HSK 3 Bài 14 Lesson 14: 你把水果拿过来。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:17 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

打扫

quét dọn

<p>quét dọn</p>
2
New cards

干净

sạch sẽ

<p>sạch sẽ</p>
3
New cards

然后

sau đó

<p>sau đó</p>
4
New cards

冰箱

tủ lạnh

<p>tủ lạnh</p>
5
New cards

洗澡

tắm, tắm rửa

<p>tắm, tắm rửa</p>
6
New cards

节目

chương trình (truyền hình)

<p>chương trình (truyền hình)</p>
7
New cards

月亮

mặt trăng

<p>mặt trăng</p>
8
New cards

giống

<p>giống</p>
9
New cards

盘子

đĩa, mâm

<p>đĩa, mâm</p>
10
New cards

刮风

nổi gió

11
New cards

叔叔

chú

<p>chú</p>
12
New cards

阿姨

dì, cô

<p>dì, cô</p>
13
New cards

故事

truyện, câu chuyện

<p>truyện, câu chuyện</p>
14
New cards

声音

âm thanh, tiếng

<p>âm thanh, tiếng</p>
15
New cards

菜单

thực đơn

<p>thực đơn</p>
16
New cards

简单

đơn giản

<p>đơn giản</p>
17
New cards

香蕉

chuối tiêu

<p>chuối tiêu</p>
18
New cards

你把水果拿过来

cậu hãy mang trái cây đến đây

<p>cậu hãy mang trái cây đến đây</p>
19
New cards

客人就要来了

khách sắp đến rồi

<p>khách sắp đến rồi</p>
20
New cards

别着急

đừng vội

<p>đừng vội</p>
21
New cards

先把空调打开吧

bật điều hòa lên trước đi

<p>bật điều hòa lên trước đi</p>
22
New cards

我去把电视关了

tôi đi tắt tivi đi

<p>tôi đi tắt tivi đi</p>
23
New cards

先把电视节目看完吧

xem hết tiết mục tivi trước đi

24
New cards

像白色的盘子一样

giống như cái đĩa màu trắng

<p>giống như cái đĩa màu trắng</p>
25
New cards

一边看月亮一边吃东西

vừa ngắm trăng vừa ăn đồ ăn

<p>vừa ngắm trăng vừa ăn đồ ăn</p>
26
New cards

把桌椅搬出去

chuyển bàn ghế ra ngoài

<p>chuyển bàn ghế ra ngoài</p>