1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Daily
Hằng ngày
Routines
Thói quen
Wake up
Thức dậy
Check the time
Xem giờ
Check my phone
Kiểm tra điện thoại
Get up
Rời khỏi giường
Wash my face
Rửa mặt
Drink a cup of coffee
Uống 1 tách cà phê
Read the news
Đọc tin tức
Take a shower
Đi tắm
Get dressed
Mặc đồ
Brush my teeth
Đánh răng
Comb my hair
Chải đầu
Leave home
Rời nhà
Go to work
Đi làm
Start work
Bắt đầu công việc
Have a break
Nghỉ giải lao
Take a nap
Ngủ trưa
Have breakfast
Ăn sáng
Have lunch
Ăn trưa
Have dinner
Ăn tối
Finish work
Hoàn thành công việc
Get home
Về tới nhà
Cook
Nấu ăn
Clean up
Dọn dẹp
Feed the dog
Cho chó ăn
Sweep the floor
Quét nhà
Go to bed
Đi ngủ
Fall asleep
Ngủ thiếp đi
Wash dishes
Rửa bát
Feed pets
Cho thú cưng ăn
Make a bed
Dọn dẹp giường