/cấp trên).

3
New cards

fusion

Quá trình hoặc kết quả của việc hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau (sự nóng chảy/sự kết hợp).

4
New cards

dismissal

Hành động cho ai đó rời đi hoặc bác bỏ một điều gì đó (sự sa thải/sự bác bỏ).

5
New cards

critique

Một bài phân tích và đánh giá chi tiết (bài phê bình).

6
New cards

simplification

Quá trình làm cho một điều gì đó trở nên đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn (sự đơn giản hóa).

7
New cards

restate

Nói lại một điều gì đó một lần nữa hoặc theo một cách khác (phát biểu lại/khẳng định lại).

8
New cards

detect

Phát hiện hoặc nhận ra sự hiện diện của một cái gì đó (dò tìm/phát hiện).

9
New cards

enroll

Đăng ký chính thức để trở thành một thành viên hoặc người tham gia (nhập học/đăng ký tham gia).

10
New cards

value

Tầm quan trọng, giá trị hoặc mức độ hữu dụng của một thứ gì đó.

11
New cards

disregard

Không chú ý đến; ngó lơ (coi thường/bỏ qua).

12
New cards

display

Bày ra để cho thấy hoặc triển lãm (hiển thị/trưng bày).

13
New cards

irrelevant to

Không liên quan hoặc không thể áp dụng cho một điều gì đó (không liên quan đến).