1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
recover (v)
phục hồi, hồi phục
make a mistake (v)
làm sai
department (n)
bộ phận, phòng ban, khoa
annoying (a)
gây khó chịu, phiền phức
annoyance (n)
sự khó chịu
annoy (v)
làm khó chịu, làm bực mình
frighten (v)
làm ai đó sợ, làm hoảng sợ
sympathetic (a)
thông cảm, đồng cảm
sympathy (n)
sự thông cảm, đồng cảm
sympathize (v)
đồng cảm, thông cảm
non-conductive (a)
không dẫn điện
separate (v)
= divide…into (v)
chia ra, tách ra
separately (adv)
một cách riêng biệt
direct
(v) chỉ dẫn
(a) trực tiếp/ thẳng thắn
indirect (a)
gián tiếp
director (n)
đạo diễn/ giám đốc
be in contact with
tiếp xúc với, liên lạc với
pulse (n,v)
nhịp đập của tim; rung động, sôi động
elevate st (to) (v)
nâng cao/ thăng chức
elevator (n)
thang máy
show signs of st (v)
thể hiện dấu hiệu của
excessive (a)
quá mức, dư thừa, quá nhiều