1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advertising methods
(n) phương pháp quảng cáo
constructed for workers
(v) được xây dựng cho công nhân
major corporation
(n) tập đoàn lớn
comparison
(n) sự so sánh
health benefits
(n) lợi ích sức khỏe
original business goal
(n) mục tiêu kinh doanh ban đầu
founders
(n) người sáng lập
established
(v) thành lập
product innovation
(n) sự đổi mới sản phẩm
alkali
(n) chất kiềm
animal fats
(n) mỡ động vật
wood ash
(n) tro gỗ
consistent
(adj) ổn định, đồng nhất
superior
(adj) vượt trội
advertisements
(n) quảng cáo
purity
(n) sự tinh khiết
worker welfare
(n) phúc lợi công nhân
model village
(n) ngôi làng kiểu mẫu
philosophy
(n) triết lý
groundbreaking innovation
(n) đổi mới mang tính đột phá
consumer goods
(n) hàng tiêu dùng
hygiene
(n) vệ sinh
cleanliness
(n) sự sạch sẽ
universally prioritised
(adj) được ưu tiên rộng rãi
revolutionary product
(n) sản phẩm mang tính cách mạng
transforming industrial production
(v) chuyển đổi sản xuất công nghiệp
marketing strategies
(n) chiến lược tiếp thị
public health
(n) sức khỏe cộng đồng
laid the foundation for
(v) đặt nền móng cho
multinational corporations
(n) tập đoàn đa quốc gia
industrial expansion
(n) sự mở rộng công nghiệp
commercial innovation
(n) đổi mới thương mại
corporate development
(n) sự phát triển doanh nghiệp
mass production
(n) sản xuất hàng loạt
manufacturing process
(n) quy trình sản xuất
brand recognition
(n) độ nhận diện thương hiệu
social reform
(n) cải cách xã hội
industrial workforce
(n) lực lượng lao động công nghiệp
economic transformation
(n) sự chuyển đổi kinh tế
commercially successful
(adj) thành công về thương mại
industrially significant
(adj) có ý nghĩa công nghiệp
socially beneficial
(adj) có lợi cho xã hội
economically influential
(adj) có ảnh hưởng kinh tế
technologically advanced
(adj) tiên tiến về công nghệ
historically important
(adj) quan trọng về mặt lịch sử
strategically marketed
(adj) được tiếp thị chiến lược
widely distributed
(adj) được phân phối rộng rãi
commercially revolutionary
(adj) mang tính cách mạng thương mại
industrially innovative
(adj) đổi mới về công nghiệp
globally recognised
(adj) được công nhận toàn cầu
affordable
(adj) có giá phải chăng
harsh on the skin
(adj) gây hại/kích ứng da
extensive preparation
(n) sự chuẩn bị cầu kỳ
gentle
(adj) dịu nhẹ
cleansing properties
(n) đặc tính làm sạch
soap-making
(n) việc sản xuất xà phòng
manufactured using
(v) được sản xuất bằng
blend of vegetable oils
(n) hỗn hợp dầu thực vật
ethical
(adj) mang tính đạo đức
sustainable
(adj) bền vững
contemporaries
(n) sản phẩm/người cùng thời
pioneers
(n) người tiên phong
persuasive campaigns
(n) chiến dịch thuyết phục
emphasised
(v) nhấn mạnh
fight germs
(v) chống vi khuẩn
maintaining
(v) duy trì
colourful posters
(n) áp phích đầy màu sắc
collectable cards
(n) thẻ sưu tầm
aggressive marketing strategy
(n) chiến lược tiếp thị mạnh mẽ
fostered customer loyalty
(v) thúc đẩy lòng trung thành khách hàng
industrial relations
(n) quan hệ lao động công nghiệp
purpose-built factory
(n) nhà máy được xây dựng chuyên biệt
amenities
(n) tiện nghi
recreational facilities
(n) cơ sở giải trí
content workforce
(n) lực lượng lao động hài lòng
greater productivity
(n) năng suất cao hơn
landmark
(n) cột mốc tiêu biểu
industrial planning
(n) quy hoạch công nghiệp
employee welfare
(n) phúc lợi nhân viên
high-quality housing
(n) nhà ở chất lượng cao
socially responsible
(adj) có trách nhiệm xã hội
environmentally sustainable
(adj) bền vững môi trường
commercially ethical
(adj) có đạo đức thương mại
consumer-oriented
(adj) hướng đến người tiêu dùng
brand loyalty
(n) lòng trung thành thương hiệu
persuasive advertising
(n) quảng cáo thuyết phục
hygienic standard
(n) tiêu chuẩn vệ sinh
manufacturing innovation
(n) đổi mới sản xuất
industrial reform
(n) cải cách công nghiệp
workforce management
(n) quản lý lực lượng lao động
community development
(n) phát triển cộng đồng
employee satisfaction
(n) sự hài lòng của nhân viên
corporate philosophy
(n) triết lý doanh nghiệp
industrial landmark
(n) dấu mốc công nghiệp
welfare initiative
(n) sáng kiến phúc lợi
socially progressive
(adj) tiến bộ về mặt xã hội
economically sustainable
(adj) bền vững kinh tế
strategically persuasive
(adj) có tính thuyết phục chiến lược
industrially transformative
(adj) mang tính chuyển đổi công nghiệp
commercially competitive
(adj) có tính cạnh tranh thương mại