1/183
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
High-flyer /ˈhaɪˌflaɪ.ər/
người nhiều tham vọng
Character /ˈkær.ək.tər/
tính cách
Disability support worker /ˌdɪs.əˈbɪl.ə.ti səˈpɔːt ˈwɜː.kər/
nhân viên hỗ trợ người khuyết tật
Entertainer /ˌen.təˈteɪ.nər/
nghệ sĩ giải trí
Helicopter paramedic /ˈhel.ɪˌkɒp.tər ˌpær.əˈmed.ɪk/
nhân viên y tế trực thăng
Instrument maker /ˈɪn.strə.mənt ˈmeɪ.kər/
nhà sản xuất nhạc cụ
Ambitious /æmˈbɪʃ.əs/
tham vọng
Ambition /æmˈbɪʃ.ən/
sự tham vọng
Cheerful /ˈtʃɪə.fəl/
vui vẻ
Cheerfulness /ˈtʃɪə.fəl.nəs/
sự vui vẻ
Creative /kriˈeɪ.tɪv/
sáng tạo
Creativity /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/
sự sáng tạo
Enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/
nhiệt tình
Enthusiasm /ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/
hăm hở, nhiệt tình
Flexible /ˈflek.sə.bəl/
linh hoạt, linh động
Flexibility /ˌflek.səˈbɪl.ə.ti/
sự linh hoạt
Generous /ˈdʒen.ər.əs/
hào phóng
Generosity /ˌdʒen.əˈrɒs.ə.ti/
sự hào phóng
Honest /ˈɒn.ɪst/
trung thực
Honesty /ˈɒn.ɪ.sti/
sự trung thực
Idealistic /aɪˌdɪəˈlɪs.tɪk/
lý tưởng
Idealism /aɪˈdɪə.lɪz.əm/
sự lý tưởng
Intelligent /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/
thông minh
Intelligence /ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/
sự thông minh
Loyal /ˈlɔɪ.əl/
trung thành
Loyalty /ˈlɔɪ.əl.ti/
sự trung thành
Mature /məˈtʃʊər/
chín chắn, trưởng thành
Maturity /məˈtʃʊə.rə.ti/
sự chín chắn
Originality /əˌrɪdʒ.ənˈæl.ə.ti/
sự sáng tạo, độc đáo
Apathetic /ˌæp.əˈθet.ɪk/
thờ ơ, lãnh đạm
Mean /miːn/
keo kiệt, bủn xỉn
Frank /fræŋk/
trung thực, thẳng thắn
Clever /ˈklev.ər/
thông minh, lanh lợi
Smart /smɑːt/
thông minh
Stupid /ˈstjuː.pɪd/
ngu ngốc
Cleverness /ˈklev.ə.nəs/
sự lanh lợi, thông minh
Smartness /ˈsmɑːt.nəs/
sự thông minh, nhanh nhạy
Stupidity /stjuːˈpɪd.ə.ti/
sự ngu ngốc
Faithful /ˈfeɪθ.fəl/
trung thành
Unfaithful /ʌnˈfeɪθ.fəl/
không trung thành
Disloyal /dɪsˈlɔɪ.əl/
bất trung, không trung thành
Faithfulness /ˈfeɪθ.fəl.nəs/
sự trung thành
Modest /ˈmɒd.ɪst/
khiêm tốn
Modesty /ˈmɒd.ɪ.sti/
sự khiêm tốn
Patient /ˈpeɪ.ʃənt/
kiên nhẫn
Patience /ˈpeɪ.ʃəns/
sự kiên nhẫn
Punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/
đúng giờ
Punctuality /ˌpʌŋk.tʃuˈæl.ə.ti/
sự đúng giờ
Realistic /ˌrɪəˈlɪs.tɪk/
thực tế
Realism /ˈrɪə.lɪz.əm/
sự thực tế
Self-confident /ˌselfˈkɒn.fɪ.dənt/
tự tin
Self-confidence /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/
sự tự tin
Serious /ˈsɪə.ri.əs/
nghiêm túc
Seriousness /ˈsɪə.ri.əs.nəs/
sự nghiêm túc
Shy /ʃaɪ/
e thẹn, nhút nhát
Shyness /ˈʃaɪ.nəs/
sự nhút nhát
Sociable /ˈsəʊ.ʃə.bəl/
hòa đồng
Sociability /ˌsəʊ.ʃəˈbɪl.ə.ti/
sự hòa đồng
Stubborn /ˈstʌb.ən/
bướng bỉnh
Stubbornness /ˈstʌb.ən.nəs/
sự bướng bỉnh
Sympathetic /ˌsɪm.pəˈθet.ɪk/
thông cảm
Sympathy /ˈsɪm.pə.θi/
sự thông cảm
Thoughtful /ˈθɔːt.fəl/
chu đáo
Thoughtfulness /ˈθɔːt.fəl.nəs/
sự chu đáo
Pessimistic /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/
bi quan
Pessimism /ˈpes.ɪ.mɪz.əm/
chủ nghĩa bi quan
Optimistic /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/
lạc quan
Optimism /ˈɒp.tɪ.mɪz.əm/
chủ nghĩa lạc quan
Initiative /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/
độc lập, tự chủ / khả năng tự quyết định và hành động độc lập
Common sense /ˌkɒm.ən ˈsens/
ý thức chung
Sense of humour /sens əv ˈhjuː.mər/
tính hài hước
Physical courage /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈkʌr.ɪdʒ/
sự can đảm làm những việc nguy hiểm đến thân thể
Entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/
doanh nhân
Coding /ˈkəʊ.dɪŋ/
mã hóa
Arrogant /ˈær.ə.ɡənt/
kiêu ngạo
Impatient /ɪmˈpeɪ.ʃənt/
mất kiên nhẫn
On time /ɒn taɪm/
đúng giờ
Promptness /ˈprɒmpt.nəs/
sự đúng giờ
Timid /ˈtɪm.ɪd/
e thẹn
Obstinate /ˈɒb.stɪ.nət/
bướng bỉnh
Insensitive /ɪnˈsen.sɪ.tɪv/
vô cảm
Unsympathetic /ʌnˌsɪm.pəˈθet.ɪk/
không thông cảm
Optimistic /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/
lạc quan
Ability /əˈbɪl.ə.ti/
khả năng
Decide /dɪˈsaɪd/
quyết định
Act /ækt/
hành động
Independently /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/
độc lập
Focus on sb / sth /ˈfəʊ.kəs ɒn/
tập trung vào ai / cái gì
Chance /tʃɑːns/
cơ hội
Theoretical /ˌθɪəˈret.ɪ.kəl/
thuộc về lý thuyết
Set sth up /set/
thành lập cái gì
Lack /læk/
thiếu
Hold sb / sth back /həʊld bæk/
cản bước tiến của ai / cái gì
Depict /dɪˈpɪkt/
mô tả, khắc họa
Celebrity /səˈleb.rə.ti/
người nổi tiếng
Determined /dɪˈtɜː.mɪnd/
quyết tâm
Anonymous /əˈnɒn.ɪ.məs/
nặc danh
Journalist /ˈdʒɜː.nə.lɪst/
nhà báo
Furious /ˈfjʊə.ri.əs/
giận dữ
Investigative /ɪnˈves.tɪ.ɡə.tɪv/
điều tra